Viết từ tuyến đầu cuộc sống
Có một kiểu văn chương không sinh ra từ khoảng lùi an toàn, cũng chẳng lớn lên trong phòng máy lạnh đóng kín cửa, nơi cà phê phin nhỏ giọt đều đều và người viết có đủ thời gian để suy tưởng về những ý niệm đẹp đẽ.
Nó hình thành ngay giữa đời sống đang ù ù vận hành, nơi con người buộc phải quyết đoán từng ngày, đối diện với những va chạm thật đến mất lòng, những mâu thuẫn không cho phép văn vẻ dài dòng. Ba người đàn ông trẻ Trần Ngọc Mai, Phan Đức Lộc và Võ Đăng Khoa cùng đứng trong vùng viết ấy.
Trần Ngọc Mai làm việc tại Phòng An ninh chính trị nội bộ, Công an TP. Hồ Chí Minh, nơi thành phố luôn như một nồi áp suất khổng lồ, khói xe lẫn khói đời, tội nhân lẫn nạn nhân chồng lớp trong những tầng tâm lý dày đặc.
Phan Đức Lộc làm Công an xã vùng cheo leo Tuần Giáo, Điện Biên, nơi ngựa thồ vẫn hành quân cùng chiến sĩ. Ở đó, ranh giới giữa cái tôi và cái ta nhiều khi mờ nhạt như đường mòn bị mưa lũ xóa dấu.
Võ Đăng Khoa, sau khi tốt nghiệp đại học, được đưa thẳng về cắm xã ở Chợ Mới, An Giang. Công việc của Công an xã miền Tây gắn chặt với những mùa nước lớn nước ròng và số phận con người trôi theo mùa lũ, theo những biến đổi lặng lẽ hiếm khi được gọi tên rành mạch. Ba địa bàn, ba nhịp thở, nhưng chung một điểm tựa, những trang viết của họ được bật ra từ lấm láp thường ngày, viết khi vẫn đang trong ca trực, khi mồ hôi chưa kịp khô và mùi hiện trường còn vương trên cầu vai.
Từ cái gốc ấy, văn chương của họ mở ra ba hướng nhìn. Một diện nghiêng về nội tâm căng thẳng và trách nhiệm nặng nề. Một diện nghiêng về cộng đồng và ký ức bền bỉ. Và, một diện nghiêng về phận người nhỏ bé cùng sự bình thản đến day dứt. Chúng không triệt tiêu mà soi chiếu lẫn nhau, để tạo ra chân dung chân thực hơn về thứ văn học của những người kiên gan cầm súng mà vẫn đủ kiên nhẫn cầm bút.
1.Thiếu tá Trần Ngọc Mai đến với văn xuôi muộn, sau thơ, như người rời bờ biển yên sóng để đi sâu vào đất liền nóng bỏng, nơi mặt đất khô nứt và những tầng dung nham chưa kịp nguội. Giải C cuộc thi tiểu thuyết và ký "Vì An ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống" năm 2025 của Bộ Công an dành cho tiểu thuyết "Đất cháy" không phải vạch đích với anh, mà chỉ như một cột mốc nhỏ giữa đường dài, đánh dấu quãng đường đủ xa để ngoái nhìn lại chính mình.
Sau "Cổ tích cảnh sát", tiểu thuyết "Đất cháy" được Trần Ngọc Mai viết từ Tây Nguyên nhưng không dừng ở mô tả địa lý hay khoe tư liệu. Đó là vùng đất của những vụ việc chồng chéo, của lịch sử chưa kịp lắng, của cộng đồng sống giữa nhiều lớp niềm tin, tổn thương và nghi ngại.
Ngọc Mai kể chuyện điềm tĩnh, không phán xét cao đạo. Anh chọn cách đi vòng, chậm rãi, đặt người đọc trước những lát cắt nơi mỗi quyết định đều phải trả giá. Người chiến sĩ Công an hiện ra không trong ánh hào quang, mà trong trạng thái phải dập tắt phần riêng tư để hoàn thành phần việc chung. Sự hy sinh âm ỉ như than hồng dưới lớp tro dày.
