NATO trước áp lực tái cấu trúc cơ chế họp cấp cao

Thứ Hai, 11/05/2026, 11:09

Áp lực nội bộ gia tăng buộc NATO xem xét điều chỉnh cơ chế họp cấp cao, trong bối cảnh quan hệ xuyên Đại Tây Dương xuất hiện nhiều khác biệt về ưu tiên chiến lược. Việc thay đổi nhịp thượng đỉnh đặt ra yêu cầu cân bằng giữa ổn định chính trị và hiệu quả điều phối dài hạn của liên minh.

Điều chỉnh nhịp họp

NATO đang đứng trước một lựa chọn mang tính cơ chế: tiếp tục duy trì hội nghị thượng đỉnh theo nhịp hằng năm hay chuyển sang chu kỳ thưa hơn. Trong các trao đổi gần đây, phương án tổ chức 2 năm một lần, thậm chí để trống một số năm trong lịch họp cấp cao đã được đặt ra như một khả năng cần cân nhắc.

NATO trước áp lực tái cấu trúc cơ chế họp cấp cao -0
Tổng thống Mỹ Donald Trump hội đàm với Tổng Thư ký NATO Mark Rutte bên lề Diễn đàn Kinh tế Thế giới tại Davos, Thụy Sĩ. Ảnh: Reuters

Trong số các mốc được nhắc tới, các hội nghị dự kiến tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 và tại Albania năm 2027 vẫn nằm trong kế hoạch, song cấu trúc nhịp họp sau đó chưa được quyết định.

Động lực của sự điều chỉnh này gắn với áp lực ngày càng lớn đặt lên các cuộc gặp cấp cao. Khi một hội nghị thượng đỉnh đồng thời phải đảm nhiệm nhiều chức năng, từ xác lập định hướng chiến lược, củng cố đồng thuận nội khối đến phát đi thông điệp đối ngoại, yêu cầu tạo ra kết quả rõ ràng trong thời gian ngắn trở nên nặng nề hơn.

Trong bối cảnh đó, những khác biệt chiến lược vốn cần được xử lý qua các kênh chuyên môn lại dễ bị đẩy lên không gian công khai, khiến hội nghị cấp cao đôi khi trở thành nơi bộc lộ bất đồng nhiều hơn là hoàn tất đồng thuận.

Chính vì vậy, việc dãn nhịp họp được một số ý kiến xem như một cách điều chỉnh hợp lý, nhằm giảm bớt sức ép mang tính biểu tượng đối với tầng cao nhất của cơ chế điều phối, đồng thời tạo thêm dư địa cho quá trình chuẩn bị ở cấp kỹ thuật và tham vấn kín giữa các quốc gia.

Nhìn từ cấu trúc vận hành, hướng điều chỉnh trên không đi chệch khỏi bản chất của NATO. Các hội nghị thượng đỉnh, dù giữ vai trò quan trọng trong việc định hình đường hướng chiến lược, không phải là kênh duy nhất để liên minh đưa ra quyết sách.

Trọng tâm điều phối thường xuyên vẫn nằm ở Hội đồng Bắc Đại Tây Dương cùng các cuộc họp định kỳ ở cấp bộ trưởng, nơi quá trình tham vấn và xây dựng đồng thuận diễn ra liên tục. Trong mối tương quan đó, thượng đỉnh chủ yếu giữ vai trò chốt lại các định hướng lớn và phát đi tín hiệu chính trị, trong khi bộ máy thường trực bảo đảm tính liên tục của toàn bộ hệ thống.

Trong cấu trúc ấy, Tổng Thư ký Mark Rutte giữ vai trò điều phối và thúc đẩy tiến trình đồng thuận giữa các thành viên. Điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ thay đổi nào liên quan đến nhịp thượng đỉnh, nếu được thông qua, vẫn phải nằm trong khuôn khổ quyết định tập thể của liên minh, thay vì xuất phát từ một chỉ đạo đơn tuyến.

