Biên giới carbon và mặt trận mới của an ninh kinh tế toàn cầu

Thứ Bảy, 28/02/2026, 09:14

Ủy ban châu Âu (EC) hôm 13/2 công bố bộ giá trị mặc định và các điểm chuẩn kỹ thuật áp dụng cho cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Động thái này diễn ra chỉ hơn một tháng sau khi CBAM chính thức bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ từ ngày 1/1. Nếu như trước đây cơ chế này chỉ dừng ở yêu cầu báo cáo phát thải, thì nay carbon đã trở thành một điều kiện tài chính cụ thể để hàng hóa được tiếp cận thị trường châu Âu.

Chủ tịch EC Ursula von der Leyen từng khẳng định CBAM là “công cụ bảo đảm cạnh tranh công bằng và ngăn rò rỉ carbon”, nhấn mạnh rằng Liên minh châu Âu (EU) không thể yêu cầu doanh nghiệp trong khối cắt giảm phát thải trong khi cho phép hàng nhập khẩu phát thải cao tràn vào thị trường. Thông điệp của Brussels rất rõ: chuyển đổi xanh phải đi kèm bảo vệ năng lực cạnh tranh nội khối. Tuy nhiên, khi CBAM chính thức vận hành từ 1/1 và được “kỹ thuật hóa” bằng các tham số ngày 13/2, câu chuyện đã vượt khỏi phạm vi khí hậu.

Phó Chủ tịch điều hành EC phụ trách thương mại Valdis Dombrovskis trong một phát biểu gần đây nhấn mạnh cơ chế này “phù hợp với các quy tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và không nhằm phân biệt đối xử”. Việc ông phải nhấn mạnh tính tương thích với luật thương mại đa phương cho thấy Brussels ý thức rõ nguy cơ tranh chấp quốc tế. Ở chiều ngược lại, phản ứng từ bên ngoài EU không hề nhẹ.

Ngay những ngày đầu tháng 1/2026, Bộ Thương mại Trung Quốc bày tỏ quan ngại rằng CBAM có thể trở thành rào cản thương mại trá hình và kêu gọi EU tuân thủ nguyên tắc không phân biệt đối xử. Truyền thông nhà nước Trung Quốc dẫn lời các quan chức cảnh báo sẽ “bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong nước” nếu bị ảnh hưởng bất công. Dù chưa có biện pháp đáp trả cụ thể, thông điệp này mang tính răn đe rõ ràng. Không chỉ Trung Quốc, nhiều nền kinh tế mới nổi cũng theo dõi sát diễn biến.

8.jpg -0
Tại các cảng biển lớn như Rotterdam (Hà Lan), hàng hóa nhập khẩu vào EU hiện phải kèm theo dữ liệu phát thải carbon, cho thấy CBAM không chỉ là chính sách môi trường mà còn là một công cụ quản trị biên giới và an ninh kinh tế. Ảnh: Alamy.

Tổng Giám đốc WTO Ngozi Okonjo-Iweala từng cảnh báo trong các diễn đàn thương mại rằng các biện pháp khí hậu cần được thiết kế cẩn trọng để tránh làm gia tăng căng thẳng Bắc – Nam và tránh tạo thêm rào cản cho các nước đang phát triển. Bà nhấn mạnh rằng, cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không nên dẫn đến sự phân mảnh của hệ thống thương mại đa phương.

Chính vì vậy, CBAM hiện nay được nhìn nhận không chỉ là chính sách môi trường mà là một cấu phần của chiến lược an ninh kinh tế châu Âu. Từ góc độ Brussels, việc tích hợp hệ thống đăng ký CBAM với hệ thống hải quan các nước thành viên – cho phép kiểm tra dữ liệu phát thải theo thời gian thực – thể hiện rõ đây là một “biên giới dữ liệu carbon”. Hàng hóa khi vào EU không chỉ bị kiểm tra xuất xứ hay tiêu chuẩn kỹ thuật, mà cả lịch sử phát thải trong chuỗi sản xuất. Giới chuyên gia thương mại quốc tế đánh giá rằng, quyền lực thực sự của CBAM không nằm ở mức phí, mà ở quyền xác định phương pháp tính và hệ thống kiểm chứng.

