Cơ hội rộng mở với khí tự nhiên hóa lỏng Nga ở châu Á
Trong khi châu Âu quyết tâm giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga, các nền kinh tế châu Á đang gấp rút đa dạng hóa nguồn cung năng lượng trong bối cảnh Trung Đông bất ổn. Sự dịch chuyển trái chiều này tạo ra một “khoảng trống chiến lược” mở cơ hội cho Moskva.
Theo Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA), khoảng 90% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trung chuyển từ vùng Vịnh qua eo biển Hormuz hướng tới các thị trường châu Á. Tuy nhiên, chỉ trong chưa đầy một tháng kể từ khi xung đột Mỹ–Israel và Iran leo thang, tuyến hàng hải huyết mạch này đã rơi vào tình trạng ách tắc nghiêm trọng, khiến nhiều lô hàng LNG không thể tới đích.
Cùng lúc, các cuộc tập kích bằng UAV và tên lửa đã gây thiệt hại nặng nề cho cơ sở hạ tầng năng lượng của Qatar, một trong những nhà cung cấp LNG lớn nhất thế giới.
Reuters cho biết, nước này cần tới 20 tỷ USD và khoảng 3–5 năm để khôi phục hoàn toàn các cơ sở bị hư hại. Trong thời gian đó, khoảng 17% công suất LNG, tương đương 13 triệu tấn mỗi năm, sẽ bị gián đoạn, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.
Tại Đông Á, Trung Quốc, nền kinh tế lớn nhất khu vực, nhờ kho dự trữ chiến lược quy mô lớn, có thể duy trì được khả năng chống chịu tương đối. Nhưng Diplomat nhận định, sự gián đoạn ở eo biển Hormuz trở thành động lực để Bắc Kinh tăng cường nhập khẩu từ các đối tác khác nhằm hạ thấp phụ thuộc vào vùng Vịnh.
Nhật Bản và Hàn Quốc, vốn nhập khẩu khoảng 11–20% LNG từ vùng Vịnh, đang chủ động tìm kiếm nguồn thay thế nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến nền kinh tế.
Ở Nam Á, bức tranh trở nên căng thẳng hơn nhiều khi mức độ phụ thuộc vào LNG Trung Đông ở mức cao, trong đó Pakistan gần như nhập khẩu toàn bộ nhu cầu LNG từ Trung Đông, Ấn Độ khoảng 68% và Bangladesh khoảng 57%. Financial Times cảnh báo một “cú sốc kinh tế” đang dần hình thành, khi chi phí năng lượng leo thang trong khi nguồn cung lại thiếu ổn định.
Để ứng phó, các chính phủ ở Nam Á đã buộc phải triển khai hàng loạt biện pháp khẩn cấp như quay lại sử dụng than đá, củi và dầu hỏa; cắt giảm thời gian làm việc; thậm chí đóng cửa trường học và nhà hàng để tiết kiệm điện. Tuy nhiên, đây chỉ là những giải pháp tình thế. Về dài hạn, bài toán then chốt vẫn là tìm kiếm các nguồn cung LNG thay thế ổn định và linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh này, Nga nổi lên như một ứng viên có khả năng bổ sung phần nguồn cung thiếu hụt cho châu Á. Theo Izvestia, nhu cầu gia tăng tại châu Á trùng với thời điểm Moskva đẩy mạnh chiến lược “xoay trục” xuất khẩu LNG do quan hệ ngoại giao-kinh tế căng thẳng với châu Âu.
Gói trừng phạt thứ 19 của Liên minh châu Âu (EU), thông qua tháng 10/2025, đã nêu lộ trình cấm nhập khẩu từng phần LNG của Nga từ tháng 4/2026 và tiến tới chấm dứt hoàn toàn vào ngày 1/1/2027. Năm 2025, châu Âu nhập 15 triệu tấn LNG từ Nga và con số này đang giảm dần.
Cách đây hai tuần, Tổng thống Vladimir Putin cho biết Nga thậm chí có thể chủ động dừng xuất khẩu khí đốt sang châu Âu trước khi lệnh cấm của EU có hiệu lực. "Một số thị trường khác đang mở cửa, và có lẽ sẽ có lợi hơn nếu chúng ta tạm dừng vận chuyển hàng hóa đến thị trường châu Âu ngay bây giờ và chuyển sang các thị trường đang mở cửa để giành chỗ đứng ở đó. Không có động cơ chính trị nào ở đây cả", Tổng thống Nga nêu rõ.
Phó Thủ tướng Nga Alexander Novak cũng nhấn mạnh định hướng này, cho biết một phần LNG hiện cung cấp cho châu Âu sẽ được chuyển sang các thị trường “có nhu cầu và cơ hội ký kết hợp đồng dài hạn”, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines, Thái Lan..., những nền kinh tế tăng trưởng nhanh với nhu cầu năng lượng ngày càng lớn.
