Kiểm soát quyền lực - “then chốt của then chốt” trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực
Lịch sử phát triển của mọi Nhà nước đều cho thấy: quyền lực nếu không được kiểm soát sẽ có xu hướng bị tha hóa, và một khi quyền lực đã bị tha hóa thì hậu quả không chỉ dừng lại ở tham nhũng, tiêu cực, mà còn làm xói mòn niềm tin của nhân dân, suy giảm hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, vấn đề kiểm soát quyền lực ngày càng nổi lên như một yêu cầu mang tính bản chất, không thể trì hoãn. Lịch sử phát triển của mọi Nhà nước đều cho thấy: quyền lực nếu không được kiểm soát sẽ có xu hướng bị tha hóa, và một khi quyền lực đã bị tha hóa thì hậu quả không chỉ dừng lại ở tham nhũng, tiêu cực, mà còn làm xói mòn niềm tin của nhân dân, suy giảm hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia. Vì vậy, kiểm soát quyền lực không chỉ là vấn đề kỹ thuật quản lý, mà là vấn đề có ý nghĩa chính trị – pháp lý – đạo đức sâu sắc, gắn trực tiếp với sự tồn vong của chế độ.
Phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ hai Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV (Hội nghị Trung ương 2), Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh, một yêu cầu có tính nguyên tắc: phân công, phân cấp, ủy quyền phải đi đôi với kiểm soát quyền lực; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát và cá thể hóa trách nhiệm trong toàn hệ thống chính trị. Đây không chỉ là chỉ đạo mang tính tổ chức, mà là thông điệp chiến lược về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy một quy luật không thể phủ nhận: ở đâu quyền lực không được kiểm soát chặt chẽ, ở đó tham nhũng, tiêu cực có điều kiện phát sinh; ngược lại, ở đâu kiểm soát quyền lực hiệu quả, ở đó kỷ cương được giữ vững, niềm tin của nhân dân được củng cố. Chính vì vậy, kiểm soát quyền lực không chỉ là một yêu cầu chính trị, mà chính là “then chốt của then chốt” trong phòng, chống tham nhũng hiện nay.
Kiểm soát quyền lực – yêu cầu tất yếu của Đảng cầm quyền hiện đại
Quyền lực Nhà nước, xét về bản chất, là công cụ để tổ chức và điều hành xã hội. Tuy nhiên, quyền lực luôn mang trong mình nguy cơ bị tha hóa nếu không được đặt trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ. Đây không chỉ là nhận thức lý luận, mà đã được kiểm chứng qua thực tiễn quản trị ở nhiều quốc gia.
Trong điều kiện Đảng cầm quyền ở Việt Nam, vấn đề kiểm soát quyền lực càng có ý nghĩa sống còn. Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội XIII đến Đại hội XIV đã nhất quán xác định: kiểm soát quyền lực là giải pháp căn bản để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, đồng thời là điều kiện để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh.
Điểm phát triển mới trong tư duy của Đảng là đặt kiểm soát quyền lực trong tổng thể xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, gắn với nâng cao năng lực quản trị quốc gia, minh bạch hóa hoạt động công vụ và bảo đảm quyền con người. Như vậy, kiểm soát quyền lực không còn là vấn đề nội bộ, mà đã trở thành yêu cầu mang tính hệ thống, chi phối toàn bộ hoạt động của bộ máy Nhà nước.
Cần nhấn mạnh rằng, kiểm soát quyền lực không phải để “làm yếu” quyền lực, mà để quyền lực được vận hành đúng hướng, đúng mục tiêu, phục vụ lợi ích của Nhà nước và nhân dân. Nói cách khác, kiểm soát quyền lực chính là kiểm soát nguy cơ tha hóa – nguồn gốc sâu xa của tham nhũng.
Trong đó, kiểm tra và giám sát chính là hai công cụ trực tiếp, thường xuyên và hiệu quả nhất để biến yêu cầu kiểm soát quyền lực thành hành động cụ thể. Nếu kiểm soát quyền lực là mục tiêu, thì kiểm tra, giám sát chính là phương thức thực hiện mục tiêu đó trong thực tiễn vận hành quyền lực.
