Giải mã "logic áp lực tối đa" với Iran từ lệnh phong tỏa của Mỹ
Việc chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump bắt đầu tiến hành phong tỏa các cảng biển của Iran thông qua Eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là một bước đi quân sự, mà là một đòn trực diện nhằm vào huyết mạch kinh tế của Tehran. Với mức thiệt hại ước tính lên tới hàng trăm triệu USD mỗi ngày, Washington dường như đang triển khai một “ván cờ sức bền”, trong đó sức ép kinh tế được sử dụng như đòn bẩy để buộc Iran trở lại bàn đàm phán.
The Guardian dẫn xác nhận từ Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cho biết, Washington đã chính thức tiến hành phong tỏa toàn bộ tàu thuyền ra vào các cảng Iran từ 10h sáng 13/4 theo giờ địa phương (tức 21h theo giờ Việt Nam). CENTCOM nêu rõ, lệnh phong tỏa sẽ được thực thi một cách công bằng đối với tàu của mọi quốc gia và áp dụng cho các cảng của Iran ở cả hai phía eo biển.
Được biết, hải quân Mỹ hiện có ít nhất 15 tàu chiến tại khu vực Trung Đông gồm một tàu sân bay, 11 tàu khu trục và ba tàu tấn công đổ bộ để có thể thực hiện lệnh phong tỏa. Hiện chưa rõ vị trí chính xác của từng con tàu hoặc tàu nào sẽ tham gia trực tiếp vào lệnh phong tỏa, nhưng theo chuyên trang quân sự Mỹ War Zone, CENTCOM có thể chọn cách duy trì một đội tàu khu trục ở hai phía eo biển Hormuz để kiểm tra các tàu, đồng thời sử dụng máy bay không người lái trinh sát để giám sát các cảng của Iran.
Cựu Phó đô đốc hải quân Hoàng gia Canada Mark Norman cho rằng, để thực thi phong tỏa hiệu quả, quân đội Mỹ sẽ phải thiết lập các khu vực tuần tra bên ngoài vịnh, triển khai đồng thời tàu chiến, trực thăng và máy bay tuần tra tầm xa để kiểm soát luồng di chuyển. Quy mô và cách thức triển khai lực lượng cho thấy đây không chỉ là một biện pháp mang tính biểu tượng, mà là một chiến dịch có tính toán nhằm kiểm soát thực tế dòng chảy hàng hải trong khu vực.
Giới chuyên gia nhận định, điểm đáng chú ý trong nước cờ của Washington là không lựa chọn tấn công trực tiếp vào hạ tầng dầu mỏ, mà sử dụng phong tỏa như một công cụ kinh tế. Đây là cách tiếp cận nhằm tối đa hóa sức ép nhưng hạn chế rủi ro leo thang quân sự toàn diện – một điều phù hợp với tâm lý cử tri Mỹ vốn không ủng hộ các cuộc xung đột kéo dài.
Tính toán này được thể hiện rõ qua các con số. Bà Miad Maleki, nhà phân tích thuộc Quỹ Bảo vệ Dân chủ (FDD), ước tính Iran có thể thiệt hại khoảng 435 triệu USD mỗi ngày, trong đó riêng phần xuất khẩu bị mất chiếm khoảng 276 triệu USD, chủ yếu từ dầu thô và hóa dầu. Với hơn 90% lượng dầu xuất khẩu của Iran đi qua đảo Kharg, việc “khóa van” tuyến vận chuyển này đồng nghĩa với việc đánh trực diện vào nguồn thu chủ chốt của nền kinh tế.
Không chỉ dừng ở Iran, Nhà Trắng dường như còn tính tới yếu tố bên thứ ba. Việc phong tỏa khiến các khách hàng mua dầu của Iran bị ảnh hưởng trực tiếp, từ đó có thể gây sức ép ngược lại lên Tehran. Ở góc độ chiến lược, đây chính là logic của áp lực tối đa - không cần đối đầu trực tiếp, nhưng vẫn buộc đối phương phải đối mặt với chi phí ngày càng gia tăng. Khi nền kinh tế bị siết chặt, không gian chính sách của Tehran cũng bị thu hẹp, từ đó tạo ra động lực quay lại bàn đàm phán.
Trên thực tế, thời gian qua, tàu dầu của Iran vẫn lưu thông trong và ngoài khu vực. Dữ liệu từ công ty phân tích dầu mỏ Kpler chỉ ra rằng, tính đến hết tháng 3, Iran xuất khẩu trung bình 1,85 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, nhiều hơn khoảng 100.000 thùng mỗi ngày so với ba tháng trước đó.
David Goldman, nhà phân tích của CNN nhận định: "Đây là đòn bẩy mà chính quyền Mỹ vốn không muốn sử dụng. Phong tỏa eo biển, kể cả với dầu của Iran, sẽ khiến giá dầu có thể tăng vọt trên toàn cầu". Cựu Đại sứ Mỹ Dennis Ross, chuyên gia lâu năm về Iran thì nhận xét: “Phong tỏa luôn hợp lý hơn là tấn công Kharg. Nó chặn đứng xuất khẩu và doanh thu của Iran, đồng thời là một đòn đối trọng với việc họ đóng cửa eo biển”.
Đáp lại, quân đội Iran tuyên bố, bất kỳ mối đe dọa nào đối với các cảng của nước này sẽ châm ngòi cho một phản ứng trên diện rộng trong khu vực, và sẽ không có cảng nào ở vịnh Ba Tư hay biển Oman được an toàn nếu các cảng của Iran bị nhắm tới.
