Khi “trái tim di sản” Iran rung chuyển giữa khói lửa xung đột
Những ngày đầu tháng 3, khi căng thẳng quân sự giữa Iran và liên minh Mỹ – Israel leo thang, khu phức hợp Cung điện Golestan – một di sản UNESCO tại Thủ đô Tehran, được xác nhận hư hại nặng nề. Với người dân nước này, Golestan không chỉ là một công trình kiến trúc cổ vô giá, mà còn là không gian gắn liền với nhiều bước ngoặt lịch sử, từ thời các vương triều Ba Tư củng cố quyền lực đến những lễ đăng quang và sự kiện trọng đại về sau.
Diễn biến trên, vì thế, làm dấy lên mối quan ngại sâu sắc về “sự tổn thương” đối với một biểu tượng văn hoá của Iran và rộng hơn là câu hỏi giữa khói lửa xung đột, số phận của các di sản nhân loại vốn được bảo hộ theo luật pháp quốc tế sẽ ra sao?
Từ một “Versailles của Ba Tư”
Nằm giữa trung tâm thủ đô Tehran, Cung điện Golestan được xem là một trong những quần thể kiến trúc lịch sử quan trọng bậc nhất tại Iran, đồng thời là biểu tượng của di sản văn hóa Ba Tư qua nhiều thế kỷ.
Tên gọi của Cung điện Golestan, trong tiếng Ba Tư có nghĩa là Cung điện Vườn Hoa, được xây dựng từ thời Safavid vào thế kỷ XVI. Sau nhiều lần mở rộng và cải tạo, đến cuối thế kỷ XVIII, khi triều đại Qajar lên nắm quyền và chọn Tehran làm thủ đô, Golestan mới được chọn là nơi ở của hoàng gia và dần trở thành trung tâm quyền lực.
Suốt thế kỷ XIX, các vị vua Qajar đã mở rộng và phát triển nơi đây thành một quần thể cung điện rộng lớn, bao gồm tám công trình chính cùng nhiều hạng mục phụ trợ, được bố trí quanh khu vườn trung tâm với hồ nước và cây xanh. Trong quần thể này, nổi bật là Takht-e Marmar - nơi các vị vua Qajar tổ chức lễ đăng quang, điều hành triều chính và thực hiện các nghi lễ lớn. Một công trình quan trọng khác là Shams-ol Emareh - tòa tháp đôi từng được xem là cao nhất Tehran trong thế kỷ XIX, có tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
Theo giới chuyên gia, một trong những điểm đặc biệt nhất của Golestan nằm ở sự giao thoa độc đáo giữa nghệ thuật Ba Tư truyền thống và các ảnh hưởng kiến trúc phương Tây. Trong thế kỷ XIX, các vị vua Qajar sau những chuyến công du châu Âu đã mang về nhiều ý tưởng kiến trúc mới, từ việc sử dụng vật liệu kim loại như gang trong kết cấu chịu lực đến các họa tiết trang trí mang phong cách châu Âu và Nga.
Nhiều công trình có mái vòm lớn, được trang trí bằng gạch men đa sắc, họa tiết hình học, thư pháp. Cũng điện còn nổi bật với nghệ thuật trang trí gương đặc trưng như Talar-e Aineh - nơi hàng nghìn mảnh gương nhỏ được ghép thành những họa tiết lấp lánh, kết hợp với đèn chùm pha lê và cửa kính màu tạo nên hiệu ứng ánh sáng rực rỡ. Ngoài ra, các khu vườn của Golestan cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của quần thể này, như Emarat Badgir – khu vườn với các tòa tháp đón gió tự nhiên giúp điều hòa khí hậu oi bức đặc trưng nơi đây.
Các nhà nghiên cứu nhận định, với vai trò vừa là cung điện hoàng gia có lối kiến trúc độc đáo, vừa là trung tâm chính trị và nghi lễ, Golestan thường được ví như “Versailles của Ba Tư”, tương tự như trang lệ và vai trò của Cung điện Versailles trong lịch sử nước Pháp.
Đến di sản UNESCO vượt thời gian
Tháng 7/2013, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) chính thức ghi danh Cung điện Golestan vào Danh mục Di sản Thế giới. Trong hồ sơ công nhận, UNESCO đánh giá quần thể này là minh chứng tiêu biểu cho sự phát triển của nghệ thuật và kiến trúc Ba Tư trong giai đoạn chuyển tiếp từ truyền thống sang hiện đại, đặc biệt dưới thời vương triều Qajar, phản ánh rõ nét quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ tại vùng đất này trong thế kỷ XIX.