Điểm mới trong tư duy kiểm soát quyền lực từ Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV
Một trong những điểm nhấn quan trọng tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV là việc khẳng định nguyên tắc: phân cấp, phân quyền phải gắn liền với kiểm soát quyền lực. Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy lãnh đạo, bởi trong bối cảnh phát triển nhanh, nếu chỉ chú trọng phân cấp mà thiếu kiểm soát, thì rất dễ phát sinh lạm quyền, lợi dụng chức vụ để trục lợi.
Luận điểm “càng phân cấp mạnh, càng phải kiểm soát chặt” cần được xem như nguyên tắc vận hành quyền lực trong giai đoạn hiện nay. Bên cạnh đó, yêu cầu cá thể hóa trách nhiệm được đặt ra một cách rõ ràng và quyết liệt hơn. Thực tiễn cho thấy, việc né tránh trách nhiệm, “núp bóng tập thể” là một trong những nguyên nhân làm giảm hiệu quả kiểm soát quyền lực. Việc xác định rõ trách nhiệm cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu, sẽ tạo ra cơ chế ràng buộc hữu hiệu, góp phần hạn chế sai phạm.
Điểm mới quan trọng là tư duy kiểm soát quyền lực không dừng lại ở thiết kế cơ chế, mà chuyển mạnh sang yêu cầu vận hành thực chất thông qua tăng cường kiểm tra, giám sát thường xuyên, liên tục, có trọng tâm, trọng điểm. Kiểm tra không chỉ để phát hiện sai phạm đã xảy ra, mà quan trọng hơn là để phòng ngừa, cảnh báo sớm những biểu hiện lệch chuẩn trong thực thi quyền lực. Giám sát không chỉ là hoạt động mang tính hình thức, mà phải trở thành cơ chế theo dõi, đánh giá quyền lực một cách thực chất, gắn với trách nhiệm giải trình.
Đáng chú ý, tư duy kiểm soát quyền lực hiện nay đã được mở rộng sang lĩnh vực tư pháp. Việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự 2025 theo hướng tăng cường kiểm soát hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, bảo đảm quyền con người và hạn chế lạm quyền cho thấy kiểm soát quyền lực đã trở thành nguyên tắc xuyên suốt trong toàn bộ hệ thống tư pháp.
Song song với đó, việc sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025 tiếp tục hoàn thiện các quy định về tội phạm tham nhũng, chức vụ, làm rõ các hành vi lợi dụng quyền lực để trục lợi, qua đó nâng cao hiệu quả răn đe và xử lý.
Như vậy, kiểm tra, giám sát không còn là “khâu sau”, mà đã trở thành “khâu trung tâm” trong toàn bộ cơ chế kiểm soát quyền lực.
Thực tiễn kiểm soát quyền lực và hiệu quả phòng, chống tham nhũng, tiêu cực
Thực tiễn thời gian qua đã chứng minh rõ ràng mối quan hệ hữu cơ giữa kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Nhiều vụ án lớn, đặc biệt nghiêm trọng đã được phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử nghiêm minh, thể hiện quyết tâm chính trị cao của Đảng và Nhà nước.
Vụ Việt Á cho thấy sự lợi dụng quyền lực trong quản lý lĩnh vực y tế để trục lợi với quy mô lớn. Vụ AIC phản ánh rõ nét tình trạng lợi ích nhóm, thông thầu có tổ chức. Gần đây, vụ án xảy ra tại Đăng kiểm Việt Nam hay vụ án Vạn Thịnh Phát cho thấy sự tha hóa quyền lực mang tính hệ thống trong một lĩnh vực quản lý chuyên ngành. Điểm chung của các vụ án này là sự buông lỏng kiểm soát quyền lực, thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, dẫn đến việc quyền lực bị biến dạng, phục vụ lợi ích cá nhân.
Một đặc điểm đáng chú ý là trong hầu hết các vụ án tham nhũng lớn, vai trò của kiểm tra, giám sát hoặc bị xem nhẹ, hoặc không được thực hiện đầy đủ, kịp thời. Nhiều sai phạm diễn ra trong thời gian dài nhưng không bị phát hiện sớm, cho thấy những “khoảng trống” trong cơ chế giám sát quyền lực. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nâng cao chất lượng, hiệu lực của công tác kiểm tra, giám sát, coi đây là “tai mắt” của hệ thống kiểm soát quyền lực.
