100 thí sinh có điểm thi ĐH, CĐ cao nhất nước

Thứ Năm, 02/08/2012, 17:59
Ngày 2-8, Bộ GD&ĐT vừa thống kê 100 thí sinh có điểm thi ĐH, CĐ năm 2012 cao nhất nước từ 28,25 điểm trở lên. Theo đó, khối B có số lượng thí sinh điểm cao nhất, rồi đến khối A. Trường ÐH Y Dược TPHCM là trường đứng đầu về số thí sinh đạt điểm cao với 47 thí sinh nằm trong “top” 100. Trong đó có thí sinh Nguyễn Kim Phượng, quê ở tỉnh Lâm Ðồng, dự thi khối B vào trường này, giữ vị trí quán quân với tổng điểm ba môn thi đạt tuyệt đối 30/30 điểm. Tiếp đến là thí sinh Trần Xuân Bách, HS Trường THPT Quảng Oai, huyện Ba Vì, Hà Nội thuộc ĐH Y Hà Nội có số điểm là 29,75, làm tròn thành 30 điểm.

Dưới đây là danh sách 100 thí sinh có điểm thi đại học 2012 cao nhất nước:

 

Danh sách top 100 quốc gia

TT

Trường

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Tỉnh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

ĐT/
ĐM4

Tổng
điểm

1

YDS

Nguyễn Kim Phượng

04-09-94

B

18362

42

10

10

10

 

30,00

2

YHB

Trần Xuân Bách

25-09-94

B

818

1B

10

10

9,75

 

29,75

3

YDS

Dư Quốc Minh Quân

06-04-94

B

2402

02

9,5

10

10

 

29,50

4

YHB

Phạm Đức Thịnh

28-11-94

B

9718

21

9,75

10

9,5

 

29,25

5

CCP

Nguyễn Anh Kiệt

02-01-94

A

732

39

0975

1000

0950

 

29,25

6

QSY

Trần Hữu Chí

15-09-94

B

239

37

0925

1000

0975

 

29,00

7

YDS

Lê Trần Thảo Vy

23-07-94

B

40473

37

0950

1000

0950

 

29,00

8

YDS

Huỳnh Công Trung

26-11-94

B

3430

53

0950

1000

0950

 

29,00

9

YDS

Dương Khắc Nhật

01-01-94

B

30090

60

0950

1000

0950

 

29,00

10

YDS

Trần Thanh Nam

14-08-94

B

30077

60

0950

1000

0950

 

29,00

11

HTC

Phạm Thành Công

02-12-94

A

984

21

1000

0950

0950

 

29,00

12

YDS

Phạm Nguyệt Minh

24-09-94

B

41541

37

0950

1000

0950

 

29,00

13

YHB

Trần Văn Đông

18-12-94

B

2328

1B

0925

1000

0975

 

29,00

14

YDS

Nguyễn Thị Mai Anh

30-11-94

B

17625

02

0925

0975

1000

 

29,00

15

YDS

Bùi Lê Mạnh Hùng

14-07-94

B

1123

49

0950

1000

0950

 

29,00

16

YDS

Huỳnh Phạm Anh Trúc

10-04-94

B

18725

49

0925

1000

0975

 

29,00

17

YHB

Trương Đình Đức

24-03-94

B

13044

29

0950

1000

0950

 

29,00

18

NTH

Nguyễn Ngọc Thiện

14-07-94

A

2361

 

0950

0975

0975

 

29,00

19

DKH

Lê Đức Duẩn

06-04-94

A

362

1B

0975

0950

0975

 

29,00

20

YDS

Nguyễn Trần Anh Tuấn

06-09-92

B

3565

02

0950

1000

0950

 

29,00

21

YDS

Trần Thị Vân Trinh

20-09-94

B

50290

32

0950

1000

0950

 

29,00

22

YDS

Đường Ngọc Lan

07-09-94

B

30054

64

0950

1000

0950

 

29,00

23

CGT

Phạm Duy Thạnh

26/10/1994

A

4289

 

950

975

975

 

29,00

24

DKH

Nguyễn Thanh Long

02-12-94

A

3727

29

0950

0975

0950

 

28,75

25

QSB

Võ Văn Huy

26-09-93

A

2758

39

1000

925

950

 

28,75

26

YDS

Dương Đình Đức

21-10-94

B

50296

31

0975

1000

0900

 

28,75

27

CES

Trần Thị Phượng Loan

15-02-94

A

7799

 