Là người trong cuộc, Trần Ngọc Mai hiểu rõ ranh giới mong manh giữa trải nghiệm cá nhân và nghiệp vụ. Những gì không thể nói thẳng, anh chuyển hóa vào cấu trúc, vào tâm thế nhân vật, vào khoảng trống giữa các chi tiết.
Gần hai chục năm trong ngành cho Trần Ngọc Mai vốn sống không trường lớp nào dạy được, cảm giác hiện trường nóng hổi, nhịp thở của những con người đứng sát ranh giới pháp luật, mùi khói thuốc trong phòng làm việc lúc nửa đêm. Nhưng, anh không phô bày tư liệu mà tiết chế để cái còn lại là dư chấn tâm lý.
Từ thơ sang văn xuôi, Trần Ngọc Mai viết bằng bản năng, bằng cảm xúc tích tụ lâu ngày. Văn xuôi cho anh không gian rộng hơn, nơi chất thơ không mất đi mà lắng xuống, hòa vào nghiệp vụ, tạo nên giọng điệu kép tự nhiên.
Sau "Đất cháy", Trần Ngọc Mai vẫn viết về người chiến sĩ Công an, nhưng ý thức rõ nhu cầu tự làm mới. Đời sống lực lượng và gia đình họ vẫn là mỏ quặng lớn. Quan trọng là người viết có đủ kiên nhẫn và trung thực để đào sâu. Văn chương của Ngọc Mai không hứa hẹn ngọn lửa bùng cháy rực rỡ, mà là thứ ánh sáng âm thầm, đủ soi những gì thường bị bỏ quên trong bóng tối nghề nghiệp.
2. Phan Đức Lộc đi vào văn chương như đi vào ca trực của người cảnh sát, lặng lẽ nhưng đều đặn. Với anh, văn chương không phải "cuộc đời khác" để trốn chạy, mà là cách giữ cho đời đang sống không khô cứng. Một người làm việc ở miền núi, quen với đường đá vực, những buổi lên bản dài dặc, những cuộc gọi giữa đêm, nhưng vẫn giữ trong mình mạch mềm mỏng bền bỉ như nước ngầm dưới đá.
Sinh năm 1995, tốt nghiệp Học viện Cảnh sát nhân dân, Phan Đức Lộc vào Hội Nhà văn Việt Nam từ rất sớm. Anh mang dáng dấp của người "đi nhanh", nhưng không phải chạy nước rút, mà là những bước dài trên dốc núi, mỗi bước mang trọng lượng ký ức và cộng đồng. Ở miền núi, người ta hiểu, đi bền mới đến được nơi cần đến.
Lộc nói Công an là nghề, văn chương là nghiệp. Nghề cho kỷ luật, sự tỉnh táo; nghiệp cho khả năng chậm lại, nhìn kỹ một đôi mắt đỏ hoe, nghe kỹ một tiếng thở dài. Văn chương không làm người ta bay khỏi thực tế, mà kéo họ sát hơn vào thực tế bằng một tầng cảm nhận sâu hơn.
Điện Biên trong văn Phan Đức Lộc không chỉ là địa danh. Đó là trường khí của sương, gió, hoa ban, của những thị trấn tưởng ngủ quên nhưng đời sống luôn thao thức. Những thứ ấy ngấm vào anh như bụi đường đỏ bám ống quần, và khi viết, bụi thành chữ, vừa thô ráp vừa mịn màng.
Sức viết của Lộc đáng chú ý không ở số lượng hay đa thể loại, mà ở giọng điệu nhất quán, luôn hướng về con người cụ thể. Không phải con người khẩu hiệu, mà con người với những yếu lòng vụn vặt, những nỗi lo bé mọn. Anh nhìn đời bằng con mắt của người làm cơ sở, nơi đúng - sai hiếm khi thẳng tắp.
Độ chân thật trong văn Phan Đức Lộc là độ thật của nhịp sống chậm. Anh không đứng ngoài để viết, mà đứng trong, đi cùng. Chữ chỉ là phần dư lại sau khi mọi việc đã xong. Phần dư ấy ám ảnh vì không cố làm hay, chỉ cố giữ cho đủ chân thành, đủ ấm áp.