Tuy nhiên, dưới sự chỉ đạo quyết liệt của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Việc xử lý nghiêm minh các vụ án, kể cả đối với cán bộ cấp cao, đã khẳng định hiệu quả của cơ chế kiểm soát quyền lực ngày càng được tăng cường.
Thực tiễn cũng cho thấy, khi công tác kiểm tra, giám sát được tăng cường, hoạt động quyền lực trở nên minh bạch hơn, nguy cơ tham nhũng được kiềm chế ngay từ sớm, từ xa. Thực tiễn đã và đang khẳng định một chân lý: không kiểm soát quyền lực thì không thể phòng, chống tham nhũng hiệu quả.
Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong giai đoạn mới
Để kiểm soát quyền lực thực sự trở thành trụ cột trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính hệ thống.
Trước hết, tiếp tục hoàn thiện thể chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm sự thống nhất giữa quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước. Việc bịt kín các “kẽ hở” thể chế là điều kiện tiên quyết.
Thứ hai, đẩy mạnh minh bạch hóa hoạt động công vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực dễ phát sinh tham nhũng như đầu tư công, đất đai, tài chính. Ứng dụng chuyển đổi số cần được xem là công cụ hữu hiệu để kiểm soát quyền lực.
Thứ ba, phải đặc biệt coi trọng nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát theo hướng chủ động, thường xuyên, có chiều sâu. Kiểm tra phải đi trước một bước, phát hiện sớm dấu hiệu vi phạm; giám sát phải mở rộng phạm vi, đa dạng hình thức, bảo đảm mọi hoạt động quyền lực đều được theo dõi, đánh giá. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán và các cơ quan tư pháp để hình thành cơ chế kiểm soát quyền lực liên thông, đồng bộ.
Thứ tư, tăng cường kiểm tra, giám sát đa tầng, kết hợp giữa kiểm tra nội bộ với giám sát của nhân dân và báo chí, qua đó tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực toàn diện.
Cuối cùng, kiểm soát quyền lực phải gắn với xây dựng đội ngũ cán bộ liêm chính, có bản lĩnh và trách nhiệm. Con người vừa là chủ thể thực thi quyền lực, vừa là đối tượng cần được kiểm soát.
Tóm lại, kiểm soát quyền lực là yêu cầu xuyên suốt trong xây dựng Đảng và Nhà nước pháp quyền, đồng thời là giải pháp mang tính quyết định để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Những chỉ đạo tại Hội nghị Trung ương 2 không chỉ là sự kế thừa, mà còn là bước phát triển về chất trong tư duy kiểm soát quyền lực ở Việt Nam hiện nay.
Trong đó, kiểm tra và giám sát chính là “trụ cột vận hành”, là phương thức trực tiếp để kiểm soát quyền lực trong thực tiễn. Không có kiểm tra, giám sát hiệu quả thì kiểm soát quyền lực chỉ dừng lại ở khẩu hiệu; ngược lại, kiểm tra, giám sát được thực hiện nghiêm túc, thực chất sẽ trở thành “hàng rào kỹ thuật” vững chắc ngăn chặn sự tha hóa quyền lực.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển nhanh, quy mô quản trị ngày càng lớn, quyền lực được phân cấp sâu rộng hơn, thì yêu cầu kiểm soát quyền lực càng trở nên cấp bách. Không kiểm soát quyền lực, mọi nỗ lực phòng, chống tham nhũng sẽ chỉ mang tính xử lý hậu quả; kiểm soát tốt quyền lực, mới có thể phòng ngừa từ gốc, từ xa.
Nói cách khác, kiểm soát quyền lực, với hạt nhân là kiểm tra, giám sát, không chỉ là “then chốt của then chốt” trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực mà còn là thước đo năng lực cầm quyền, là nền tảng bảo đảm cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực
“Thanh bảo kiếm” trong đấu tranh, phòng chống tham nhũng, tiêu cực