Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nhanh hơn, "xanh" hơn và bền vững hơn
Kinh tế Việt Nam được đánh giá là điểm sáng hiếm hoi trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động và tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Kinh tế Việt Nam sau hơn nửa thế kỷ đất nước thống nhất đã đạt những thành tựu vượt bậc, mang lại nhiều lợi ích cho người dân thụ hưởng, cũng như khẳng định vị thế, tầm vóc đất nước trên trường quốc tế.
Trao đổi với PV Chuyên mục Trò chuyện cuối tuần, GS.TS Trần Thọ Đạt, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định: Với những thành tựu đã đạt được, chúng ta tin tưởng có một nền móng vững chắc để xây dựng và phấn đấu đạt các mục tiêu đề ra, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình.
PV: Thưa ông, sau nửa thế kỷ đất nước thống nhất, nền kinh tế Việt Nam đã có những thành tựu vượt bậc về mọi mặt. Ông có thể chỉ rõ những thành tựu đó?
GS.TS Trần Thọ Đạt: Sau hơn 50 năm thống nhất và đặc biệt gần 40 năm đổi mới, Việt Nam có thể nói đã đạt được những thành tựu mang tính lịch sử, thể hiện ở ba chuyển đổi lớn: Từ nghèo nàn sang phát triển, từ khép kín sang hội nhập, và từ dựa vào tài nguyên, lao động sang dựa vào đổi mới sáng tạo.
Trước hết, về tăng trưởng và quy mô, nền kinh tế đã có bước nhảy vọt. Quy mô GDP tăng gần 100 lần so với năm 1986, đưa Việt Nam vào nhóm khoảng 30-35 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Năm 2025, quy mô GDP ước vượt 500 tỷ USD, tăng trưởng trên 8%, thuộc nhóm cao nhất toàn cầu trong bối cảnh nhiều bất ổn. Thu nhập bình quân đầu người đã vượt mốc 5.000 USD, đưa Việt Nam tiệm cận nhóm thu nhập trung bình cao.
Thứ hai, về ổn định và chất lượng phát triển, kinh tế vĩ mô được duy trì vững chắc trong nhiều năm, lạm phát được kiểm soát, các cân đối lớn bảo đảm, và đặc biệt năm 2025, Việt Nam đạt và vượt toàn bộ các chỉ tiêu kinh tế - xã hội. Đây là một thành tựu không nhiều quốc gia đang phát triển có được.
Thứ ba, về hội nhập và mở cửa, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở hàng đầu thế giới. Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 vượt 930 tỷ USD, nằm trong top 20 toàn cầu, thu hút FDI ổn định với trên 27 tỷ USD vốn thực hiện mỗi năm. Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ tư, về cơ cấu và động lực tăng trưởng, nền kinh tế đã chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, đồng thời hình thành các động lực mới như kinh tế số, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh. Ở cấp địa phương, nhiều mô hình chuyển đổi rất điển hình đã chuyển từ nền kinh tế dựa vào khai thác tài nguyên sang mô hình “kép” số và xanh, với tăng trưởng GRDP trên 10%/năm và tỷ trọng kinh tế số ngày càng tăng.
Cuối cùng, về xã hội và phát triển con người, Việt Nam đã giảm nghèo một cách ngoạn mục, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, hệ thống hạ tầng, giáo dục, y tế, an sinh xã hội được nâng cấp toàn diện. Việt Nam cũng được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những câu chuyện thành công về phát triển bao trùm.
Có thể nói, từ một nền kinh tế kế hoạch hóa, thu nhập thấp, Việt Nam đã vươn lên trở thành một nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng và đang từng bước chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đó chính là thành tựu lớn nhất sau hơn nửa thế kỷ phát triển.
Những thành tựu đã đạt được là nền tảng quan trọng, nhưng điều đáng kỳ vọng hơn là Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi tăng trưởng không chỉ nhanh hơn, mà còn "xanh" hơn, thông minh hơn và bền vững hơn.