Thơ của Lộc như sương núi, văn xuôi như đường đá gập ghềnh. Anh không xem chữ là nơi trình diễn, mà là nơi trả lại cho đời sống một phần công bằng nhỏ bé. Trong thế hệ viết trẻ của lực lượng Công an, Phan Đức Lộc đặc biệt ở sự sẵn sàng thử nghiệm, nhưng vẫn giữ điểm cốt lõi, chân thành với con người và nhẫn nại với ngôn ngữ. Anh sống như mang trong ngực một hạt giống nhỏ, mọc chậm, bền bỉ, đến mùa thì nở hoa ban trắng rừng.
3.Văn chương Võ Đăng Khoa bắt đầu từ những lát mỏng vụn vặt của đời sống sông nước, nơi cái chết đến lặng lẽ như nước rút, cái xấu nằm im trong thói quen, bất công trở thành điều thường tình. Khoa viết bằng giọng ung dung chậm rãi, và chính sự quen thuộc ấy làm người đọc không yên lòng. Tập truyện ngắn "Lạc đà bay" thể hiện rõ giọng văn mỏng mà nặng sâu. Mười truyện, mười mảnh đời bé mọn, đứng cạnh nhau trong sự bình đẳng của nhỏ bé. Khoa cắt gọt hiện thực mỏng, không thêm gia vị. Cái còn lại là dư vị day dứt, không cần cao trào.
Nhân vật của Khoa thường chỉ là những vị trí mong manh trong đời, người cuối bãi sông, kẻ dưới mái ngói cũ. Họ chịu đựng không vì sai quấy, mà vì đời vốn vậy. Khoa không an ủi bằng hứa hẹn. Anh chỉ đặt họ vào ánh sáng vừa đủ để thấy rõ, nỗi đau không làm họ đặc biệt, nhưng cũng không làm họ biến mất. Khoa viết về cái chết bằng giọng nhẹ, gần như thờ ơ. Không né tránh, không tô đậm. Chính vì thế, sự dằn vặt kéo dài. Văn của Khoa bình thản không phải vì vô cảm, mà vì đã chấp nhận nhìn thẳng vào mất mát.
Có người gọi "Lạc đà bay" là nhân hậu. Nhưng, đó là sự nhân hậu không mềm yếu. Khoa đứng ngang hàng với nhân vật, nhìn thấy những miền nội tâm chằng chịt. Là cây bút trẻ, Khoa được ghi nhận sớm, nhưng điều đáng chú ý là lựa chọn thẩm mỹ. Anh đi chậm, viết nhỏ, tin vào sức nặng của những sự bình thường. Văn của anh không làm ồn ào đời sống, chỉ khẽ nhích từng viên đá nhỏ trong lòng người đọc.
4.Ba người trẻ, ba giọng văn, cùng không đứng ngoài hiện thực, cũng không đứng trên để phán xét. Họ viết khi đời sống chưa nguội, khi trải nghiệm còn nguyên độ ấm. Vì thế, văn chương của họ mang độ nặng của trải nghiệm thật, được giữ lại bằng sự tiết chế và lương tâm nghề nghiệp. Ở Trần Ngọc Mai là độ căng nội tâm, ở Phan Đức Lộc là sự nhẫn nại của người sống lâu trong cộng đồng, ở Võ Đăng Khoa là cái nhìn bình thản đến day dứt về phận người nhỏ bé. Đó là đời sống thật của những người đang gánh trách nhiệm thật.
Bài viết này không dựng mô hình mẫu mực về các nhà văn Công an, mà chỉ muốn nhắc rằng, khi người cầm súng còn đủ kiên nhẫn ngồi với trang giấy, còn đủ trung thực để đào sâu vào vùng xám đạo đức và những hy sinh khó gọi tên, thì văn chương, dù đi chậm, vẫn có độ lắng quý giá. Như giọt nước đọng trên lá ban, như phù sa lặng lẽ bồi bãi sông, đủ soi rõ những gì thường bị bỏ quên trong bóng tối nghề nghiệp và bóng tối đời sống thường ngày.
