Vòng xoáy xung đột quân sự Mỹ - Israel – Iran
Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Cộng hòa Hồi giáo Iran đang chủ yếu được nhìn qua lăng kính quân sự: ai đánh trước, đánh vào đâu, hỏa lực mạnh đến mức nào và bên nào giữ được thế chủ động. Nhưng thực tế, vòng xoáy hiện nay đã vượt xa những "đòn đánh" riêng lẻ, trở thành một bài toán rủi ro quy mô khu vực, nơi năng lượng, hàng hải và chính trị đan xen chặt chẽ. Chỉ một sai số nhỏ cũng có thể kéo theo những hệ quả vượt khỏi kiểm soát của bất kỳ bên nào.
Điểm đáng lo nhất không nằm ở năng lực gây thiệt hại khi cả ba bên đều có đủ công cụ, mà nằm ở năng lực kiểm soát hệ quả. Chỉ cần eo biển Hormuz bị đặt trong trạng thái "đóng trên thực tế" vì rủi ro an ninh tăng cao, thương mại năng lượng và kỳ vọng lạm phát toàn cầu đã rung lắc, ngay cả trước khi xuất hiện một tuyên bố phong tỏa bằng văn bản. Trong thế giới của bảo hiểm hàng hải và chuỗi cung ứng, nguy cơ không cần trở thành hiện thực hoàn toàn mới gây thiệt hại: chỉ cần đủ lớn để các chủ tàu, doanh nghiệp và ngân hàng đồng loạt tính lại mức phí rủi ro.
Một biến số khiến cuộc khủng hoảng lần này đặc biệt khó "ghìm" là cú sốc nhân sự ở thượng tầng Tehran. Các nguồn tin quốc tế và truyền thông Iran xác nhận lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei đã thiệt mạng trong đợt không kích của Mỹ và Israel. Cùng thời điểm, một số nhân vật an ninh - quân sự cấp cao bị loại khỏi vòng điều hành, tạo ra khoảng trống chỉ huy và làm tăng độ bất định của mọi kịch bản "xuống thang".
Theo cơ chế hiến định, Iran kích hoạt phương án chuyển tiếp: Tổng thống Masoud Pezeshkian cùng hai quan chức cấp cao khác tham gia cơ chế lãnh đạo tạm thời trong giai đoạn trống quyền lực, trong khi Hội đồng Chuyên gia là cơ quan có thẩm quyền lựa chọn lãnh tụ Tối cao kế nhiệm. Khoảng "lưng chừng" quyền lực này vừa buộc Tehran phải chứng minh năng lực điều hành đất nước, vừa tạo áp lực tâm lý "không được phép yếu" trong đối đầu bên ngoài - một hỗn hợp dễ dẫn tới các quyết định nhanh, mạnh và nhiều rủi ro.
Ở phía My chính quyền Tổng thống Donald Trump có thể coi các đòn đánh là cách tái lập răn đe và ngăn chặn một Iran tiến gần ngưỡng hạt nhân quân sự. Tuy nhiên, răn đe chỉ phát huy khi đối thủ còn giữ được cấu trúc ra quyết định ổn định và có "cửa thoát" chính trị. Khi cấu trúc ấy bị tổn thương ở thượng tầng, răn đe có thể biến dạng: thay vì kéo đối thủ vào bàn tính toán, nó đẩy đối thủ vào hành vi chứng minh sự tồn tại và năng lực phản ứng.
Israel, về phần mình, nhấn mạnh logic "tấn công phủ đầu" để loại bỏ mối đe dọa sống còn. Nhưng logic phủ đầu thường kéo theo hiệu ứng ngược: mở rộng phạm vi mục tiêu, làm dày lớp thù địch và kéo dài chu kỳ bạo lực. Xã hội Israel cần cảm giác an toàn thường nhật, bộ máy lãnh đạo cần "kết quả hữu hình" và hai yêu cầu ấy đôi khi không song hành. Vì thế, nguy cơ xuất hiện những đợt tăng tốc leo thang nhằm chứng minh hiệu quả ngắn hạn là không thể coi nhẹ, dù cái giá dài hạn có thể rất đắt.