Ở thời điểm được ghi danh, Golestan vẫn bảo tồn ở mức độ cao hai trong số các tiêu chí cốt lõi mà UNESCO sử dụng để đánh giá di sản thế giới, gồm tính toàn vẹn và tính xác thực. Theo UNESCO, mặc dù trải qua nhiều biến động lịch sử, phần lớn các công trình quan trọng của quần thể vẫn giữ được cấu trúc và bố cục ban đầu, tầm nhìn từ Golestan ra khu vực vùng đệm và cảnh quan xung quanh không bị ảnh hưởng.
Công tác quản lý và bảo tồn khu di sản cũng được Iran duy trì thông qua khung pháp lý quốc gia cùng các chương trình bảo tồn dài hạn, luôn tôn trọng vật liệu nguyên bản. Trên thực tế, trước khi được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, Cung điện Golestan được xếp hạng Di tích quốc gia năm 1930 và thuộc quyền sở hữu của chính phủ từ năm 1969.
Trong nhiều thập kỷ, quần thể cung điện này được bảo tồn như một bảo tàng lịch sử – văn hóa quan trọng, lưu giữ nhiều hiện vật quý giá của triều đại Qajar, từ ngai vàng, trang phục hoàng gia cho đến các bộ sưu tập tranh, gốm và đồ trang trí, là điểm đến thu hút du khách quốc tế khi tới Tehran.
Và thực tế khắc nghiệt giữa khói lửa xung đột
Hôm 2/3 vừa qua, Bộ trưởng Di sản Văn hóa, Du lịch và Thủ công mỹ nghệ Iran Seyed Reza Salehi Amiri xác nhận, cung điện Golestan đã bị hư hại nặng nề bởi sóng xung kích của một cuộc tấn công ban đêm, do liên minh Mỹ - Israel tiến hành nhằm vào quảng trường Arg, trung tâm thủ đô Tehran. Ông Amiri gọi đây là hành động tấn công vào "bản sắc dân tộc và lịch sử của quốc gia này".
Một ngày sau đó, Đại sứ quán Iran tại Sarajevo (Bosnia và Herzegovina) đã đăng tải các hình ảnh thực tế lên mạng xã hội X, cho thấy cận cảnh sự tàn phá đối với nhiều hạng mục của quần thể Golestan bao gồm cửa gỗ cổ, hệ thống cửa sổ orsi truyền thống và một phần trang trí khảm gương tinh xảo bên trong.
Được biết, các hiện vật bảo tàng của Cung điện Golestan vẫn nguyên vẹn, bởi được di dời đến nơi lưu trữ an toàn từ sau cuộc không kích 12 ngày nhằm vào một số cơ sở hạt nhân của Iran do Israel và Mỹ tiến hành hồi tháng 6/2025. Theo truyền thông nước này, trong bối cảnh bất ổn hiện nay, xung đột đã thực sự vượt khỏi ranh giới quân sự.
Iran hiện sở hữu hơn 800 bảo tàng cùng 29 Di sản Thế giới UNESCO, phản ánh một lịch sử văn hóa kéo dài hàng thiên niên kỷ. Từ những tàn tích cung điện Persepolis của đế chế Achaemenid, các đền thờ Hồi giáo tráng lệ, đến hệ thống caravanserai – các trạm dừng chân cổ trên Con đường tơ lụa, các công trình đang đối mặt với nguy cơ tổn hại vì sức hủy diệt của vũ khí hiện đại.
Trước nguy cơ đó, công tác bảo vệ các hiện vật quý đã trở thành một phần của chiến dịch bảo tồn khẩn cấp trên phạm vi toàn Iran. Hàng loạt bảo tàng và địa điểm văn hóa quan trọng được đóng cửa tạm thời, trong khi hàng vạn cổ vật được đóng gói theo tiêu chuẩn bảo tồn quốc tế và vận chuyển đến các kho lưu trữ an toàn hoặc các hầm ngầm kiên cố. Nhiều chuyên gia mô tả đây là một chiến dịch sơ tán cổ vật đặc biệt.
