Jean-Charles Sarrazin đến Việt Nam năm 1987, từ một cơ duyên rất tình cờ. Năm 1986, trong cuộc trò chuyện với nhà thơ Cù Huy Cận tại thủ đô Paris, Sarrazin đã bày tỏ mong muốn được du học để mở rộng tầm nhìn nghệ thuật ngoài châu Âu. Nhà thơ Cù Huy Cận chỉ hỏi một câu ngắn gọn: "Sao không sang Việt Nam?". Không lời mời trang trọng, không thuyết phục cầu kỳ, nhưng câu hỏi ấy đã mở ra một hướng rẽ quan trọng, đưa Sarrazin trở thành sinh viên Pháp đầu tiên nhận học bổng sang học tại Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội sau chiến tranh, trong bối cảnh giao lưu quốc tế còn rất hạn chế.
Ban đầu, chuyến đi với chàng sinh viên mỹ thuật trẻ người Pháp chỉ được hình dung như một trải nghiệm văn hóa và trao đổi học thuật. Nhưng ngay khi máy bay hạ cánh xuống sân bay Gia Lâm, làn gió ẩm mang theo mùi đất, mùi khói bếp và cảm giác gần gũi khó gọi tên đã khiến ông linh cảm rằng, đây không phải là một chuyến đi ngắn ngày và Hà Nội rồi sẽ trao cho ông nhiều hơn những gì ông từng hình dung.
Sarrazin sống trong ký túc xá và nhanh chóng hòa mình vào nhịp sống của thành phố bằng một chiếc xe đạp; ngày ngày đạp xe qua những con phố nhỏ, những khu tập thể cũ, những khoảng trống đô thị còn chưa bị lấp đầy. Hà Nội khi ấy yên tĩnh đến lạ lùng, ít xe máy, không còi xe. Ban đêm, thành phố chìm trong bóng tối, ánh sáng chỉ leo lét từ đèn dầu… Nhưng với Sarrazin, Hà Nội không mang dáng vẻ ảm đạm, mà trái lại, có một sự kiêu hãnh nhẹ nhàng như thể thành phố đang âm thầm tích tụ năng lượng cho một cuộc chuyển mình lớn.
Nhiếp ảnh đến với Sarrazin gần như theo bản năng. Ông luôn mang theo máy ảnh, sổ ký họa và thói quen ghi chép hằng ngày. Không săn tìm những khoảnh khắc kịch tính, Sarrazin hướng ống kính về những cảnh đời rất đỗi bình thường: người mẹ chở con trên xe đạp, người phụ nữ chèo thuyền thúng hái rau muống, tàu điện leng keng, xích lô đi chậm trên phố, trẻ con chơi đùa trong các khu tập thể… Ông hiểu rằng mình đang đứng trước một giai đoạn chuyển tiếp hiếm hoi của Việt Nam.
"Tôi cảm thấy điều quan trọng là phải lưu giữ giai đoạn này bằng chữ viết, tranh vẽ và nhiếp ảnh", Sarrazin nhớ lại. Những bức ảnh đầu tiên được chụp trên chính quãng đường Sarrazin đạp xe đi học mỗi ngày. Khi ấy, ngay giữa thành phố vẫn hiện hữu những không gian mang dáng dấp nông thôn: một ao nhỏ, một con đê làm lối đi tắt. Tất cả nay đã biến mất, bị che lấp bởi nhà cửa và nhịp sống hiện đại, chỉ còn tồn tại trong ký ức và trên những khuôn hình cũ.
Phần lớn ảnh trong cuốn "Hà Nội 1987" là ảnh đen trắng. Với Sarrazin, đó không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật, mà là một cách nhìn. Đen trắng tạo ra khoảng lùi cần thiết với hiện thực, để người xem bước vào không gian của ký ức và cảm xúc. Tương phản sáng - tối, bố cục chặt chẽ… tạo nên một vẻ đẹp lặng lẽ, sâu lắng. Sarrazin kể rằng lúc nào ông cũng có hai máy ảnh: một chụp đen trắng, một chụp màu.
Màu sắc chỉ xuất hiện khi nó thực sự mang thêm giá trị cảm xúc như những ngôi nhà cổ trên phố Lương Ngọc Quyến gợi liên tưởng đến tranh Bùi Xuân Phái, hay bức ảnh người kể chuyện dân gian trên phố với gam màu ấm... Điều thú vị là khi những bức ảnh đen trắng của Sarrazin lan truyền trên mạng xã hội Việt Nam ngày nay, nhiều ứng dụng AI tự động tô màu chúng. Ở một nghĩa nào đó, chúng cũng là minh chứng cho việc ký ức không ngừng được tái tạo, được nhìn lại bằng con mắt của thời hiện tại.
Trong những năm học tập tại Hà Nội, Sarrazin không chỉ là một sinh viên ngoại quốc lặng lẽ quan sát mà ông còn nhanh chóng bước vào đời sống nghệ thuật của thành phố, kết bạn với nhiều họa sĩ, nhà văn, giảng viên mỹ thuật. Một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất với ông là họa sĩ Trần Trọng Vũ, khi ấy là giảng viên trẻ của Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam.
