Châu Á chật vật ứng phó cú sốc năng lượng từ chiến sự Trung Đông

Thứ Ba, 05/05/2026, 14:26

Cuộc xung đột tại Trung Đông đang đẩy khu vực châu Á – nơi tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới – vào một phép thử về năng lực ứng phó khủng hoảng năng lượng. Trong bối cảnh nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng, nhiều chính phủ trong khu vực đang gấp rút triển khai các biện pháp nhằm tìm kiếm nguồn thay thế, ổn định thị trường và giảm thiểu tác động lan tỏa đến tăng trưởng kinh tế.

Theo Ngân hàng Phát triển châu Á, những cú sốc từ cuộc chiến đã buộc tổ chức này phải hạ dự báo tăng trưởng kinh tế của khu vực châu Á đang phát triển và Thái Bình Dương xuống còn 4,7% trong năm nay và 4,8% vào năm 2027, so với mức 5,1% đưa ra trước đó. Đồng thời, áp lực lạm phát cũng gia tăng, với dự báo tăng lên mức 5,2% trong năm nay.

Châu Á chật vật ứng phó cú sốc năng lượng từ chiến sự Trung Đông -0
Các tàu ở eo biển Hormuz gần Bandar Abbas, Iran, ngày 4/5. Ảnh: ISNA/WANA.

Những “điểm nóng” dễ bị tổn thương

Dữ liệu từ Kpler cho thấy, tổng lượng dầu nhập khẩu của châu Á – khu vực tiếp nhận tới hơn 80% lượng dầu thô xuất khẩu từ vùng Vịnh đã giảm tới 30% trong tháng 4 so với cùng kỳ năm trước, xuống mức thấp nhất kể từ tháng 10/2015. Nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng gần như đóng cửa của eo biển Hormuz trong suốt hai tháng qua – tuyến hàng hải chiến lược chiếm tới 1/5 nguồn cung dầu và khí đốt toàn cầu.

Sự gián đoạn này đã gây ra hiệu ứng dây chuyền trên toàn khu vực. Các quốc gia nhập khẩu lớn phải cạnh tranh khốc liệt để tiếp cận nguồn cung thay thế, trong khi chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng vọt, khiến giá năng lượng leo thang nhanh chóng.

Trước cú sốc giá năng lượng, nhiều chính phủ châu Á đã lựa chọn biện pháp can thiệp trực tiếp nhằm giảm thiểu tác động đến người dân và doanh nghiệp. Theo bà Hanna Luchnikava-Schorsch, chuyên gia của S&P Global Market Intelligence, “tuyến phòng thủ đầu tiên” của các quốc gia là ứng phó với cú sốc ban đầu thông qua trợ giá nhiên liệu hoặc cắt giảm thuế tiêu thụ đặc biệt.

Tuy nhiên, chính sách này đang tạo áp lực lớn lên ngân sách. Tại Ấn Độ, khu vực lọc hóa dầu do nhà nước chi phối đã duy trì giá nhiên liệu ổn định bất chấp chi phí dầu thô tăng mạnh, chấp nhận lỗ khoảng 100 rupee/lít dầu diesel và 20 rupee/lít xăng. Một số nhà phân tích nhận định, sau khi các cuộc bầu cử cấp bang tại nước này kết thúc, việc điều chỉnh tăng giá là khó tránh khỏi.

Không chỉ trợ giá, nhiều quốc gia còn áp dụng các biện pháp hành chính như hạn chế tiêu thụ, kiểm soát tích trữ, thậm chí hạn chế xuất khẩu năng lượng. Một số nước, trong đó có Australia, đồng thời đẩy mạnh các nỗ lực ngoại giao nhằm đảm bảo khả năng tiếp cận nguồn cung ổn định.

Trong bức tranh chung đầy khó khăn, Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới được đánh giá có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ dự trữ chiến lược lớn, chuỗi cung ứng năng lượng đa dạng và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nhiên liệu, phân bón. Bắc Kinh cũng linh hoạt điều chỉnh chính sách, cho phép xuất khẩu có chọn lọc sang một số đối tác trong khu vực.

Dù vậy, ngay cả những nền kinh tế lớn cũng không hoàn toàn miễn nhiễm. Goldman Sachs cho rằng tác động của cuộc chiến đến kinh tế châu Á hiện chưa nghiêm trọng như lo ngại ban đầu, song vẫn phải điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng năm 2026 đối với Nhật Bản và một số quốc gia Đông Nam Á, đồng thời nâng nhẹ dự báo lạm phát.