Giữ vững liên kết

Ở tầng sâu hơn, việc NATO cân nhắc lại nhịp họp cấp cao phản ánh một bài toán lớn hơn nhiều: làm thế nào để duy trì khả năng liên kết của một liên minh dựa trên đồng thuận trong điều kiện an ninh ngày càng phức tạp?

Với NATO, sức mạnh không chỉ nằm ở năng lực răn đe, mà còn ở khả năng giữ cho các thành viên tiếp tục tin cậy lẫn nhau và chấp nhận chia sẻ trách nhiệm trong một cấu trúc có nhiều lợi ích khác nhau. Khi môi trường chiến lược biến động, mỗi thay đổi về cơ chế đều cần được cân nhắc dưới góc độ bảo toàn sự thống nhất.

Lịch sử của liên minh cho thấy tần suất hội nghị thượng đỉnh luôn thay đổi theo nhu cầu chính trị và an ninh của từng giai đoạn. Trong hơn 4 thập niên kể từ khi thành lập năm 1949 đến khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, NATO chỉ tổ chức 10 hội nghị thượng đỉnh.

Bước sang giai đoạn sau năm 1990, khi môi trường an ninh trở nên đa dạng và phức tạp hơn, vai trò của NATO cũng mở rộng đáng kể, kéo theo nhu cầu tăng cường các cuộc gặp ở cấp lãnh đạo để định hình định hướng chiến lược và xử lý những vấn đề vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Tần suất thượng đỉnh vì thế gia tăng rõ rệt, trở thành một công cụ điều phối chính trị quan trọng của liên minh.

Đặt trong mạch phát triển đó, việc NATO hiện nay cân nhắc điều chỉnh nhịp họp là bước tiếp nối logic thích ứng đã hình thành từ trước, khi liên minh liên tục điều chỉnh phương thức vận hành để phù hợp với từng nấc biến chuyển của môi trường chiến lược quốc tế.

Tuy nhiên, hoàn cảnh hiện nay có độ phức tạp riêng. Khi các vấn đề an ninh truyền thống và phi truyền thống cùng tồn tại, trong khi ưu tiên chiến lược giữa các thành viên không hoàn toàn trùng khớp, mỗi quyết định ở cấp cao đều đòi hỏi quá trình chuẩn bị và dung hòa lợi ích khó khăn hơn.

Bởi vậy, cách tiếp cận điều chỉnh nhịp độ không nhằm thu hẹp vai trò của các cuộc gặp cấp cao, mà hướng tới việc tái cân bằng giữa quá trình chuẩn bị và thời điểm ra quyết định. Khi các nội dung được xử lý đầy đủ hơn ở cấp chuyên môn, các quyết định đưa ra ở cấp lãnh đạo sẽ có nền tảng vững chắc hơn, qua đó giảm thiểu khả năng phát sinh khác biệt vào thời điểm công khai.

Xét đến cùng, dư địa điều chỉnh mà NATO đang cân nhắc bắt nguồn từ chính tính linh hoạt của một liên minh vận hành trên nguyên tắc đồng thuận. Trong cấu trúc đó, hiệu quả không được đo bằng tần suất các cuộc gặp cấp cao, mà phụ thuộc vào độ bền của sự thống nhất và mức độ sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm giữa các thành viên.

Trong bối cảnh môi trường an ninh quốc tế tiếp tục biến động, bài toán đặt ra với NATO không chỉ dừng ở tổ chức lại nhịp vận hành, mà là giữ vững nền tảng liên kết đã định hình suốt nhiều thập niên. Nhịp họp có thể thay đổi theo yêu cầu thực tiễn, nhưng chính mức độ gắn kết nội khối mới là yếu tố quyết định khả năng thích ứng dài hạn của liên minh.

Ở góc độ đó, thước đo thực sự của NATO không nằm ở số lượng hội nghị thượng đỉnh, mà ở năng lực duy trì sự thống nhất trong hành động - yếu tố bảo đảm cho vai trò và sức bền của liên minh trong một môi trường chiến lược đang không ngừng biến chuyển.

Trần Minh
.
.
.