PV: Theo thông tin mới nhất từ lãnh đạo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), kết quả ước tính ghi nhận quy mô GDP nền kinh tế Việt Nam tính theo sức mua tương đương (PPP) năm 2025 đạt khoảng 1.885 tỷ USD. Còn theo công bố của IMF, quy mô GDP nền kinh tế Thái Lan theo PPP ước tính năm 2025 đạt khoảng 1.881 tỷ USD. Như vậy, xét theo PPP, quy mô kinh tế của Việt Nam đã vượt Thái Lan khoảng 4 tỷ USD.
Ngoài ra, dựa trên nhiều dữ liệu kinh tế với các giả định về tỷ giá, số liệu tăng trưởng, Cục Thống kê dự báo GDP tính theo PPP của Việt Nam năm 2026 ước đạt khoảng 2.099 tỷ USD, cao hơn 135 tỷ USD so với mức khoảng 1.964 tỷ USD của Thái Lan. Như vậy, có khả năng vượt và duy trì khoảng cách nhất định so với Thái Lan theo PPP từ năm 2026. Từ góc độ nghiên cứu kinh tế, ông đánh giá như thế nào về thông tin này?
GS.TS Trần Thọ Đạt: Thông tin Việt Nam vượt Thái Lan về quy mô GDP theo sức mua tương đương (PPP) là một tín hiệu rất đáng chú ý, nhưng cần được nhìn nhận một cách toàn diện và có phân tích chiều sâu.
Trước hết, về mặt ý nghĩa, việc GDP theo PPP của Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 1.885 tỷ USD, nhỉnh hơn Thái Lan, cho thấy quy mô “thực” của nền kinh tế Việt Nam đã tiệm cận và bắt đầu vượt một nền kinh tế lớn trong khu vực. PPP phản ánh sức mua nội địa và quy mô tiêu dùng thực tế, do đó kết quả này phần nào phản ánh quy mô thị trường hơn 100 triệu dân, tốc độ đô thị hóa nhanh và mức cải thiện thu nhập của người dân Việt Nam trong thời gian dài. Nếu dự báo năm 2026 tiếp tục nới rộng khoảng cách, điều đó càng củng cố xu hướng Việt Nam đang nổi lên như một cực tăng trưởng mới ở Đông Nam Á.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, PPP không phải là thước đo duy nhất và cũng không phản ánh đầy đủ sức mạnh kinh tế theo nghĩa quốc tế. Nếu tính theo GDP danh nghĩa, Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định so với Thái Lan do chênh lệch về năng suất, trình độ công nghệ và giá trị gia tăng. Nói cách khác, Việt Nam có lợi thế về quy mô và chi phí, nhưng chưa hẳn đã vượt trội về chất lượng tăng trưởng.
Điểm quan trọng hơn nằm ở cấu trúc và nền tảng của tăng trưởng. Thái Lan là nền kinh tế có trình độ công nghiệp hóa cao hơn, với các ngành công nghiệp hỗ trợ, logistics và dịch vụ phát triển tương đối hoàn thiện. Trong khi đó, Việt Nam đang ở giai đoạn “tăng tốc”, dựa nhiều vào xuất khẩu, FDI và lợi thế lao động. Việc vượt lên theo PPP vì vậy nên được nhìn nhận như một bước chuyển về lượng, còn để trở thành một nền kinh tế mạnh thực sự thì cần chuyển hóa thành bước tiến về chất, tức là nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ và phát triển doanh nghiệp nội địa.
Ở góc độ tích cực, xu hướng này phản ánh động lực tăng trưởng dài hạn của Việt Nam là rất rõ ràng, dân số trẻ, thị trường nội địa lớn, hội nhập sâu rộng và đang hình thành các động lực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo. Nếu tận dụng tốt các yếu tố này, Việt Nam hoàn toàn có thể không chỉ vượt về quy mô PPP mà còn thu hẹp khoảng cách về thu nhập và năng suất trong khu vực.