Tuy nhiên, giới bảo tồn quốc tế cũng thừa nhận một thực tế khắc nghiệt, rằng nếu các hiện vật có thể được sơ tán, thì các công trình kiến trúc lịch sử lại không thể di dời. Sự hư hại của Cung điện Golestan không chỉ là câu chuyện riêng của Iran. Nó còn gợi lên một vấn đề rộng lớn hơn đối với cộng đồng quốc tế: làm thế nào để bảo vệ những giá trị chung của nhân loại khi chúng nằm giữa lằn ranh của các cuộc xung đột hiện đại. Bởi lẽ, các cung điện, đền đài hay khu khảo cổ không chỉ là những công trình kiến trúc. Chúng là những kho ký ức của lịch sử, nơi lưu giữ hành trình phát triển của các nền văn minh qua nhiều thế kỷ.
UNESCO nói gì?
Về phần mình, UNESCO đã bày tỏ quan ngại sâu sắc trước những thiệt hại đối với di sản văn hóa tại Iran. Theo thông báo của tổ chức này, họ đã chủ động chia sẻ tọa độ địa lý của các địa điểm di sản thế giới tại Iran với các bên tham chiến, nhấn mạnh nghĩa vụ bảo vệ di sản theo luật pháp quốc tế và giảm thiểu nguy cơ các công trình lịch sử trở thành mục tiêu trong các hoạt động quân sự.
Được biết, theo luật pháp quốc tế, di sản văn hóa được bảo vệ bởi nhiều công ước quan trọng, trong đó có Công ước La Hay năm 1954 về bảo vệ tài sản văn hóa trong trường hợp xung đột vũ trang và Công ước năm 1972 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới. Các văn kiện này yêu cầu các bên tham chiến tránh sử dụng di sản cho mục đích quân sự và hạn chế tối đa những hành động có thể gây tổn hại tới các địa điểm mang giá trị lịch sử – nghệ thuật đặc biệt.
Nhưng thực tế trong nhiều thập kỷ qua cho thấy, di sản văn hóa thường trở thành những “nạn nhân thầm lặng” của xung đột. Từ các khu khảo cổ tại Syria và Iraq bị phá hủy trong cuộc chiến chống tổ chức IS, đến những công trình lịch sử bị hư hại trong các cuộc xung đột tại Yemen, nhiều di sản từng được UNESCO vinh danh đã phải hứng chịu những tổn thất ko thể khôi phục.
Một bước ngoặt quan trọng trong việc thực thi các nguyên tắc quốc tế về vấn đề này diễn ra vào năm 2016, khi Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) tại La Hay tuyên Ahmad al-Faqi al-Mahdi có tội vì cố ý phá hủy các lăng mộ và công trình tôn giáo tại Timbuktu – di sản thế giới của UNESCO ở Mali. Đây được xem là vụ kết án đầu tiên của ICC đối với hành vi phá hủy di sản văn hóa như một tội ác chiến tranh, đánh dấu bước tiến quan trọng trong nỗ lực bảo vệ di sản của nhân loại trước các cuộc xung đột vũ trang.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cho rằng việc bảo vệ di sản không thể chỉ dựa vào các công ước pháp lý. Nhiều sáng kiến mới đang được UNESCO thúc đẩy nhằm giảm thiểu rủi ro cho các công trình lịch sử, như quét và lưu trữ dữ liệu di sản bằng công nghệ 3D, xây dựng bản đồ số các địa điểm văn hóa hay lập cơ sở dữ liệu toàn cầu về di sản trong vùng xung đột. Các chương trình số hóa được kỳ vọng ghi lại chi tiết cấu trúc các công trình lịch sử, qua đó hỗ trợ việc phục dựng trong trường hợp di sản bị hư hại hoặc phá hủy.
Tuy vậy, dù các công ước quốc tế và những tiến bộ công nghệ đang mở ra thêm nhiều công cụ để bảo vệ di sản, thực tế cho thấy việc gìn giữ các công trình lịch sử trong xung đột vẫn là một thách thức lớn. Với bối cảnh đó, các di sản văn hóa cần được coi là những “vùng xanh”, phải được tôn trọng và tránh khỏi các hoạt động quân sự. Bởi sau mỗi cuộc binh lửa, chính những di sản còn được gìn giữ sẽ góp phần duy trì ký ức lịch sử và bản sắc của một quốc gia.

Châu Á chịu tác động nặng nề khi Iran đóng cửa eo biển Hormuz
Điểm nóng Iran và “chiếc hộp Pandora” đã mở