“Tử huyệt” ít được nhắc tới trong xung đột Trung Đông
Trong khu vực Vịnh Ba Tư, nhiều quốc gia gần như phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ khử mặn để duy trì nguồn nước sinh hoạt cho hàng triệu cư dân.
Trong khi thị trường tài chính thế giới nín thở theo dõi từng biến động của giá dầu thô sau các chiến dịch quân sự gần đây tại Trung Đông, một rủi ro khác ít được chú ý hơn đang dần hiện ra: sự mong manh của hệ thống cung cấp nước sạch tại các quốc gia vùng Vịnh. Trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, nơi nguồn nước ngọt tự nhiên vô cùng hạn chế, các đô thị hiện đại của khu vực tồn tại chủ yếu nhờ vào công nghệ khử mặn nước biển. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào đối với hệ thống này cũng có thể tạo ra những tác động sâu rộng về xã hội, kinh tế và an ninh.
Cuộc xung đột mới bùng phát tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 được nhiều nhà quan sát xem là minh họa cho xu hướng chiến tranh ngày càng phức tạp, nơi các công cụ quân sự truyền thống được kết hợp với các biện pháp tác động vào không gian mạng, hạ tầng kỹ thuật và môi trường thông tin. Trong các phát biểu gần đây, giới quân sự Mỹ cũng nhấn mạnh vai trò của những năng lực “phi động năng” như tác chiến mạng hoặc không gian nhằm làm suy yếu khả năng giám sát và phản ứng của đối phương trước khi các hoạt động quân sự quy mô lớn diễn ra.
Tuy nhiên, bên cạnh các mục tiêu quân sự, giới phân tích cho rằng hạ tầng dân sự quan trọng, trong đó có hệ thống cung cấp nước, ngày càng trở thành yếu tố dễ bị tổn thương trong các kịch bản xung đột hiện đại. Trung Đông là một ví dụ điển hình cho thực tế này. Theo Hiệp hội Khử mặn Quốc tế (IDA), các quốc gia vùng Vịnh hiện vận hành hàng trăm nhà máy khử mặn và chiếm phần lớn công suất khử mặn của thế giới. Tại nhiều nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), phần lớn nước sinh hoạt của các đô thị lớn đến từ các cơ sở khử mặn đặt dọc bờ biển.
Những cơ sở này thường gắn với các tổ hợp năng lượng và công nghiệp quy mô lớn, tạo thành một mạng lưới hạ tầng phức tạp bao gồm hệ thống điện, đường ống dẫn nước và các trạm bơm. Nhà máy khử mặn Jubail của Saudi Arabia – một trong những cơ sở lớn nhất thế giới – mỗi ngày cung cấp lượng nước khổng lồ cho khu vực miền Trung của nước này, bao gồm cả Thủ đô Riyadh thông qua hệ thống đường ống dài hàng trăm km. Các tổ hợp tương tự tại Ras Al-Khair (Saudi Arabia) hay Fujairah (UAE) đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới cung cấp nước của khu vực. Trong điều kiện đó, chỉ cần một sự gián đoạn kéo dài tại các cơ sở này cũng có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với những đô thị phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn nước khử mặn.
Một số chuyên gia cho rằng rủi ro đối với hệ thống nước tại Trung Đông cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của chiến tranh hiện đại, nơi hạ tầng dân sự ngày càng mang ý nghĩa chiến lược. Trong cuộc xung đột Nga – Ukraine, hệ thống điện và năng lượng đã nhiều lần trở thành mục tiêu tấn công, gây ra những tác động lớn đối với đời sống dân sự và hoạt động kinh tế. Ở Trung Đông, các cuộc xung đột tại Syria hay Gaza cũng cho thấy việc kiểm soát hoặc phá hủy hạ tầng nước có thể nhanh chóng dẫn đến những cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.
Ông Peter Gleick, chuyên gia của Pacific Institute (Mỹ) và là một trong những nhà nghiên cứu hàng đầu về an ninh nguồn nước, cho rằng các hệ thống cung cấp nước ngày càng xuất hiện trong các tính toán chiến lược của xung đột hiện đại. Theo ông, việc làm gián đoạn nguồn nước có thể tạo ra áp lực xã hội và kinh tế sâu rộng, thậm chí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của các đô thị lớn. Trong khi đó, ông Natasha Hall, chuyên gia về an ninh nước tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), nhận định rằng Trung Đông đang đối mặt với sự kết hợp đặc biệt giữa khan hiếm nước tự nhiên và sự phụ thuộc lớn vào hạ tầng kỹ thuật. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, các hệ thống cung cấp nước vì vậy có thể trở thành một trong những điểm dễ tổn thương nhất của khu vực.
Không chỉ các cuộc tấn công trực tiếp, những rủi ro môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thống cung cấp nước của khu vực Vịnh Ba Tư. Vùng biển này tương đối khép kín, khiến các sự cố ô nhiễm dễ lan rộng và tồn tại lâu hơn. Trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, một trong những vụ tràn dầu lớn nhất lịch sử từng xảy ra tại khu vực khi hàng triệu thùng dầu bị xả ra biển. Sự kiện này đã buộc nhiều cơ sở ven bờ phải tạm thời dừng hoạt động và đặt ra câu hỏi về khả năng chống chịu của hạ tầng ven biển trước các thảm họa môi trường quy mô lớn.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng trong một khu vực nơi phần lớn các nhà máy khử mặn lấy nước trực tiếp từ biển, bất kỳ sự cố môi trường nào, từ tràn dầu cho tới ô nhiễm hóa chất, đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các hệ thống xử lý nước. Nếu căng thẳng quân sự trong khu vực leo thang, nguy cơ đối với môi trường biển và các tuyến hàng hải quan trọng cũng có thể gia tăng, từ đó gián tiếp gây áp lực đối với hệ thống cung cấp nước của các quốc gia ven Vịnh.
Một số nhà quan sát cũng lưu ý rằng an ninh nguồn nước tại vùng Vịnh còn gắn với các tuyến vận tải chiến lược của khu vực. Trong kịch bản căng thẳng leo thang tại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới - những gián đoạn đối với hoạt động vận tải hoặc các sự cố môi trường trên biển cũng có thể tác động tới chuỗi cung ứng năng lượng và hoạt động của các cơ sở công nghiệp ven bờ, bao gồm cả các tổ hợp khử mặn quy mô lớn.
Trong nhiều thập niên, dầu mỏ được xem là yếu tố định hình địa chính trị Trung Đông. Tuy nhiên, đối với các đô thị hiện đại mọc lên giữa môi trường sa mạc khắc nghiệt, nước sạch mới là điều kiện cơ bản để duy trì sự tồn tại của xã hội. Trong bối cảnh khu vực vẫn tiềm ẩn nhiều bất ổn, an ninh nguồn nước vì thế đang dần nổi lên như một thách thức chiến lược ít được chú ý, nhưng có khả năng ảnh hưởng sâu rộng tới ổn định của toàn bộ Trung Đông.

Trung Quốc có động thái mới nhằm "hạ nhiệt" căng thẳng Trung Đông
Trung Đông: Khi chiến thắng là một cái bẫy sinh tồn