Ukraine và bài toán bảo đảm an ninh hậu ngừng bắn
Nếu nhìn Ukraine như một “bàn cờ đàm phán”, công chúng thường chờ một khoảnh khắc mang tính biểu tượng: Một lệnh ngừng bắn, một văn bản ký kết, một bức ảnh bắt tay. Nhưng bước sang đầu năm 2026, điểm nghẽn lớn nhất của hồ sơ Ukraine lại nằm ở phần ít hào nhoáng nhất: Thiết kế một cơ chế bảo đảm an ninh đủ sức sống sót sau khi tiếng súng tạm lắng.
Không còn là câu hỏi “có đàm phán hay không”, câu hỏi đã chuyển thành “đàm phán dựa trên cấu trúc nào để thỏa thuận không sụp đổ khi gặp cú va đầu tiên”. Từ góc nhìn này, mọi cuộc trao đổi gần đây, dù được đặt tên khác nhau, đều đang đổ về cùng một nút thắt: Ai bảo đảm, bảo đảm bằng cách nào, và mức độ ràng buộc đến đâu.
Sự dịch chuyển ấy phản ánh một thực tế lạnh lùng: Ngừng bắn chỉ là trạng thái kỹ thuật của chiến tranh, không phải hòa bình. Ngừng bắn có thể “dừng tiếng súng” ở tuyến đầu, nhưng không tự động dừng các đòn đánh tầm xa, không tự động dừng chiến tranh vùng xám, càng không tự động dừng cuộc chiến tiêu hao vào hạ tầng năng lượng, chuỗi hậu cần, tâm lý xã hội. Vì vậy, nếu thiếu một cơ chế giám sát và răn đe đủ tin cậy, ngừng bắn dễ bị biến thành “khoảng nghỉ chiến thuật”: Đủ lâu để tái bố trí lực lượng, bổ sung dự trữ, điều chỉnh chiến thuật, rồi quay lại vòng xoáy cũ ở thời điểm có lợi hơn.
Nói cách khác, điều quyết định không nằm ở một câu chữ “ngừng bắn”, mà nằm ở kiến trúc khiến việc phá vỡ ngừng bắn trở nên đắt đỏ đến mức không đáng. Ở đây, “bảo đảm an ninh” nghe tưởng chung chung, nhưng thực chất là khái niệm có nhiều tầng nấc, và chính sự khác biệt giữa các tầng nấc làm đàm phán khó tiến.
Một tầng nấc là bảo đảm chính trị: Tuyên bố chung, thỏa thuận song phương hoặc đa phương, những cam kết hỗ trợ dài hạn về tài chính, huấn luyện, cung cấp trang bị. Tầng này dễ đạt đồng thuận vì ít ràng buộc trực tiếp, nhưng răn đe thường không đủ mạnh nếu đối phương tin rằng các bên bảo trợ sẽ chùn bước khi rủi ro leo thang tăng lên.
Một tầng khác là bảo đảm quân sự có điều kiện: Hiện diện lực lượng quốc tế giám sát, các cơ chế kiểm chứng, những năng lực hỗ trợ theo “kịch bản đã định” khi xuất hiện vi phạm. Tầng này thực tế hơn, nhưng kéo theo câu hỏi nhạy cảm về thẩm quyền: Ai kết luận thế nào là vi phạm, ai chỉ huy, ai có quyền phản ứng, và phản ứng ở mức nào.
Tầng thứ ba là, bảo đảm mang dáng dấp liên minh, tức mức ràng buộc tiệm cận cơ chế can dự tập thể. Đây là điều Ukraine luôn muốn vì nó tạo răn đe lớn nhất, nhưng cũng là điều Nga khó chấp nhận nhất vì bị nhìn như thay đổi cán cân chiến lược sát sườn. Thế nên, các đề xuất thường dao động giữa hai cực: Hoặc quá mềm để tạo răn đe, hoặc quá cứng để tạo đồng thuận. Bài toán vì vậy không chỉ là “bảo đảm bao nhiêu”, mà là “bảo đảm theo cơ chế nào để vừa đủ mạnh, vừa đủ chấp nhận được”.
Trong bối cảnh đó, ý tưởng về một lực lượng đa quốc gia sau ngừng bắn được nhắc tới ngày càng nhiều. Lý do không khó hiểu: Lực lượng hiện diện tạo ra một “lớp đệm” vật chất, giúp giám sát, hỗ trợ, và quan trọng hơn là nâng cái giá chính trị của việc vi phạm.
Tuy nhiên, chỉ nói “triển khai lực lượng” là chưa đủ. Một lực lượng giám sát muốn có tác dụng phải đi kèm ba thứ: Tiêu chí vi phạm rõ ràng; quy trình xác minh đáng tin; và hệ quả đủ đau để răn đe.