Trong khi đó, Tehran đối mặt nghịch lý chiến lược: càng bị đe dọa, càng có động lực chứng minh năng lực răn đe; nhưng càng chứng minh, càng tăng rủi ro kéo thêm các nước khác vào xung đột. Chính sự "đỏng đảnh" của thế cân bằng - lúc tưởng như có thể điều khiển, lúc lại tuột khỏi tay - khiến tình hình khu vực nguy hiểm. Khi các nước vùng Vịnh phải liên tục phát đi thông điệp trấn an công chúng, kêu gọi tránh tin đồn và chỉ dựa vào nguồn chính thức, điều đó cho thấy một mặt trận ít tiếng nổ hơn nhưng không kém phần quyết định: mặt trận tâm lý xã hội và chiến tranh thông tin.
Trên bình diện pháp lý, cả ba bên đều tuyên bố lý do. Israel nói về tự vệ trước mối đe dọa hiện hữu. Mỹ nhấn mạnh mục tiêu ngăn chặn hạt nhân và kiềm chế tên lửa. Iran viện dẫn quyền tự vệ theo Điều 51 Hiến chương Liên hợp quốc, tố cáo hành động xâm lược và vi phạm luật quốc tế. Nhưng khi ba câu chuyện cùng tồn tại, điểm nghẽn không nằm ở tuyên bố mà nằm ở tính kiểm chứng và giới hạn đỏ: những gì được phép làm để tự vệ, và những gì không được phép làm vì có thể đẩy khu vực vào thảm họa.
Vấn đề hạt nhân vì thế là "điểm nóng trong điểm nóng". Các tranh luận về mức độ làm giàu uranium, tồn kho, khả năng giám sát và tiếp cận của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) trở thành nền để các bên diễn giải. Ở đây tồn tại nghịch lý: một chiến dịch được tuyên bố nhằm ngăn Iran tiến gần vũ khí hạt nhân vẫn có thể vô tình làm tăng nguy cơ an toàn hạt nhân nếu mục tiêu sai hoặc chuỗi phản ứng vượt khỏi kiểm soát. Do đó, việc IAEA không ghi nhận tác động phóng xạ ngay sau một số đợt tấn công (nếu có) không thể được hiểu như giấy thông hành cho leo thang; trái lại, nó là lời nhắc về một giới hạn mà mọi bên cần tôn trọng: an toàn phóng xạ không được trở thành vật thế chấp của tính toán quân sự.
Khi hạt nhân là "giới hạn đỏ" thì năng lượng và hàng hải là "bộ truyền" khiến khủng hoảng lan rộng. Nhiều phân tích hay rút tác động chiến tranh về một con số: giá dầu. Đúng, nhưng chưa đủ. Trong bối cảnh Hormuz bị phủ bóng rủi ro, chiến trường không chỉ là mỏ dầu mà còn là tuyến vận tải, là bảo hiểm, là lịch tàu, là khả năng cập cảng, và là tâm lý của thị trường. Chỉ cần một số chủ tàu tạm dừng hoặc hạn chế vận chuyển dầu thô, sản phẩm tinh chế và khí tự nhiên hóa lỏng đi qua Hormuz, khủng hoảng lập tức chuyển thành khủng hoảng logistics: tàu có dám chạy không, bảo hiểm có dám bảo lãnh không, ngân hàng có dám tài trợ không. Đáng nói, Hormuz không chỉ là "đường dầu" mà còn là "đường LNG". Nguồn LNG của Qatar có vai trò đặc biệt; bất kỳ gián đoạn nào cũng chạm vào giá điện, chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh.
Trong tình huống ấy, điều chỉnh sản lượng chỉ giải quyết một phần: sản lượng không tự mình gỡ "nút thắt rủi ro" của vận tải và bảo hiểm. Và khi một số hạ tầng năng lượng phải điều chỉnh vận hành vì lý do an ninh, xung đột đã gõ vào cánh cửa của "an ninh điện - khí" chứ không còn là câu chuyện "an ninh dầu" thuần túy. Bên cạnh đó, các lực lượng ủy nhiệm trở thành công tắc nhạy cảm. Hezbollah ở Lebanon hay Houthis ở Yemen không cần tham chiến toàn diện để tạo hiệu ứng chiến lược. Chỉ cần các đe dọa có tổ chức nhằm vào căn cứ, tàu thuyền hoặc hạ tầng là đủ tạo "thuế rủi ro" cho hàng hải, du lịch và tài chính; buộc các nước xung quanh phải chuyển sang trạng thái phòng thủ; và làm mờ ranh giới giữa cuộc đối đầu của ba quốc gia với khủng hoảng của cả hệ thống khu vực. Khi ấy, mọi nỗ lực "khoanh vùng chiến tranh" trở nên mong manh, bởi chiến tranh lan theo mạng lưới, không lan theo tuyên bố.
