NDAA 2026: Ai được, ai mất, ai buộc phải thích nghi?
Thoạt nhìn, Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng Quốc gia (NDAA) cho năm tài khóa 2026, được Tổng thống Mỹ Donald Trump ký ban hành hôm 18/12/2025, chỉ là “một đạo luật thường niên” mà Washington đã duy trì suốt nhiều thập niên.
Nhưng, đọc kỹ, NDAA 2026 giống một bản hợp đồng chiến lược nhiều điều khoản: nó không chỉ ghi con số, mà “đóng đinh” ưu tiên; không chỉ bật đèn xanh cho các chương trình, mà còn dựng rào chắn để nhánh hành pháp khó xoay chuyển. Vì thế, câu hỏi “ai được, ai mất, ai phải thích nghi” không phải câu chữ trang trí, mà là chìa khóa để hiểu cách Mỹ đang định giá rủi ro và phân bổ quyền lực trong một năm bản lề.
Điểm gây chú ý đầu tiên nằm ở “trần ủy quyền” khoảng 901 tỷ USD cho các chương trình quốc phòng và an ninh quốc gia. Con số này đủ lớn để khẳng định cỗ máy quân sự Mỹ vẫn vận hành ở tốc độ cao, đủ “tròn” để tránh biến tranh cãi ngân sách thành khủng hoảng chính trị, nhưng cũng đủ sắc để phát đi thông điệp: trong tư duy hoạch định của Washington, rủi ro chiến lược đang ngày càng đắt và cái đắt đó phải được “cơ chế hóa” bằng luật.
NDAA cần được hiểu đúng bản chất. Đây không phải đạo luật chi ngân sách cuối cùng; nó là đạo luật “ủy quyền” - tấm bản đồ ưu tiên và giới hạn, nơi Quốc hội Mỹ cho phép Lầu Năm Góc làm gì, mua gì, tái cấu trúc ra sao, đồng thời bịt bớt những “đường tắt” mà nhánh hành pháp từng quen dùng. Nếu ngân sách là nhiên liệu, NDAA là tay lái và hệ thống phanh: nó có thể bẻ lái chương trình hiện đại hóa, khóa đường rút ở một số địa bàn, đặt điều kiện viện trợ, bắt buộc báo cáo, thậm chí cấm sử dụng kinh phí cho một số bước đi nếu chưa đáp ứng thủ tục. Nói cách khác, NDAA là cách Washington biến ý chí chiến lược thành cơ chế vận hành - thứ bền hơn khẩu hiệu và cũng khó đảo chiều hơn tranh luận.
Vậy, ai “được” trong NDAA 2026? Trước hết là quân đội Mỹ theo nghĩa rất thực dụng: đạo luật đưa ra mức tăng lương khoảng 3,8% cho quân nhân. Nghe như chi tiết hành chính, nhưng thực chất là “mạch máu” để tuyển quân và giữ quân trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực khốc liệt với khu vực tư nhân, nhất là ở các mảng công nghệ - không gian mạng - dữ liệu. Một quân đội muốn duy trì nhịp triển khai toàn cầu mà lại hụt người thì mọi chiến lược đều có nguy cơ hóa giấy. Tăng lương vì thế là phần “giữ nhịp” của cỗ máy, không phải món quà.
Nhóm “được” thứ hai là ngành công nghiệp quốc phòng, đặc biệt là các doanh nghiệp nằm ở giao điểm giữa quốc phòng và công nghệ thương mại. NDAA 2026 thúc đẩy tinh thần “tăng tốc”: thúc cải cách mua sắm, hướng tới rút ngắn chu kỳ hợp đồng, tạo không gian để doanh nghiệp mới và các nhà thầu có nền tảng thương mại chen sâu hơn vào hệ sinh thái quốc phòng. Trong cuộc đua công nghệ, tốc độ ký hợp đồng đôi khi quan trọng không kém chất lượng vũ khí: chậm một nhịp mua sắm có thể đồng nghĩa chậm cả một thế hệ năng lực. Từ góc nhìn hồ sơ, đây là cách Mỹ tự nhắc mình rằng cạnh tranh chiến lược không chỉ nằm ở phòng thí nghiệm hay thao trường, mà nằm cả ở thủ tục - nơi thời gian bị “đốt” nhiều không kém tiền.