Nếu thiếu tiêu chí, mọi sự cố sẽ biến thành tranh cãi bất tận. Nếu thiếu xác minh, niềm tin sụp đổ. Nếu thiếu hệ quả, đối phương có thể “thử độ chịu đựng” bằng các vi phạm nhỏ, dần dần bào mòn cơ chế. Khi ấy, lực lượng hiện diện rơi vào thế khó: Thấy vi phạm nhưng không đủ thẩm quyền cưỡng chế, hoặc có quyền nhưng không đủ đồng thuận và năng lực để hành động.
Và thế là, ngừng bắn sống trong tranh cãi chứ không sống trong kỷ luật. Điểm này giải thích vì sao vai trò của Mỹ vẫn được coi như “xương sống” của răn đe, ngay cả khi châu Âu bàn nhiều hơn về việc gánh vác phần việc trên thực địa.
Châu Âu có động cơ địa – chính trị trực tiếp nhất vì bất ổn kéo dài ở Ukraine là rủi ro ngay sát sườn, tác động tức thì đến an ninh năng lượng, di cư, cực đoan hóa, và niềm tin chiến lược. Nhưng Mỹ vẫn là mắt xích lớn nhất về năng lực trinh sát, tình báo, kiểm chứng và “đòn bẩy” chính trị – kinh tế có sức nặng.
Một cơ chế giám sát càng cần độ tin cậy, càng cần nguồn lực và đòn bẩy của Washington để biến các điều khoản trên giấy thành ràng buộc có thể thực thi. Bởi vậy, điều các thủ đô châu Âu theo đuổi không chỉ là thêm một lực lượng, mà là tạo một cấu trúc khiến Mỹ khó đứng ngoài; đồng thời, vẫn đủ linh hoạt để Mỹ có thể tham gia mà không bị kéo vào lời hứa can dự tự động. Đây là nghệ thuật cân bằng giữa “đủ mạnh” và “đủ khả thi”.
Tuy nhiên, bức tranh không chỉ nằm ở các phòng họp. Chiến trường nhắc rằng hòa bình vận hành được không thể tách khỏi “địa lý rủi ro” và khả năng chiến tranh đổi hình. Những tháng mùa Đông cho thấy, hạ tầng năng lượng và sưởi ấm vẫn là mục tiêu chiến lược vì nó tác động trực tiếp đến đời sống dân thường, tâm lý xã hội và sức bền của hậu phương.
Khi các đòn đánh tầm xa và chiến tranh bằng máy bay không người lái, phá hoại hạ tầng có thể duy trì theo nhịp, ngừng bắn sẽ luôn đứng trước câu hỏi: Nó chỉ giới hạn ở mặt trận bộ binh, hay bao trùm cả các hình thức tấn công “vùng xám” và hỏa lực tầm xa? Nếu ngừng bắn chỉ là “đóng băng chiến tuyến” nhưng không kiểm soát được các đòn đánh làm kiệt quệ hạ tầng, Ukraine sẽ vẫn bị bào mòn, còn cơ chế hòa bình sẽ bị thử thách từng ngày bởi những sự cố khó quy kết.
Từ đây nảy ra thế tiến thoái lưỡng nan của Kiev. Chấp nhận một cơ chế bảo đảm yếu đồng nghĩa với việc đặt cược vào thiện chí và vào sức ép quốc tế – thứ thường thay đổi theo chu kỳ chính trị. Nhưng theo đuổi một cơ chế bảo đảm quá mạnh lại làm ngưỡng chấp nhận của Moscow thấp xuống, khiến đàm phán khó khởi động hoặc kéo dài chiến tranh vì không bên nào chịu nhượng bộ.
Ukraine vì vậy bị buộc phải tính toán không chỉ lợi ích trước mắt, mà cả khả năng duy trì năng lực phòng thủ dài hạn trong một môi trường “nửa hòa bình, nửa đối đầu”: Vừa phải phục hồi, vừa phải sẵn sàng trước nguy cơ tái bùng phát. Đây là lý do tại sao các mô hình “nhiều tầng” thường được nhắc tới: Đặt năng lực tự vệ của Ukraine làm nền, bổ sung lớp hiện diện đa quốc gia như đệm giảm xung lực, và gắn các cơ chế kiểm chứng - giám sát với đòn bẩy chính trị - kinh tế đủ mạnh để biến vi phạm thành cái giá không thể coi nhẹ. Mô hình này không “hoàn hảo”, nhưng có thể là chiếc cầu nối giữa nhu cầu răn đe của Kiev và giới hạn rủi ro của các nước bảo trợ.
Ở phía bên kia, Moscow có lý do để dè chừng bất cứ cấu trúc nào làm giảm không gian chiến lược của mình. Và đó là điểm khiến cỗ máy đàm phán dù có tăng tốc vẫn có thể “kẹt” ngay trước vạch đích.

Nga xác nhận và nêu lý do bắn Oreshnik vào Ukraine
Phương Tây liên minh nhằm bảo đảm an ninh ràng buộc cho Ukraine