1000

0925

0950

 

28,75

28

YDS

Trần Nguyễn Trúc Linh

09-11-93

B

1508

46

0975

0975

0925

 

28,75

29

YDS

Trần Ngọc Hương Giang

18-10-94

B

10107

46

0950

0975

0950

 

28,75

30

CTS

Trần Vĩnh Sơn

11-04-94

A

11125

38

0950

0975

0950

 

28,75

31

YHB

Mai Trần Hạnh Linh

11-12-94

B

5993

26

0975

0975

0925

 

28,75

32

DKH

Doãn Trung San

17-02-94

A

2344

22

0925

0950

1000

 

28,75

33

YDS

Lê Thanh Hoàng

10-12-94

B

41411

34

0975

0900

1000

 

28,75

34

YHB

Doãn Trung San

17-02-94

B

8724

22

0950

0975

0950

 

28,75

35

KHA

Dương Công Tráng

20-04-94

A

10731

28

0875

1000

1000

 

28,75

36

QST

Trần Thị Trúc Quỳnh

06-04-94

B

10399

56

0925

1000

0950

 

28,75

37

YDS

Phạm Duy Hiền

19-03-94

B

41392

39

0950

0975

0950

 

28,75

38

YHB

Nguyễn Xuân Việt

11-12-94

B

11946

22

0950

0975

0950

 

28,75

39

DYH

Trần Công Chính

20-01-94

B

4566

1B

0950

0900

1000

 

28,50

40

CKC

Lê Hoàng Lâm

23-06-94

A

6436

02

0925

1000

0925

 

28,50

41

YDS

Trần Tiến Thịnh

01-08-93

B

12842

02

0950

1000

0900

 

28,50

42

YDS

Nguyễn Tuấn Vũ

14-09-94

B

3879

02

0950

1000

0900

 

28,50

43

YDS

La Văn Minh Tiến

04-06-94

B

3163

02

0950

0925

0975

 

28,50

44

YDS

Nguyễn Bách

18-03-94

B

30009

55

0975

0875

1000

 

28,50

45

YHB

Đinh Thị Dung

03-05-94

B

1670

25

0900

1000

0950

 

28,50

46

DKH

Nguyễn Thị Huyền

01-08-94

A

1152

07

0875

1000

0975

 

28,50

47

YDS

Bùi Hồng Ngọc

14-12-94

B

41573

37

0950

1000

0900

 

28,50

48

YDS

Phan Phụng Trí

17-03-94

B

3492

42

0900

1000

0950

 

2850

49

CCS

Lê Hữu Chung

28-07-94

A

169

44

0925

0975

0950

 

28,50

50

YHB

Nguyễn Thị Ngọc Nga

13-01-94

B

7063

15

0950

0975

0925

 

28,50

51

KHA

Hoàng Văn Duy

21-12-94

A

1697

1B

0950

0925

0975

 

28,50

52

YCT

Phan Lê Hoài Ân

01-02-94

B

391

55

0950

0950

0950

 

2850

53

YDS

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

13-12-94

B

2484

49

0950

0950

0950

 

28,50

54

YHB

Nguyễn Đình Nam

05-08-94

B

6913

21

0975

0900

0975

 

28,50

55

DYH

Trần Công Chính

20-01-94

B

4566

1B

0950

0900

1000

 

28,50

56

YHB

Phan Đăng Trung

21-09-94

B

14325

29

0900

1000

0950

 

28,50

57

YHB

Nguyễn Đình Giang

04-04-94

B

13067

29

0900

1000

0950

 

28,50

58

YHB

Hoàng Xuân Minh

30-06-94

B

6767

28

0925

1000

0925

 

28,50

59

YHB

Vũ Đăng Biên

26-08-94

B

894

28

0950

0950

0950

 

28,50

60

YHB

Trần Thị Khánh Liên

30-06-94

B

13505

30

0875

0975

1000

 

28,50

61

YHB

Lê Mạnh Tăng

24-05-94

B

9037

1A

0950

0950

0950

 

28,50

62

NTH

Hoàng Đình Quang

19-09-94

A

2037

 

0875

0975

1000

 

28,50

63

NTH

Cao Thị Thùy Linh

15-12-94

A

1503

 

0900

0950

1000

 

28,50

64

NTH

Nguyễn Đăng Khánh

08-08-94

A

1305

 

0900

0975

0975

 

