Nguy cơ lan rộng và bài toán an ninh trong cuộc đối đầu Mỹ – Israel – Iran
Cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran đang được nhiều dòng tin thời sự mô tả theo lối quen thuộc: bên nào đánh trước, đánh vào đâu, hỏa lực mạnh đến mức nào và ai phát đi thông điệp cứng rắn hơn. Nhưng điều đáng quan tâm nằm ở phần chìm: xung đột này đang đẩy môi trường an ninh Trung Đông vào trạng thái rủi ro nhiều lớp, nơi nguy cơ lớn nhất không nằm ở một đòn đánh quyết định, mà ở chuỗi sai số nhỏ có thể cộng dồn thành khủng hoảng khu vực kéo dài.
Vì thế, lúc này điều thận trọng không phải là vội bàn tái cấu trúc hay kết luận trật tự hậu chiến, mà là nhìn thẳng vào bài toán an ninh: kịch bản nào có thể xảy ra trong giai đoạn đầu, các lớp đe dọa nào sẽ bị kích hoạt và điều gì có thể khiến tình hình vượt tầm kiểm soát. Cảnh báo về nguy cơ lan rộng thực ra đã xuất hiện ngay trong phản ứng của giới lãnh đạo quốc tế.
Tổng Thư ký Liên hợp quốc (LHQ) António Guterres lên tiếng, lên án sự leo thang quân sự và kêu gọi “ngừng bắn, giảm leo thang ngay lập tức”; đồng thời cảnh báo, nếu không, khu vực có thể trượt vào “một xung đột rộng hơn” với hệ quả nghiêm trọng cho dân thường và ổn định khu vực.
Trong bức tranh an ninh, lớp rủi ro đầu tiên và cũng nhạy cảm nhất nằm ở hàng hải và năng lượng. Eo biển Hormuz không nhất thiết phải bị phong tỏa thực sự mới gây chấn động; chỉ cần đe dọa đủ đáng tin, thị trường và doanh nghiệp vận tải đã tự điều chỉnh theo hướng phòng vệ. Trên mặt trận này, thông điệp của Tehran được đẩy lên mức tối đa khi một chỉ huy cấp cao của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố sẽ “đốt cháy” bất cứ con tàu nào cố đi qua nếu Hormuz bị đóng.
Đó không chỉ là lời răn đe; nó là tín hiệu an ninh cho toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu rằng tuyến huyết mạch có thể trở thành “điểm nghẽn an ninh”. Khi vận tải biển bị đẩy vào trạng thái rủi ro, hệ quả an ninh lập tức lan sang bảo vệ cảng biển, kho dự trữ, hạ tầng dầu khí, tuyến ống, và cả các mục tiêu dân sự quanh những trung tâm năng lượng. Với các nước Vùng Vịnh, đây là bài kiểm tra “độ kín” của hệ thống bảo vệ mục tiêu trọng yếu: phòng không, chống máy bay không người lái (UAV), an ninh cảng, cảnh giới ven bờ, kiểm soát tiếp cận và ứng phó sự cố.
Lớp rủi ro thứ hai nằm ở tính chất “chồng lớp lực lượng” của Trung Đông. Khu vực này hiếm khi vận hành như một cuộc đấu tay đôi tuyến tính; nó giống một mạng lưới, nơi các hành động có thể đi đường vòng thông qua nhiều chủ thể. Điều đó khiến bài toán an ninh chuyển từ “tấn công và phòng phủ” sang “phòng và ngăn”: phòng đòn đánh trực tiếp, nhưng quan trọng hơn là ngăn xung đột lan tỏa qua các mắt xích ủy nhiệm, các hành lang hậu cần, và các mục tiêu mềm.
Đây là nơi nguy cơ tính toán sai lầm trở nên nguy hiểm nhất: chỉ một vụ việc ở một điểm phụ cũng đủ kích hoạt phản ứng dây chuyền, bởi mỗi bên đều có áp lực chứng minh năng lực răn đe của mình. Trong ngôn ngữ an ninh, đó là trạng thái “răn đe bị thử thách” – khi các bên không chỉ muốn tránh thua, mà còn sợ bị coi là xuống thang.