Việc Việt Nam vượt Thái Lan về GDP theo PPP là một dấu mốc đáng ghi nhận, thể hiện sự chuyển dịch vị thế kinh tế trong khu vực. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn không phải là “vượt ai”, mà là Việt Nam có duy trì được đà tăng trưởng, nâng cao chất lượng phát triển và tiến lên nhóm nước có thu nhập cao trong những thập kỷ tới hay không. Đây mới là thước đo thực sự của thành công.
PV: Vâng, dù vươn lên trong khu vực, hay vượt qua chính mình, thì những gì chúng ta đã làm được không chỉ đơn thuần là thành tựu, mà nó mang ý nghĩa lớn lao về sự phát triển, sự vươn lên của một dân tộc: Từ không có gì, chúng ta đang dần làm chủ “cuộc chơi”, cả trong và ngoài nước…
GS.TS Trần Thọ Đạt: Đúng vậy, những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong hơn nửa thế kỷ qua, đặc biệt sau gần 40 năm đổi mới, có ý nghĩa rất sâu sắc cả về đối nội lẫn đối ngoại, không chỉ ở kết quả tăng trưởng mà còn ở sự thay đổi căn bản về chất của quốc gia.
Về đối nội, ý nghĩa lớn nhất là người dân thực sự trở thành trung tâm và là đối tượng thụ hưởng trực tiếp của quá trình phát triển. Từ một đất nước còn nhiều khó khăn sau chiến tranh, Việt Nam đã giảm nghèo ngoạn mục, nâng cao rõ rệt mức sống, thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân. Hệ thống hạ tầng ngày càng hiện đại, từ giao thông, điện, nước đến hạ tầng số, dịch vụ y tế, giáo dục, an sinh xã hội được mở rộng và cải thiện đáng kể.
Quan trọng hơn, người dân không chỉ “được hỗ trợ” mà còn được trao cơ hội tham gia vào quá trình phát triển, thông qua thị trường lao động, kinh doanh, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Sự hình thành tầng lớp trung lưu ngày càng lớn chính là biểu hiện rõ nét của một xã hội đang phát triển theo hướng bao trùm.
Bên cạnh đó, các thành tựu kinh tế còn tạo nền tảng vững chắc cho ổn định chính trị - xã hội, củng cố niềm tin của người dân vào đường lối phát triển của đất nước. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng, bởi ổn định là điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng dài hạn và thu hút đầu tư. Đồng thời, những tiến bộ về khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế xanh cũng đang mở ra cơ hội để Việt Nam phát triển nhanh hơn, bền vững hơn trong giai đoạn tới.
Về đối ngoại, ý nghĩa nổi bật là nâng cao vị thế, uy tín và “tầm vóc” của Việt Nam trên trường quốc tế. Từ một nền kinh tế khép kín, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao, tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam ngày càng được nhìn nhận như một đối tác tin cậy, một điểm đến hấp dẫn của đầu tư quốc tế và một mắt xích quan trọng trong thương mại toàn cầu.
Không chỉ dừng lại ở kinh tế, thành tựu phát triển còn giúp Việt Nam nâng cao vai trò trong các thể chế và diễn đàn quốc tế, từ ASEAN đến các tổ chức đa phương toàn cầu. Việt Nam không còn chỉ “tham gia” mà ngày càng có tiếng nói trong việc định hình các vấn đề khu vực và toàn cầu như thương mại, phát triển bền vững, chuyển đổi số hay ứng phó biến đổi khí hậu. Hình ảnh một Việt Nam năng động, ổn định và có trách nhiệm đã được củng cố rõ rệt trong con mắt cộng đồng quốc tế.
