Đầu xuân thăm “pháo đài xanh” – báu vật giữa đại ngàn Trường Sơn

Chủ Nhật, 01/03/2026, 07:37

Không chỉ là không gian sinh tồn bao đời của đồng bào Vân Kiều, Pa Cô, vùng rừng phía Nam Quảng Trị (thuộc xã Hướng Hóa và Đakrông) còn là một “pháo đài xanh”, “bảo tàng sống” của hệ sinh thái nhiệt đới; lặng lẽ, bền bỉ giữ nhịp thở cho cả vùng hạ du.

Ngày đầu xuân, sương mù mỏng như tấm voan trắng quấn quanh triền núi trùng điệp. Rừng nguyên sinh tầng tầng lớp lớp khép mở trong ánh nắng non, nơi tiếng gà rừng gọi bầy lẫn vào tiếng nước khe sâu, nơi hương hoa dại quyện cùng mùi đất ẩm, ngai ngái mà dễ khiến người ta nhớ rất lâu.

Không chỉ là không gian sinh tồn bao đời của đồng bào Vân Kiều, Pa Cô, vùng rừng phía Nam Quảng Trị (thuộc xã Hướng Hóa và Đakrông) còn là một “pháo đài xanh”, “bảo tàng sống” của hệ sinh thái nhiệt đới; lặng lẽ, bền bỉ giữ nhịp thở cho cả vùng hạ du.

Hành trình giữa rừng và mây

Từ trung tâm xã Hướng Hiệp, con đường vào thác Ba Vòi bắt đầu từ bản Đá Ngồi – người Vân Kiều gọi là Tà Cu. Sáng sớm, sương vẫn còn vắt ngang lưng núi, chúng tôi theo chân cán bộ kiểm lâm và lực lượng quản lý rừng đặc dụng tỉnh Quảng Trị, những người đã quen với từng lối mòn, từng bờ suối trong rừng sâu.

Lối đi nhỏ men theo con suối Giàng Thoan mở ra giữa hai bờ cỏ dại. Nước suối trong vắt, nhìn rõ từng viên sỏi trắng dưới đáy. Thi thoảng, đàn cá nhỏ ánh lên rồi biến mất dưới những phiến đá rêu phủ. Trên cao, nắng sớm rơi từng mảng vàng xuống thảm lá mục. Từ triền núi phía xa, tiếng chim gõ kiến khô và sâu, vọng lại thành nhịp nền của buổi sáng rừng.

rung1.jpg -0
Hoa đào chuông nở trên đỉnh Ba Lê.

Một cán bộ dừng lại, chỉ vào vệt đất ẩm hằn rõ dấu chân lợn rừng. “Đêm qua chắc chúng xuống suối”, anh nói nhỏ, như sợ phá vỡ nhịp tĩnh lặng. Con dốc đá dựng lên trước mặt. Rễ cây chằng chịt như những bậc thang tự nhiên. Hơi thở bắt đầu gấp hơn. Mùi lá dầu, lá khộp, nhựa cây non hòa trong hơi sương tạo thành thứ hương rất riêng của rừng già.

Qua khúc cua gấp, tiếng nước đổ bất ngờ vọng tới. Rồi trước mắt mở ra toàn cảnh Ba Vòi: dòng suối từ trên cao đổ xuống vách đá, tách thành ba vòi nước trắng xóa. Bọt tung mù mịt, âm vang dội vào vách rừng. Nghe kể, mùa mưa, cả ba dòng nước cuồn cuộn như dải lụa khổng lồ. Mùa khô, thác dịu lại, trong veo, để lộ những tảng đá phủ rêu xanh dưới chân.

Gần chân thác, những hạt nước li ti bay trong gió mát lạnh, bám lên tóc, lên áo. Ánh nắng xiên qua màn nước, vỡ thành những vệt cầu vồng mờ ảo. Giữa không gian ấy, tiếng nói bỗng nhỏ lại, như thể rừng đang giữ riêng cho mình một nhịp thở.

Chúng tôi tiếp tục men theo những cung đường núi tìm đến ngọn Voi Mẹp – điểm cao trên 1.700 mét, được xem là “nóc nhà” phía Nam của tỉnh. Ngay từ chân núi, những con dốc dựng đứng đã hiện ra như phép thử đầu tiên. Đá xếp chồng tự nhiên, rêu phủ trơn trượt. Có đoạn, lối đi chỉ vừa đủ một bàn chân đặt xuống, bên dưới là vực sâu chìm trong sương.

Tiếng bước chân dẫm lên lá khô hòa cùng nhịp thở nặng dần. Không gian càng lên cao càng trong và mỏng. Những giọt sương đọng trên lá bắt đầu ánh lên sắc bạc. Chim rừng vụt bay ngang tầm mắt, để lại một khoảng không rung động rất khẽ. Rồi khi vượt qua đoạn dốc cuối, đỉnh Voi Mẹp mở ra trong biển mây. Những dãy núi nối tiếp nhau chìm – nổi như sóng bạc vỗ vào nền trời xanh nhạt của buổi sớm đầu năm.

Đứng giữa khoảng trời ấy, người ta có cảm giác mình đang đứng ở ranh giới mong manh giữa thực và mộng – nơi bàn chân vẫn chạm đất nhưng tâm trí đã lơ lửng giữa tầng mây.

Tìm xuân trong tầng lá

Rời Hướng Hóa, hành trình đầu xuân mới tiếp tục đưa chúng tôi về phía núi Ba Lê – ngọn núi cao hơn 1.100 mét, khoác trên mình tấm áo rừng nguyên sinh dày đặc của Đakrông. Dẫn đường cho đoàn là một cán bộ kiểm lâm địa bàn, người đã gắn bó với cánh rừng này hơn chục năm.