Lớp rủi ro thứ ba là, an ninh hàng không dân dụng và an ninh công dân. Khi xung đột tăng nhiệt, các hành lang bay thay đổi, sân bay trung chuyển quá tải, hoạt động bảo hộ – sơ tán trở thành một phần của điều hành an ninh chứ không chỉ là công tác lãnh sự. Ở đây, nguy cơ không chỉ nằm ở khả năng bị tấn công, mà còn ở “hiệu ứng tê liệt”: đình trệ vận tải, đứt mạch di chuyển công dân, ùn tắc thông tin, gia tăng áp lực lên lực lượng an ninh nội địa của các nước liên quan. Khi các biện pháp an ninh được siết chặt để phòng rủi ro, bài toán quản trị xã hội lại đặt ra: làm sao bảo vệ được mục tiêu trọng yếu và trật tự công cộng mà không tạo ra hoảng loạn, không đẩy đời sống vào cảm giác “bị bao vây”.
Lớp rủi ro thứ tư, ít tiếng nổ nhưng sức công phá lớn, là an ninh mạng và an ninh thông tin. Trong khủng hoảng, tin giả và chiến dịch gây nhiễu không chỉ nhằm “đánh vào tâm lý”; chúng có thể làm méo quyết sách an ninh, kích hoạt tâm lý bầy đàn, và thu hẹp cửa thoát ngoại giao. Với một cuộc đối đầu mà mỗi bên đều bị ràng buộc bởi dư luận nội bộ, thông tin sai lệch có thể biến thành chất xúc tác cho leo thang: lãnh đạo bị đẩy vào thế phải đáp trả để không bị coi là mềm yếu. Đây là lý do các nước thường tăng cường kiểm soát thông tin trong khủng hoảng, nhưng kiểm soát thế nào để không phản tác dụng lại là một bài toán khó: an ninh cần sự tỉnh táo, trong khi khủng hoảng luôn sản sinh nhiễu loạn.
Từ bốn lớp rủi ro trên, có thể phác thảo ba kịch bản an ninh. Kịch bản thứ nhất là “xung đột giới hạn có kiểm soát”. Các đòn đánh - đáp trả tiếp diễn trong biên độ mà các bên vẫn giữ kênh ngầm để tránh vượt ngưỡng. Trong kịch bản này, mối đe dọa an ninh nổi bật không phải là chiến tranh tổng lực, mà là tình trạng báo động kéo dài: phòng không vận hành cường độ cao, mục tiêu trọng yếu bị đặt trong trạng thái cảnh giới liên tục, hệ thống ứng phó khẩn cấp phải chạy bền bỉ, trong khi nguy cơ sự cố ngẫu nhiên tăng lên theo thời gian. Rủi ro ở đây là “mệt mỏi an ninh”: càng kéo dài, sai số càng dễ xuất hiện, và khi sai số xuất hiện, leo thang có thể xảy ra rất nhanh.
Kịch bản thứ hai là “leo thang theo đường vòng”. Xung đột mở rộng qua các lực lượng ủy nhiệm hoặc các đòn đánh vào hạ tầng mềm, khiến nhiều quốc gia bị cuốn vào dù không muốn. Lúc đó, an ninh khu vực không còn là chuyện chiến trường, mà là chuyện bảo vệ hệ thống: năng lượng, viễn thông, tài chính, vận tải, an ninh mục tiêu mềm. Kịch bản này thường khó kiểm soát nhất vì “độ mờ trách nhiệm”: khó xác định ngay ai đứng sau, phản ứng dễ bị cảm tính, và trả đũa dễ trượt khỏi mục tiêu ban đầu. Một khi vòng trả đũa được kích hoạt theo logic “trả đũa tương hỗ”, cơ chế kiểm soát khủng hoảng sẽ chịu áp lực rất lớn.