Như vậy, ý nghĩa sâu xa của những thành tựu này không chỉ nằm ở con số tăng trưởng, mà ở việc Việt Nam đã tạo dựng được một nền tảng phát triển toàn diện, người dân được hưởng lợi, xã hội ổn định, và là quốc gia có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Đây chính là tiền đề quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng vươn lên trở thành quốc gia phát triển trong những thập kỷ tới.
PV: Hiện chúng ta đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số, GDP bình quân đầu người đến năm 2030 là 8.500 USD, đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thuộc nhóm 30 nền kinh tế có quy mô GDP hàng đầu thế giới. Những thành tựu này sẽ đặt nền móng vững chắc để chúng ta vững bước vào kỷ nguyên mới. Vậy theo GS, chúng ta cần vượt qua những thách thức nào để đạt mục tiêu đó?
GS.TS Trần Thọ Đạt: Mục tiêu tăng trưởng hai con số, đưa GDP bình quân đầu người lên khoảng 8.500 USD vào năm 2030 và vươn vào nhóm 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới là rất tham vọng, nhưng không phải không có cơ sở nếu nhìn vào nền tảng và động lực phát triển hiện nay của Việt Nam.
Trước hết, cơ sở quan trọng nhất nằm ở quỹ đạo tăng trưởng ổn định và liên tục trong nhiều thập kỷ. Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài, kể cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Điều này cho thấy nền kinh tế có khả năng thích ứng tốt, là tiền đề để hướng tới các mức tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn tới.
Thứ hai, Việt Nam đang sở hữu những lợi thế cấu trúc khá rõ rệt. Đó là quy mô dân số hơn 100 triệu người, trong đó lực lượng lao động trẻ, năng động và ngày càng được đào tạo tốt hơn, tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh, tạo ra cầu nội địa lớn và bền vững. Đồng thời, quá trình đô thị hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tiêu dùng đang diễn ra mạnh mẽ, tiếp tục tạo dư địa tăng trưởng trong nhiều năm tới.
Thứ ba, hội nhập quốc tế sâu rộng là một động lực then chốt. Việt Nam đã tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP…, giúp mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và thúc đẩy cải cách thể chế. Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến chiến lược của dòng vốn FDI, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến, công nghệ cao và logistics.
Thứ tư, nền kinh tế đang bước vào giai đoạn hình thành các động lực tăng trưởng mới. Chuyển đổi số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo và khoa học - công nghệ đang dần trở thành trụ cột. Đây là yếu tố mang tính quyết định để nâng cao năng suất lao động, điều kiện cốt lõi để đạt được tăng trưởng hai con số một cách bền vững, thay vì chỉ dựa vào vốn và lao động như trước đây.
Bên cạnh đó, quyết tâm chính trị và tầm nhìn phát triển quốc gia cũng là một lợi thế đặc biệt. Các chiến lược lớn về chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, phát triển công nghiệp hiện đại và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đã được xác lập tương đối rõ ràng. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là “bệ phóng” để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, Việt Nam cần vượt qua một số thách thức lớn như: Năng suất lao động còn khoảng cách so với khu vực, chất lượng tăng trưởng chưa đồng đều, năng lực doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, và yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh - số đòi hỏi nguồn lực rất lớn.
Mục tiêu tăng trưởng cao và vươn lên nhóm các nền kinh tế hàng đầu không chỉ là một khát vọng, mà đã có những nền tảng thực tiễn để hiện thực hóa. Niềm tin vào sự bứt phá của Việt Nam trong “kỷ nguyên vươn mình” không chỉ đến từ những con số hiện tại, mà còn từ sự hội tụ của nhiều yếu tố thuận lợi: Nền tảng ổn định, động lực mới, vị thế quốc tế và khát vọng phát triển mạnh mẽ. Nếu tận dụng tốt “thời cơ vàng” này, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra một bước nhảy vọt về chất, không chỉ tăng trưởng nhanh hơn mà còn phát triển bền vững và có vị thế cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!

Tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Khơi thông kênh dẫn vốn để tăng trưởng 2 con số