28,50

65

DKH

Trần Tuấn Minh

11-11-94

A

1796

1A

0900

1000

0950

 

28,50

66

YHB

Nguyễn Văn Nghĩa

12-02-94

B

7246

25

0950

0925

0975

 

28,50

67

YHB

Hoàng Mai Phương

04-05-94

B

8211

28

0975

0900

0975

 

28,50

68

NTH

Đặng Quốc Huân

12-07-94

A

3313

 

0900

0975

0950

 

28,25

69

NTH

Phạm Thị Quỳnh

08-07-94

A

2095

 

0950

0950

0925

 

28,25

70

NTH

Nguyễn Tài Thu

16-02-94

A

2388

 

0925

0975

0925

 

28,25

71

DKH

Bùi Thị Phương Anh

02-07-94

A

3331

03

9

95

9,75

 

28,25

72

SPH

Lê Thành Đạt

24-01-94

A

1844

17

9,5

9,50

9,25

 

28,25

73

YDS

Lê Văn Nam

14-09-94

B

1747

04

10

9

9,25

 

28,25

74

YDS

Phạm Ngọc Minh

19-09-94

B

1697

41

10

9

9,25

 

28,25

75

CES

Nguyễn Ngọc Hùng

17-10-94

A

5790

 

10

9

9,25

 

28,25

76

BKA

Lưu Thế Anh

29-09-94

A

309

26

9,25

9,5

9,5

 

28,25

77

YHB

Ngọ Văn Thảo

10-09-94

B

9295

18

9,5

10

8,75

 

28,25

78

YHB

Lê Thị Kiên

18-04-94

B

5417

28

9,5

9,25

9,5

 

28,25

79

YHB

Trần Việt Hoàng

10-07-94

B

4028

28

9,25

9,75

9,25

 

28,25

80

YHB

Vũ Thị Kiều Anh

10-09-94

B

438

21

9,50

9,25

9,50

 

28,25

81

YHB

Lưu Quyền Anh

25-03-94

B

451

22

9,25

9,5

9,5

 

28,25

82

YHB

Nguyễn Ngọc Thiện

14-07-94

B

9677

21

8,75

10

9,5

 

28,25

83

QHT

Bùi Đình Anh

07-01-94

A

17006

03

9,00

9,5

9,75

 

28,25

84

YDS

Võ Thái Duy

21-05-94

B

503

53

9

10

9,25

 

28,25

85

YDS

Võ Bảo Duy

25-08-94

B

500

49

9,5

9,25

9,0

 

28,25

86

YDS

Đào Ngọc Hiền Tâm

25-10-94

B

12319

51

9,25

9,75

9,25

 

28,25

87

YDS

Nguyễn Hải Đăng

25-02-94

B

30171

51

10

9

9,25

 

28,25

88

YDS

Trần Đăng Quang

25-04-94

B

12115

52

9,5

9

9,75

 

28,25

89

YHB

Ngô Thị Thuý Hà

21-09-94

B

2699

1B

9

10

9,25

 

28,25

90

CDT

Nguyễn Hữu Trung

23-10-94

A

7049

1B

10

9,25

9

 

28,25

91

CTK

Tống Thị Hồng Ngọc

28-04-94

A

2997

1A

9,5

8,75

10

 

28,25

92

YHB

Nguyễn Duy Thanh

03-07-94

B

9053

1B

10

8,75

9,50

 

28,25

93

KHA

Trần Hữu Dũng

20-09-94

A

12284

03

9,00

9,75

9,50

 

28,25

94

DHY

Lê Nguyễn Thọ Khang

24-04-94

B

64842

04

9,5

9,5

9,25

 

28,25

95

YDS

Lê Thị Bích Trang

04-11-93

B

3264

42

9,25

9,50

9,5

 

28,25

96

CES

Trần Công Hơn

--

A

5303

 

9,75

9,5

9,00

 

28,25

97

CDU

Vũ Đức Tĩnh

15-05-94

B

2460

16

9,5

9,00

9,75

 

28,25

98

YHB

Nguyễn Thanh Long

02-12-94

B

13563

29

8,75

9,75

9,75

 

28,25

99

CHH

Đặng Việt Hoàng

23-03-94

A

1559

03

9,75

8,75

9,75

 

28,25

100

YDS

Huỳnh Khắc Thịnh

17-08-94

B

18588

02

9,5

10

8,75

 

28,25

 

Thu Phương
.
.
.