Không những vậy, các chuyên gia phân tích còn cho rằng, việc phong tỏa Hormuz từ phía Mỹ cũng làm gia tăng nguy cơ tự gây tổn hại tới các đối tác và đồng minh của nước này. Đây chính là giới hạn tự nhiên của logic áp lực tối đa.
Washington Post trong một bài phân tích mới đây nhận định, diễn biến phong tỏa của Mỹ phản ánh sự bế tắc trong tiến trình đàm phán giữa hai bên. Theo tiết lộ, vòng đàm phán gần nhất đã thất bại do Iran không chấp nhận các yêu cầu then chốt của Mỹ, bao gồm việc chấm dứt hoàn toàn hoạt động làm giàu uranium, cho phép thu hồi lượng uranium đã làm giàu cấp độ cao và tháo dỡ các cơ sở hạt nhân quan trọng.
Bên cạnh đó, Washington còn muốn Tehran chấp nhận một khuôn khổ giảm căng thẳng rộng hơn, trong đó bao gồm việc cắt giảm hỗ trợ cho các lực lượng ủy nhiệm như Hamas, Hezbollah hay Houthi, đồng thời mở cửa hoàn toàn Hormuz mà không áp dụng bất kỳ cơ chế kiểm soát hay thu phí nào.
Từ phía Iran, hãng thông tấn Tasnim cho rằng đây là những điều kiện “không thể chấp nhận”, đồng thời nhấn mạnh rằng hiện trạng tại Hormuz sẽ không thay đổi nếu không có một thỏa thuận “hợp lý hơn”. Điều này cho thấy khoảng cách giữa hai bên không chỉ nằm ở các chi tiết kỹ thuật, mà còn là sự khác biệt sâu sắc về lợi ích chiến lược.
Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng, cộng đồng quốc tế ngày càng thể hiện sự quan ngại. Thông điệp mới nhất của Tổng Thư ký Liên hợp quốc Antonio Guterres kêu gọi Mỹ và Iran tiếp tục các cuộc đàm phán theo hướng xây dựng. Ông Antonio Guterres nhấn mạnh: “Dù các cuộc đàm phán giữa hai bên tổ chức tại Islamabad (Pakistan) chưa đạt được thỏa thuận, song tiến trình đối thoại cho thấy sự nghiêm túc trong tiếp cận và là bước đi tích cực hướng tới nối lại đối thoại. Với những khác biệt sâu sắc, việc đạt được thỏa thuận không thể diễn ra trong thời gian ngắn”.
Ngoài việc kêu gọi các bên duy trì lệnh ngừng bắn và chấm dứt mọi hành vi vi phạm, Tổng Thư ký Liên hợp quốc cũng hối thúc các bên liên quan tôn trọng quyền tự do hàng hải, trong đó có khu vực eo biển Hormuz, phù hợp với luật pháp quốc tế. Những gián đoạn trong hoạt động thương mại qua tuyến hàng hải này đang gây tác động lan rộng, làm gia tăng bất ổn kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
Sự gián đoạn nguồn cung phân bón và các nguyên liệu đầu vào càng làm trầm trọng thêm tình trạng mất an ninh lương thực đối với hàng triệu người dễ bị tổn thương trên toàn thế giới, đồng thời làm tăng chi phí sinh hoạt do ảnh hưởng từ sự gián đoạn nhiên liệu, vận chuyển và chuỗi cung ứng.
Mỹ - Iran có thể nối lại đàm phán vào ngày 16/4
Theo các nguồn tin ngoại giao được truyền thông quốc tế dẫn lại, Washington và Tehran có thể tiến hành vòng đối thoại thứ hai vào khoảng ngày 16/4, trong bối cảnh lệnh ngừng bắn tạm thời kéo dài hai tuần vẫn còn hiệu lực.
Giới chức Pakistan – nước đóng vai trò trung gian, cũng đã đề xuất tổ chức vòng đàm phán tiếp theo trong những ngày tới. Ngoài Islamabad, một số nguồn tin cho biết Geneva (Thụy Sĩ) cũng có thể được cân nhắc làm địa điểm cho các cuộc tiếp xúc tiếp theo.
Trước đó, Mỹ và Iran đã đàm phán khoảng 21 giờ tại Thủ đô Islamabad của Pakistan, với sự tham gia của nước chủ nhà. Dẫn đầu phía Mỹ là Phó Tổng thống JD Vance, còn trưởng phái đoàn đàm phán của Iran là Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf.
Phó Tổng thống Mỹ cho biết, trong cuộc thảo luận cuối tuần trước ở Pakistan, Washington và Tehran đã có cuộc trao đổi tích cực. Mỹ đã nêu rõ những điều khoản nào với họ là bắt buộc, cũng như những điểm có thể nhượng bộ hay linh hoạt. Ông thêm rằng phái đoàn Mỹ rời bàn đàm phán sau khi xác định rằng các đại diện từ Iran không có đủ thẩm quyền để chốt một thỏa thuận mà cần quay về Tehran xin ý kiến từ cấp cao hơn.

Mỹ triển khai phong tỏa hàng hải với các cảng Iran sau tối hậu thư
Giá dầu vượt mốc 100 USD/thùng giữa lúc căng thẳng Mỹ - Iran leo thang
Phó Tổng thống Mỹ tuyên bố "tin xấu" sau đàm phán 21 giờ với Iran