Tuy nhiên, Nga vẫn cần giải quyết không ít thách thức nếu muốn chiếm lĩnh thị trường châu Á. Theo Izvestia, thách thức đầu tiên nằm ở giới hạn công suất. Tổng công suất thiết kế LNG của Nga hiện vào khoảng 42,4 triệu tấn/năm; ngay cả khi vận hành vượt mức thiết kế cũng chỉ đạt 46–47 triệu tấn, thấp hơn so với tổng xuất khẩu của Qatar (81 triệu tấn năm 2025).
Cùng lúc đó, một số dự án trọng điểm như Arctic LNG-2 hay Ust-Luga đang chịu tác động từ các lệnh trừng phạt, khiến tiến độ bị chậm lại và thu hẹp dư địa tăng trưởng.
Rào cản tiếp theo là các hợp đồng có sẵn. Phần lớn LNG của Nga đã được “khóa” trong các hợp đồng dài hạn, đặc biệt tại dự án Yamal LNG - một trong những dự án khí tự nhiên hóa lỏng lớn nhất và quan trọng nhất của Nga nằm trên bán đảo Yamal ở Bắc Cực. Dự án này có công suất thiết kế khoảng 16,5 triệu tấn/năm, trong đó 95% đã được đặt hàng thông qua các hợp đồng có sẵn.
Trong khai thác thực tế, nhờ điều kiện nhiệt độ thấp, Yamal LNG đang vận hành vượt công suất, đạt khoảng 20–22 triệu tấn mỗi năm. Điều này tạo ra lượng dư khoảng 4-6 triệu tấn có thể bán trên thị trường giao ngay hoặc trung hạn, một dư địa quan trọng nhưng vẫn còn hạn chế so với nhu cầu của châu Á.
Trở ngại lớn tiếp theo nằm ở logistics. Các dự án LNG lớn của Nga chủ yếu nằm ở Bắc Cực nên việc vận chuyển khí đốt trong mùa băng giá cần tàu LNG phá băng chuyên dụng; hoặc có tàu phá băng cỡ lớn hộ tống.
Nga đang sử dụng tàu vận tải thuộc Đề án Arc7 có khả năng phá băng dày 2,1 mét (hiện có tổng cộng 15 chiếc, theo ArcticRussia) phục vụ dự án Yamal LNG, nhưng chúng được thiết kế cho các tuyến sang châu Âu. Việc chuyển hướng sang châu Á đòi hỏi hành trình dài hơn, đồng nghĩa với nhu cầu về hệ thống trung chuyển và đội tàu phù hợp.
Nguồn cung từ dự án Arctic LNG-2 (nằm đối diện Yamal LNG bên kia vịnh Ob ở Bắc Cực) cũng đối mặt thách thức tương tự khi phụ thuộc vào đội tàu chuyên dụng. Do căng thẳng với phương Tây và hệ quả của các biện pháp trừng phạt, việc đóng mới tàu chở LNG phá băng khá khó khăn. Trong khi đó, các phương tiện vận chuyển LNG thông thường chỉ có thể tiếp cận các dự án này khi băng tuyết tan bớt vào mùa Hè-Thu.
Để giải quyết các bài toán trên, Izvestia dẫn lời các chuyên gia cho biết, trong ngắn hạn, Moskva có thể tăng cường đội tàu bằng cách mua thêm tàu LNG phá băng từ các nước châu Á có kinh nghiệm đóng tàu. Về trung hạn, việc xây dựng các điểm trung chuyển như cơ sở lưu trữ khí nổi Koryak tại Kamchatka thuộc vùng Viễn Đông được xem là giải pháp khả thi, cho phép tách hành trình thành hai chặng linh hoạt hơn, qua đó tối ưu hóa khai thác phương tiện vận tải.
Ngoài ra, phương án trung chuyển tại Murmansk phía Tây Bắc nước Nga hoặc để các nhà nhập khẩu tự thuê tàu cũng đang được cân nhắc, dù vẫn tiềm ẩn rủi ro từ các lệnh trừng phạt thứ cấp.
Theo truyền thông Nga, Moskva đang đẩy mạnh phát triển đội tàu phá băng hạt nhân, một lợi thế công nghệ đặc thù của Nga ở Bắc Cực. Các con tàu này có thể phá lớp băng dày, mở đường hoặc hộ tống tàu bè di chuyển ở Bắc Cực. Việc tăng cường các tàu phá băng hạt nhân không chỉ nhằm đảm bảo hoạt động vận tải quanh năm trên Tuyến đường biển phương Bắc (NSR), mà còn góp phần rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển LNG từ Bắc Cực sang châu Á.
Khi tuyến đường này được khai thác hiệu quả, hành trình từ Nga tới các thị trường Đông Á có thể nhanh hơn đáng kể so với tuyến truyền thống qua kênh đào Suez, qua đó nâng cao tính cạnh tranh của LNG Nga.
Trong dài hạn, triển vọng cũng còn phụ thuộc vào các dự án mới như Murmansk LNG và Ust-Luga. Nếu hoàn thành, các dự án này có thể bổ sung thêm khoảng 25 triệu tấn LNG, qua đó nâng cao đáng kể năng lực cung ứng và củng cố vị thế của Nga trên thị trường năng lượng.

Từ đối đầu quân sự sang chiến tranh năng lượng - nguy cơ một cú sốc toàn cầu