Ở tầng quốc tế, một nhóm “được” đáng kể là một bộ phận đồng minh châu Âu, nhưng “được” ở đây không phải vì Washington trở nên lãng mạn với nghĩa vụ đồng minh, mà vì Quốc hội Mỹ cài các “chốt khóa” pháp lý khiến việc thay đổi hiện trạng trở nên khó hơn. NDAA 2026 hạn chế khả năng giảm quân số Mỹ tại châu Âu xuống dưới 76.000, đồng thời ngăn việc từ bỏ vai trò Tổng tư lệnh tối cao đồng minh NATO tại châu Âu (SACEUR) do Mỹ đảm nhiệm. Với châu Âu, đây là một dạng “bảo hiểm chính trị”: không xóa được lo âu, nhưng giảm nguy cơ lo âu biến thành cú sốc tức thời.
Điều đáng nói là những “chốt khóa” ấy xuất hiện trong một đạo luật được Tổng thống Mỹ Donald Trump ký ban hành - nhà lãnh đạo vốn nổi tiếng hoài nghi về chia sẻ gánh nặng. Vì vậy, nhìn theo logic thể chế, NDAA 2026 vừa là cam kết với đồng minh, vừa là vòng kim cô trói tay chính nhánh hành pháp: muốn “rút nhanh” hay “đổi vai”, Washington sẽ phải đi qua hàng rào thủ tục và báo cáo.
Với Ukraine, NDAA 2026 thể hiện một kiểu “được” rất khác: được giữ đường hỗ trợ, nhưng trong một khuôn khổ hẹp hơn và điều kiện hóa mạnh hơn. Đạo luật ủy quyền 800 triệu USD cho 2 năm (mỗi năm 400 triệu USD) cho Sáng kiến hỗ trợ an ninh Ukraine - cơ chế về bản chất là Mỹ đặt hàng công nghiệp quốc phòng sản xuất vũ khí để cung cấp cho Ukraine. Con số ấy vừa đủ để cánh cửa không đóng sập, nhưng cũng đủ để Kiev hiểu rằng thời kỳ “dòng hỗ trợ dày” khó lặp lại như giai đoạn cao điểm.
Từ đây, bài toán của Ukraine là thích nghi: thay vì kỳ vọng “được bao nhiêu”, phải chuyển sang logic “đủ dùng - có điều kiện - gắn với kiểm soát và báo cáo”. Điều kiện hóa, trong chiến tranh, luôn là tín hiệu rằng người tài trợ muốn biến hỗ trợ thành đòn bẩy chính trị - chiến lược, không đơn thuần là phản xạ đạo nghĩa.
Ở sườn Đông châu Âu, NDAA 2026 cũng ghi một con số nhỏ nhưng “nặng”: 175 triệu USD cho Sáng kiến an ninh Baltic, nhằm hỗ trợ Latvia, Lithuania và Estonia. So với tổng trần 901 tỷ USD, đây chỉ là giọt nước. Nhưng, với các quốc gia tuyến đầu, giọt nước ấy mang 2 tầng ý nghĩa: tầng tác chiến (kho dự trữ, huấn luyện, năng lực phòng thủ) và tầng tâm lý chiến lược (“không bị bỏ rơi”). Trong răn đe, đôi khi niềm tin vào cam kết quan trọng không kém số lượng khí tài.
Nếu “ai được” là câu chuyện ưu tiên và bảo hiểm, thì “ai mất” trong NDAA 2026 thường nằm ở một thứ ít được nói thẳng: không gian tùy nghi bị thu hẹp. Mất trước hết là những chương trình và cách làm ăn dựa vào nhịp chậm, thủ tục nặng và quán tính hệ thống. Khi NDAA thúc cải cách mua sắm theo hướng nhanh hơn, linh hoạt hơn, các nhà thầu quen mô hình cũ sẽ bị ép vào cuộc cạnh tranh kiểu mới: minh bạch hơn, bị đánh giá sớm hơn và chịu rủi ro nhiều hơn ở giai đoạn đầu.
Trong một thị trường mà “đến được bàn” nhanh hơn đồng nghĩa bị soi sớm hơn, không phải ai cũng sống khỏe. “Mất” còn nằm ở những vùng xám chính sách mà trước đây nhánh hành pháp có thể lách qua bằng mệnh lệnh hành chính. NDAA 2026 mang đậm dấu ấn “thể chế hóa” một số ưu tiên gây tranh luận của chính quyền Tổng thống Donald Trump, bao gồm các nội dung liên quan đến cắt giảm hoặc hạn chế những chương trình bị coi là “xã hội” trong quân đội, và nhấn mạnh các ưu tiên phòng thủ, trong đó có các hạng mục gắn với chương trình phòng thủ tên lửa thường được truyền thông nhắc tới như “Golden Dome”. Ở đây, đúng - sai là tranh luận dài; nhưng với bài hồ sơ, điểm then chốt là: một khi tranh luận được biến thành cơ chế, việc đảo chiều sẽ tốn kém hơn rất nhiều, cả về thủ tục lẫn chính trị.