Họa sĩ Trần Trọng Vũ đã đưa Sarrazin đi tàu điện lần đầu tiên, dẫn ông đến những quán cà phê nhỏ trong ngõ, nơi các nghệ sĩ tụ họp, trò chuyện và vẽ. Nhờ vậy, Sarrazin biết đến Café Lâm - một không gian văn hóa đặc biệt của Hà Nội, nơi chủ quán sưu tầm tranh của nhiều họa sĩ, trong đó có tranh của Bùi Xuân Phái. Đến nay, quán vẫn treo bức chân dung bà Lâm do Sarrazin chụp và ông gọi đó là minh chứng cụ thể về sự góp mặt của ông trong ký ức nghệ thuật Hà Nội. Sarrazin cũng đã có dịp gặp danh họa Bùi Xuân Phái trong căn phòng nhỏ, tường phủ kín tranh. Khi ấy, hoạ sĩ Bùi Xuân Phái đã tặng ông vài bức vẽ trên giấy - những kỷ vật mà ông vẫn giữ gìn cẩn thận cho đến hôm nay.
Sarrazin tâm sự, những tháng ngày sống ở Việt Nam, điều giữ chân ông không chỉ là cảnh sắc hay nhịp sống, mà chính là con người. Từ những buổi trò chuyện kéo dài đến khuya, những giờ học ở trường nghệ thuật, những cuộc gặp gỡ tình cờ…, Sarrazin dần bước vào đời sống tinh thần của người Việt bằng một sự đồng cảm tự nhiên. Ông được mời về nhà ăn cơm, được nghe kể chuyện gia đình, ký ức chiến tranh, những lo toan thường nhật và cả những ước mơ rất đỗi giản dị. Trong những không gian mộc mạc ấy, sợi dây gắn bó giữa Sarrazin và Việt Nam lặng lẽ hình thành, rồi bền chặt theo năm tháng. Vì thế, nhiều năm ở Hà Nội, dù không có người thân bên cạnh, ông hiếm khi cảm thấy cô đơn. Thành phố này đã trở thành mái nhà tinh thần của tuổi trẻ sáng tạo, nơi ông tìm thấy chất liệu cho nghệ thuật và chỗ dựa cho cảm xúc.
Thời gian trôi đi, từ những ngày đầu bỡ ngỡ, Jean-Charles Sarrazin đã gắn bó với Việt Nam gần 4 thập niên. Trở lại Hà Nội sau nhiều năm, ông không giấu được sự ngỡ ngàng trước những đổi thay mạnh mẽ. Nhưng sau lớp áo hiện đại ấy, Sarrazin vẫn nhận ra "nhịp tim" quen thuộc của thành phố - trầm lắng, giàu tình cảm, luôn cởi mở với con người. Trong những chuyến trở lại gần đây, ông mang theo các bức ảnh đen trắng chụp từ năm 1987 và đầu những năm 1990. Điều khiến ông xúc động là nhiều bạn trẻ nhận ra người thân của mình trong đó: nụ cười của mẹ thuở thiếu nữ, con phố nơi cha từng sống khi còn thanh niên… Những cuộc gặp gỡ bất ngờ ấy giúp Sarrazin hiểu rằng, ảnh của ông đã trở thành một cây cầu nhỏ nối các thế hệ, nối quá khứ với hiện tại.
"Năm nay, tôi tiếp tục công việc ghi lại những ký ức ấy. Tôi may mắn được gặp một người phụ nữ từng xuất hiện trong ảnh năm xưa và có dịp chụp những bức hình mới tại nhà bà, bên cạnh người con trai, trong một không gian đương đại. Những khuôn hình đó như nối dài hành trình của lịch sử cá nhân của bà, từ năm 1987 đến hôm nay, song hành cùng những bức ảnh gia đình. Dù thời gian không cho phép tôi gặp tất cả mọi người nhưng tôi vẫn hy vọng sẽ tiếp tục dự án này", Sarrazin chia sẻ.
Ông dành nhiều thời gian đi dọc các khu phố cũ, nơi quá khứ và hiện tại hòa vào nhau một cách tự nhiên. Có con ngõ đã đổi tên, quán cà phê thân quen không còn nữa, khoảng sân từng rợp nắng nay nhường chỗ cho chung cư mới… nhưng cảm giác thân quen thì vẫn ở lại. Chỉ cần nghe tiếng chổi quét lá buổi sớm, tiếng rao bánh mì từ xa, hay nhìn thấy một giàn hoa giấy đỏ trước hiên nhà, ông biết mình đang ở nơi từng gắn bó, dù dấu vết cụ thể đã đổi thay.
Sarrazin tin rằng một đất nước càng phát triển càng cần nâng niu ký ức - không phải như hoài niệm khép kín, mà như cây cầu giúp con người hiểu mình đã đi từ đâu để bước tiếp. Nhìn Việt Nam hôm nay năng động, trẻ trung, đầy khát vọng, ông vẫn nhận ra sợi mạch nối liền với những năm tháng gian khó, nơi niềm tin được nuôi dưỡng từ sự bền bỉ và tình người. Trong cuộc trò chuyện với chúng tôi, Sarrazin gọi Việt Nam là "quê hương thứ hai" không chỉ vì đây là nơi gắn bó với quãng đời sinh viên, mà bởi nơi này lưu giữ những tình cảm không thể thay thế.
"Trở lại Hà Nội, tôi luôn có cảm giác như được về nhà, về đất nước mà tôi đã chọn làm quê hương thứ hai. Dẫu vẫn không ngừng tìm cách hiểu Việt Nam đương đại và những chuyển mình của xã hội, tôi chưa bao giờ cảm thấy mình là người ngoài cuộc. Đúng hơn, tôi thấy mình là một người bạn đồng hành, với niềm tự hào được thuộc về một phần lịch sử của đất nước này", Sarrazin tâm sự.