Song song với khủng hoảng năng lượng, thị trường tài chính khu vực cũng chứng kiến biến động mạnh. Đồng tiền của các nền kinh tế mới nổi châu Á giảm sâu so với USD, trong đó peso Philippines giảm hơn 5% kể từ khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2; baht Thái Lan và rupee Ấn Độ giảm hơn 3%; rupiah Indonesia giảm hơn 2,5%.

Ở chiều ngược lại, đồng nhân dân tệ của Trung Quốc lại tăng 0,8%, trở thành đồng tiền có diễn biến tích cực nhất khu vực. Nhật Bản đã phải can thiệp thị trường để hỗ trợ đồng yên, giúp đồng tiền này tăng khoảng 0,4% so với trước chiến sự, trong khi đồng won Hàn Quốc giảm khoảng 1,1%.

Các nền kinh tế Nam Á như Pakistan, Bangladesh và Sri Lanka được đánh giá là dễ bị tổn thương nhất trước cú sốc năng lượng.

Pakistan là ví dụ điển hình. Quốc gia này vừa phát hành các gói thầu mua khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lần đầu tiên kể từ năm 2023 nhằm bù đắp nguồn cung thiếu hụt từ Qatar bất chấp việc chi phí tăng vọt so với thời điểm trước khi chiến sự nổ ra.

Theo chuyên gia Luchnikava-Schorsch của S&P, các quốc gia này phải dành phần lớn nguồn lực để trợ cấp cho các doanh nghiệp năng lượng công và bảo vệ người tiêu dùng, trong khi “dư địa tài khóa” lại rất hạn chế. Dù vậy, so với thời điểm bùng phát cuộc chiến Nga–Ukraine năm 2022, khả năng ứng phó hiện nay đã có phần cải thiện.

Những cơ chế thích ứng đa dạng

Trước bối cảnh biến động, mỗi quốc gia trong khu vực lựa chọn cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào điều kiện nội tại.

Tại Indonesia, chính phủ yêu cầu các nhà khai thác ưu tiên thị trường trong nước và tạm dừng các lô hàng LNG không có hợp đồng. Ngoài ra, nước này tìm kiếm nguồn dầu thay thế từ châu Phi và Mỹ Latinh, đồng thời dự kiến nhập khẩu 150 triệu thùng dầu từ Nga trước cuối năm.

Ở Thái Lan, một doanh nghiệp lọc dầu nhà nước đã tạm dừng mua dầu thô do tồn kho sản phẩm tinh chế tăng cao, trong bối cảnh các nhà máy đẩy mạnh sản xuất và chính phủ áp dụng lệnh cấm xuất khẩu. Nhu cầu trong nước cũng suy giảm do giá cao và các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Trong khi đó, Nhật Bản – quốc gia phụ thuộc tới 95% vào dầu mỏ Trung Đông đã tăng cường nhập khẩu từ Mỹ, chấp nhận chi phí cao hơn đáng kể do giá giao ngay tăng mạnh và thời gian vận chuyển kéo dài gấp đôi. Đồng thời, Tokyo đã bắt đầu xuất kho 36 triệu thùng dầu từ dự trữ chiến lược, đánh dấu lần xả kho thứ hai kể từ khi xung đột nổ ra.

Dù các nền kinh tế châu Á đã triển khai hàng loạt biện pháp nhằm giảm thiểu tác động của cú sốc năng lượng, triển vọng trung hạn vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khả năng duy trì trợ giá, ổn định tỷ giá và đảm bảo nguồn cung trong bối cảnh xung đột kéo dài sẽ tiếp tục là những thách thức lớn.

Trong bối cảnh đó, giới phân tích cho rằng, bên cạnh các giải pháp ngắn hạn, các quốc gia cần đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa nguồn năng lượng, tăng cường dự trữ chiến lược và thúc đẩy chuyển đổi sang năng lượng tái tạo nhằm giảm phụ thuộc vào các điểm nghẽn địa chính trị như eo biển Hormuz.

Cuộc khủng hoảng hiện tại một lần nữa cho thấy tính dễ tổn thương của hệ thống năng lượng toàn cầu trước các biến động địa chính trị, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về xây dựng một cấu trúc năng lượng linh hoạt và bền vững hơn cho khu vực châu Á trong tương lai.

Tiến Minh (Theo Reuters, Al Jazeera)
.
.
.