Còn “ai phải thích nghi”? Câu trả lời thẳng là: gần như tất cả những chủ thể đang sống trong trật tự an ninh do Mỹ dẫn dắt hoặc bị nó chi phối. Đồng minh phải thích nghi với một Washington “hai tay”: một tay cài chốt cam kết, tay kia tăng điều kiện chia sẻ gánh nặng; vừa hỗ trợ vừa đòi chuẩn hóa theo tiêu chí công nghệ, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn an ninh. Đối thủ phải thích nghi với thực tế rằng cạnh tranh không chỉ là tàu chiến và máy bay, mà còn là các điều khoản pháp lý siết vào công nghệ nhạy cảm, dữ liệu, chuỗi cung ứng và cửa vào thị trường quốc phòng Mỹ - nơi luật có thể làm vai trò của vũ khí bằng cách khóa cơ hội tiếp cận. Còn các nước “ở giữa”, những bên không muốn chọn phe quá rõ, cũng phải thích nghi vì NDAA thường kéo theo danh sách hạn chế và chuẩn mực khiến “trung lập” trở thành một bài toán tốn kém hơn: tốn trong lựa chọn công nghệ, tốn trong chuỗi cung ứng, tốn trong rủi ro bị áp điều kiện.
Vì vậy, điều khiến NDAA 2026 đáng chú ý không chỉ là con số 901 tỷ USD. Điểm then chốt là cách đạo luật này đóng đinh những ưu tiên của Mỹ vào một năm bản lề: Washington vừa muốn tập trung cho cạnh tranh dài hạn, vừa phải xử lý các mặt trận hiện hữu, lại vừa chịu sức ép nội bộ về hiệu quả chi tiêu và bản sắc chính sách. Lễ ký có thể “lặng lẽ”, nhưng bản thân đạo luật thì không lặng: nó đủ để châu Âu thở ra nhẹ hơn một nhịp vì có rào chắn chống “rút quân đột ngột”, đủ để Kiev hiểu rằng đường hỗ trợ còn nhưng hẹp và có điều kiện, đủ để ngành quốc phòng đọc thấy một cơn gió tăng tốc mua sắm và đủ để các đối thủ nhìn ra một nước Mỹ đang dịch từ “tuyên bố” sang “cơ chế hóa”.
NDAA 2026, xét đến cùng, giống một bản “hợp đồng chiến lược” mà Mỹ ký với chính mình và với thế giới. Washington tiếp tục vai trò kiến trúc sư an ninh, nhưng không còn muốn trả toàn bộ hóa đơn; muốn tăng tốc hiện đại hóa, nhưng đồng thời siết chặt không gian tùy nghi của nhánh hành pháp; muốn giữ đồng minh, song buộc họ bước vào quỹ đạo chuẩn hóa theo các tiêu chí Mỹ đặt ra. Trong logic ấy, “ai được, ai mất, ai phải thích nghi” trở thành câu hỏi vận hành, chi phối trực tiếp dòng tiền, hướng mua sắm, cách bố trí lực lượng và tâm thế chiến lược của các chủ thể liên quan.
Và NDAA 2026 cũng phơi bày một nghịch lý quen thuộc của chính trị Mỹ đương đại: tranh cãi nội bộ có thể rất gắt, nhưng khi chạm tới quốc phòng, mẫu số chung thường vẫn được tìm thấy ở việc nâng trần ủy quyền và khóa chặt các điểm tựa răn đe, đặc biệt ở châu Âu và các không gian cạnh tranh công nghệ. Với phần còn lại của thế giới, thích hay không thích không còn là vấn đề then chốt. Điều quan trọng là đọc đúng “điều khoản” để không bước nhầm trong một trật tự an ninh đang được viết lại bằng ngôn ngữ của pháp luật, thủ tục, chuỗi cung ứng và những ràng buộc ngày càng chặt.

Thượng viện Mỹ thông qua dự luật quốc phòng 901 tỷ USD cho năm tài khóa 2026