Kịch bản thứ ba là “lan rộng thành khủng hoảng khu vực”. Khi một số ngưỡng bị vượt qua – đặc biệt ở Hormuz hoặc khi có tổn thất lớn về người – các bên có thể bị cuốn vào lựa chọn leo thang như một cách tái khẳng định răn đe. Lúc đó, hệ quả an ninh sẽ nặng nhất: bảo vệ mục tiêu trọng yếu trở thành ưu tiên số một; các biện pháp kiểm soát nội địa tăng lên; rủi ro tấn công vào mục tiêu mềm và hạ tầng dân sự gia tăng; và an ninh công dân trở thành bài toán nóng. Đây cũng là lúc tranh luận về tính hợp pháp và tính chính danh của việc sử dụng vũ lực bùng lên mạnh nhất trên các diễn đàn quốc tế, tác động ngược trở lại môi trường an ninh.
Tại Hội đồng Bảo an LHQ, Mỹ nhấn mạnh lập luận hành động là “hợp pháp” và mục tiêu cốt lõi là “Iran không thể sở hữu vũ khí hạt nhân”; Israel khẳng định cần chặn “mối đe dọa hiện sinh”; trong khi Iran cáo buộc các đòn không kích gây thương vong dân sự và kêu gọi Hội đồng Bảo an hành động. Những lập luận đối nghịch ấy cho thấy một điều: khi tranh chấp leo thang, “luật chơi” không chỉ nằm ở chiến trường, mà còn nằm ở mức độ thuyết phục của mỗi bên trong cuộc chiến chính danh – mà cuộc chiến này lại trực tiếp ảnh hưởng đến cách các quốc gia khác điều chỉnh chính sách an ninh.
Trong khi đó, các lãnh đạo châu Âu liên tục nhấn vào yêu cầu kiềm chế, bảo vệ dân thường và tôn trọng luật quốc tế. Chủ tịch Ủy ban châu Âu (EC) Ursula von der Leyen và Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa cảnh báo diễn biến “rất đáng lo”, kêu gọi các bên “kiềm chế tối đa” và nhấn mạnh nhu cầu bảo đảm an toàn, ổn định khu vực. Những phát biểu ấy, xét cho cùng, cũng là một tín hiệu an ninh: các nước thứ ba đang chuẩn bị cho hiệu ứng lan rộng, từ di cư, khủng bố, cho tới gián đoạn vận tải và năng lượng.
Từ những diễn biến hiện nay, điều đáng quan tâm không phải là bên nào giành thêm ưu thế chiến thuật, mà là sức bền của cơ chế kiểm soát khủng hoảng. Khi kênh liên lạc bị thu hẹp, thông tin bị nhiễu loạn, các mục tiêu dân sự và hạ tầng trọng yếu trở thành điểm va chạm, còn các tuyến hàng hải chiến lược bị đặt trong tình trạng rủi ro cao, xung đột sẽ có xu hướng leo thang theo quán tính. Trong môi trường ấy, mỗi sự cố đơn lẻ đều có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, làm gia tăng nguy cơ mở rộng ngoài dự tính ban đầu của các bên.
Vì vậy, ở giai đoạn đầu đầy biến số này, trọng tâm không nên là dự báo thắng – thua, mà là nhận diện và kiểm soát các tác động an ninh cụ thể: bảo vệ hạ tầng năng lượng và giao thông trọng yếu, duy trì an toàn hàng hải – hàng không, củng cố năng lực ứng phó khẩn cấp, kiểm soát không gian thông tin và hạn chế nguy cơ tính toán sai lầm. Nếu những mắt xích đó bị đứt gãy, hệ quả sẽ không chỉ dừng ở một cuộc đối đầu quân sự, mà có thể đẩy toàn bộ khu vực vào trạng thái bất ổn kéo dài với tác động lan rộng vượt khỏi biên giới Trung Đông.

Những kịch bản và triển vọng ngoại giao chấm dứt xung đột Trung Đông
Vùng Trung Đông hứng "sóng lớn" sau tuyên bố của Tổng thống Mỹ