Anh đi trước, bước chậm nhưng chắc. Lưỡi rựa khẽ gạt những dây leo vắt ngang lối mòn. Thỉnh thoảng, anh dừng lại, chỉ cho chúng tôi một vệt lối thú rừng còn in mờ trên lớp lá mục, hay một thân cây vừa gãy đổ sau đợt mưa cuối mùa. “Rừng ở đây đổi rất nhanh. Chỉ vài tháng không vào là đường đã khác rồi…”, anh nói nhỏ, mắt vẫn dõi theo triền dốc ẩm rêu phía trước.

Giữa tầng cây um tối, dáng người dẫn đường lọt thỏm. Nhưng từng bước chân quen thuộc của anh mở sẵn cho chúng tôi một lối đi an toàn vào sâu trong miền rừng già Ba Lê – nơi mà với người ngoài, chỉ một khúc rẽ sai cũng có thể lạc giữa bạt ngàn cây lá.

Ở Ba Lê, ánh mặt trời chỉ kịp lọt qua tán rừng vài giờ mỗi ngày. Phần lớn thời gian còn lại dành cho bóng râm, cho sương mỏng và hơi nước len lỏi giữa các tầng cây. Những thân gỗ cổ thụ sừng sững, rễ xòe rộng như những cánh tay bấu chặt vào sườn núi. Dưới chân là lớp lá mục dày, bước đi lún nhẹ, phát ra thứ âm thanh rất khẽ – như tiếng thì thầm sâu của đất.

Ẩn mình giữa sườn Ba Lê là thác Đỗ Quyên. Từ xa, tiếng nước vọng lại trong veo. Lần theo âm thanh, đỉnh thác hiện ra như một bể nước treo lơ lửng giữa rừng, mặt nước xanh thẫm, tĩnh lặng, mở ra giữa tầng cây rậm rạp.

rung2.jpg -1
Voi Mẹp – đỉnh núi cao hơn 1.700m so với mực nước biển.

Trên lối đá ẩm, vài cánh đỗ quyên đã ngả màu nằm lẫn trong lớp lá mục – dư âm mong manh của mùa hoa vừa qua. Hơi nước từ thác bốc lên, gặp làn gió núi se lạnh của những ngày đầu năm, phủ một lớp sương mỏng lên cảnh vật. Có những khoảnh khắc, đứng lặng bên mép nước, người ta chỉ muốn dừng lại thật lâu – để nghe rừng Ba Lê kể câu chuyện của mình bằng tiếng nước chảy, tiếng gió lùa qua tán lá, và mùi hương ẩm mát lặng lẽ lan khắp không gian.

Đêm rừng mê hoặc

Rừng phía Nam Quảng Trị có rất nhiều con suối. Mỗi dòng nước mang một tính cách riêng. Có con suối trong đến mức nhìn xuyên xuống đáy. Có con suối lạnh buốt, chỉ chạm tay vào đã tê dại. Có những dòng nước không tên, ẩn mình dưới tán rừng dày, chỉ hé lộ khi người đi rừng nghe thấy tiếng róc rách và quyết định rẽ lối. Mạch nước có khi tuôn ra từ khe đá phủ rêu, có khi bật lên từ bụi trúc già, bọt tung trắng xóa khi chạm những phiến đá đen bóng. Nước đi qua rừng, mang theo mùi lá mục, mùi gỗ mục, rồi lặng lẽ xuôi về đồng bằng.

Hoàng hôn buông xuống rất nhanh. Rừng Ba Vòi, Ba Lê hay Voi Mẹp bỗng đổi sắc. Ánh nắng cuối ngày vỡ ra trên tán cây cao, lấp lánh như những mảnh cánh bướm lạc. Mùi rừng khi ấy đậm hơn, ngai ngái hơn, như thể đất đang thở ra hơi ấm của một ngày dài. Đêm đến, tiếng nước đổ vang và sâu. Dế rừng bắt đầu cất tiếng. Khúc nhạc đơn âm của côn trùng phủ lên đại ngàn một lớp nền miên man, vừa ru ngủ, vừa canh giữ. Xa xa, ánh lửa trại bập bùng trong khoảng đất trống. Khói quyện cùng mùi lá khô, mùi thịt nướng đơn sơ sau một ngày băng rừng dài.

Những câu chuyện của người bản địa – nửa thực, nửa hư – được kể chậm rãi bên bếp lửa: về thú rừng từng xuất hiện bên bờ suối, về những dấu chân lạ sau cơn mưa, về những ký ức mở đường năm xưa còn phảng phất trong sương núi. Nghe để rồi mỉm cười. Bởi ai cũng hiểu, rừng đôi khi thích giữ lại cho mình một chút bí ẩn – như một cách để nhắc người đến rằng, đại ngàn không chỉ là cảnh đẹp, mà là một thế giới sống, sâu và nhiều lớp.

Nằm trong lán mỏng giữa bốn bề tiếng rừng, người ta dễ nhận ra mình chỉ là một vị khách rất nhỏ. Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, khi hơi lạnh luồn qua khe áo, khi tiếng nước và tiếng gió hòa vào nhịp tim, ta hiểu vì sao những cánh rừng phía Nam Quảng Trị vẫn luôn được gọi bằng cái tên trìu mến: những “pháo đài xanh”. Không phải vì chúng cao hay hiểm trở, mà bởi rừng đã, đang và sẽ tiếp tục giữ lấy mạch sống cho cả miền đất này – lặng lẽ, bền bỉ, như mùa xuân vẫn trở về trên từng tầng lá.

Thanh Bình
.
.
.