Vì vậy, câu hỏi trung tâm lúc này không nên là "ai thắng" mà là ai gánh chi phí, ai bị kéo vào, và đâu là ngưỡng rủi ro có thể làm đổ vỡ toàn bộ cơ chế kiểm soát. Một sự cố trên biển, một đòn đánh nhầm vào hạ tầng nhạy cảm, một phản ứng quá tay của lực lượng ủy nhiệm, hoặc một mồi lửa thông tin thổi bùng tâm lý đám đông đều có thể biến thành tai nạn chiến lược. Trong bối cảnh thượng tầng Tehran đang chuyển tiếp, nguy cơ ra quyết định thiếu đồng bộ còn tăng thêm.
Con đường thực tế nhất để "thắng" trong tình thế hiện nay không phải là tìm một "đòn đánh quyết định" mà là giảm thiểu thua thiệt và tái lập quản trị rủi ro. Điều đó đòi hỏi ít nhất ba lớp nỗ lực song song: duy trì kênh kỹ thuật của IAEA để bảo đảm khả năng kiểm chứng tối thiểu và giảm rủi ro an toàn phóng xạ; củng cố các kênh trung gian và đàm phán gián tiếp nhằm mở "lối xuống thang" đủ danh dự cho các bên; và thiết kế một thỏa thuận tối thiểu nhưng bắt buộc về an toàn hàng hải, cơ chế tránh va chạm trên biển cũng như nguyên tắc không nhắm vào hạ tầng dân sự tối quan trọng.
Rốt cuộc, trong một cuộc đối đầu nơi các bên đều tuyên bố chính nghĩa, câu hỏi lớn nhất không phải "ai có lý" mà là ai dám chịu trách nhiệm cho những hệ quả không thể kiểm soát. Khi chưa ai trả lời được, lựa chọn hợp lý là mở đường xuống thang trước khi sự cố ngẫu nhiên làm thay phần ý chí của các bên. Đó không phải là nhượng bộ mà là tránh một thảm họa chiến lược mà sau này dù bên nào tuyên bố chiến thắng, khu vực vẫn phải trả bằng nhiều năm bất ổn và một hóa đơn kinh tế - xã hội quá đắt.
LUCAS và bước ngoặt UAV trong xung đột Mỹ-Iran
Theo Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM - United States Central Command), trong chiến dịch Operation Epic Fury nhằm vào Iran, lực lượng đặc nhiệm Task Force Scorpion Strike đã đưa vào thực chiến máy bay không người lái (UAV) tấn công một chiều LUCAS (Hệ thống tấn công không người lái chi phí thấp). Với giá khoảng 35.000 USD mỗi chiếc, loại UAV chi phí thấp này cho phép triển khai số lượng lớn, thay thế một phần các phương tiện tấn công đắt tiền như UAV cỡ lớn hoặc tên lửa hành trình.
Các UAV LUCAS được sử dụng chủ yếu để tấn công những mục tiêu quân sự có mức phòng vệ trung bình và gây quá tải hệ thống phòng không, tạo điều kiện cho các đòn tấn công tiếp theo. Cách sử dụng này phản ánh mô hình tác chiến mới, trong đó, UAV giá rẻ được phóng theo loạt để buộc đối phương phải tiêu hao các tên lửa đánh chặn đắt tiền và phân tán hệ thống radar.
Việc LUCAS được đưa vào thực chiến cho thấy cuộc đối đầu Mỹ-Iran đã bước sang giai đoạn sử dụng rộng rãi các phương tiện tấn công chi phí thấp. Trong môi trường chiến tranh mật độ cao, rủi ro không chỉ nằm ở các mục tiêu quân sự bị phá hủy mà còn ở nguy cơ đánh chặn liên tục trên không phận khu vực, làm gia tăng nguy cơ mảnh vỡ rơi xuống khu dân cư và kéo dài tình trạng báo động an ninh tại nhiều quốc gia Trung Đông.

Đàm phán hạt nhân Iran vào giai đoạn then chốt
Chuyên gia chỉ ra "vũ khí sinh tử" của Iran