Giáo sư Chad Bown của Viện Kinh tế Quốc tế Peterson nhận định rằng các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon nếu không được phối hợp quốc tế có thể tạo ra “hiệu ứng domino” chính sách, nơi mỗi nền kinh tế lớn thiết lập chuẩn riêng, làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro xung đột thương mại. Điều đáng chú ý là ngày 10/2, Vương quốc Anh chính thức mở tham vấn kỹ thuật về cơ chế CBAM của riêng mình, dự kiến có hiệu lực từ 2027. Động thái này cho thấy mô hình điều chỉnh biên giới carbon đang lan rộng. Nếu Anh, EU và sau đó là các nền kinh tế khác triển khai cơ chế tương tự nhưng không hoàn toàn đồng bộ, thương mại toàn cầu có nguy cơ bước vào thời kỳ “đa chuẩn carbon”.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu vốn đã bị xáo trộn bởi đại dịch, xung đột địa chính trị và xu hướng tái công nghiệp hóa, việc bổ sung thêm một tầng điều kiện carbon khiến môi trường kinh doanh phức tạp hơn đáng kể. Các ngành thép, nhôm, xi măng – vốn là nền tảng của hạ tầng và quốc phòng – nay phải tính thêm chi phí phát thải khi tiếp cận thị trường châu Âu. Một số nhà phân tích tại Trung tâm Nghiên cứu Chính sách châu Âu cho rằng CBAM có thể thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ đẩy các nhà sản xuất nhỏ khỏi chuỗi cung ứng quốc tế.

Từ góc nhìn an ninh – kinh tế toàn cầu, CBAM phản ánh một xu thế lớn hơn: tiêu chuẩn môi trường đang trở thành công cụ tái cấu trúc quyền lực thương mại. Nếu trong thế kỷ XX, an ninh kinh tế gắn với dầu mỏ và tuyến vận tải chiến lược, thì bước sang thập niên 2020, nó gắn với dữ liệu, bán dẫn và nay là carbon. Ai kiểm soát chuẩn đo lường phát thải và cơ chế công nhận lẫn nhau sẽ có lợi thế chiến lược.

Rủi ro trả đũa thương mại vì thế không nhất thiết diễn ra dưới hình thức thuế quan đối ứng truyền thống. Nó có thể xuất hiện dưới dạng trợ cấp xanh trong nước, tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn hoặc khiếu kiện tại WTO. Trong kịch bản xấu hơn, thế giới có thể bước vào vòng xoáy nơi mỗi khối kinh tế dựng lên “biên giới phát thải” riêng, làm xói mòn nền tảng của hệ thống thương mại đa phương. Tuy vậy, Brussels vẫn khẳng định CBAM là bước đi cần thiết để đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.

Chủ tịch Ursula von der Leyen nhiều lần nhấn mạnh rằng châu Âu muốn dẫn đầu trong chuyển đổi xanh toàn cầu, đồng thời kêu gọi các đối tác hợp tác thay vì đối đầu. Vấn đề nằm ở chỗ, trong một thế giới phân cực và cạnh tranh chiến lược gia tăng, bất kỳ công cụ kinh tế nào có tác động xuyên biên giới đều khó tránh khỏi bị diễn giải dưới lăng kính địa chính trị.

Tính đến cuối tháng 2/2026, có thể nói CBAM đã bước qua giai đoạn thử nghiệm và đi vào thực tế. Nó không gây chấn động tức thì như một cuộc chiến thuế quan, nhưng đang âm thầm tái định hình cách các quốc gia tính toán lợi ích kinh tế và chiến lược. Câu hỏi không còn là liệu CBAM có tồn tại hay không, mà là liệu thế giới sẽ hội tụ quanh một chuẩn carbon chung, hay bước vào thời kỳ phân mảnh nơi khí hậu và thương mại đan xen thành một mặt trận mới của an ninh kinh tế toàn cầu.

Khổng Hà
.
.
.