Mỹ - Iran: Ngừng bắn và những kịch bản
Cùng với thỏa thuận ngừng bắn, cả Washington và Tehran đã đưa ra những tuyên bố chiến thắng trái ngược nhau. Kể từ ngày 28/2, ước tính Mỹ và Israel đã thực hiện hơn 13.000 cuộc tấn công vào các mục tiêu tại Iran, ban đầu chủ yếu nhắm vào các đơn vị quân sự, sau đó mở rộng thành 800 cuộc không kích nhằm vào các cơ sở hạ tầng công nghiệp quốc phòng trọng yếu, bao gồm đường sắt, đường bộ và cầu.
Cùng tuyên bố “chiến thắng”
Mỹ tuyên bố rằng các đòn tấn công của họ đã gây thiệt hại nặng nề cho các cơ sở hạt nhân Iran, phá hủy 80% hệ thống vũ khí phòng không và năng lực phòng thủ tên lửa, 150 tàu chiến và 20 công xưởng hải quân, 90% cơ sở sản xuất vũ khí, 80% cơ sở công nghiệp hạt nhân, 2.000 nút chỉ huy và kiểm soát (C2), cùng 800 kho chứa máy bay không người lái và cơ sở sản xuất nguyên liệu rắn.
Các cuộc tấn công cũng đã phá hủy Trung tâm nghiên cứu vũ trụ Iran, cũng như các cơ sở sản xuất dầu mỏ tại đảo Kharg, South Pars, nơi chiếm 80% sản lượng dầu của Iran, các cảng tại đặc khu kinh tế Mahshahr, nhà máy lọc dầu trên đảo Lavan và cơ sở xuất khẩu dầu thô trên đảo Sirri, làm suy yếu đáng kể năng lực kinh tế của Iran.
Về tổn thất nhân mạng, ngoài việc mất đi nhà lãnh tụ tối cao, Iran còn thiệt hại chừng 40 đến 45 lãnh đạo cao cấp của chính phủ, hàng trăm chỉ huy chiến thuật, cùng hàng ngàn dân thường thiệt mạng. Các cuộc tấn công vào cơ sở y tế, cơ sở hạ tầng dân sự và tình trạng di dời dân cư có thể đẩy Iran vào một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.
Iran cũng đẩy xung đột leo thang cả quy mô và cường độ, gây ra những tổn thất đáng kể cho Mỹ và các đồng minh trong khu vực. Ước tính tổng thiệt hại từ các cuộc tấn công của Iran đối với Mỹ và đồng minh Vùng Vịnh rơi vào khoảng từ 33 đến 42 tỷ USD. Mỹ mất 4 trong tổng số 8 Hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) hiện có trên toàn cầu; tàu USS Gerald R.Ford bị vô hiệu hóa trong giai đoạn từ ngày 12/3 đến 6/4; khoảng 21 máy bay bị phá hủy, với tổng trị giá 2,8 tỷ USD, đồng thời 13 căn cứ của Mỹ đã bị nhắm mục tiêu, khiến các cơ sở này không còn khả năng vận hành.
Iran cũng thực hiện các cuộc tấn công vào các cơ sở sản xuất dầu khí, cảng biển, thậm chí cả các nhà máy nhôm của các nước Vùng Vịnh, được cho là có lợi ích Mỹ. Những cơ sở trọng yếu chịu thiệt hại nặng nều gồm Ruwais, Habshan, Shah, Das Island (LNG), Fujairah, Jebel Ali, Khor Fakkan, Al Taweelah tại Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE); Ras Tanura, Samref, Shaybah, Yanbu tại Saudi Arabia; Bapeo Energies, Gulf Petrochemical Industries, Alba, Khalifa Bin Salman tại Bahrain; Soha, Mina Al Fahal, cảng Salalah tại Oman; Ras Laffan tại Qatar; Dầu khí quốc gia, Mina Al-Ahmadi, Mina Abdullah tại Kuweit; cùng Lanaz và Majnoon tại Iraq. Nhiều cơ sở trong số này có thể sẽ mất từ 5-7 năm mới có thể khôi phục hoàn toàn công suất.
Hai bên vẫn duy trì sự cảnh giác cao độ đối với nhau trong những ngày chờ đợi đàm phán, và trong bối cảnh các mục tiêu chiến tranh của Mỹ liên tục thay đổi trong suốt chiến dịch, việc chỉ đưa ra bảo đảm thông qua một thỏa thuận khác sẽ không đủ để tạo nền tảng ổn định. Trong khi Iran tìm kiếm những bảo đảm lâu dài tại khu vực, nước này cũng nhận thức rõ rằng Mỹ mong muốn một giải pháp nhanh chóng để rút quân, qua đó thúc đẩy đàm phán đạt được lợi ích tối đa. Những tổn thất nặng nề về quân sự và cơ sở hạ tầng mà Iran và các nước GCC phải gánh chịu cũng có thể khiến lập trường của cả hai phía trở nên cứng rắn hơn.
Dự đoán tương lai
Eo biển Hormuz đã nổi lên như một “trung tâm trọng lực” địa chính trị mà Iran đã tận dụng hiệu quả trong cuộc xung đột này. “Thỏa thuận” ngầm nhưng từng được tôn trọng dọc theo eo biển rộng 33 km này trước ngày 28/2 nay đã sụp đổ và khó có thể sớm được khôi phục trong thời gian ngắn. 4 kịch bản được cho là đã gói trọn tương lai của khu vực, với các điều kiện đan xen, chồng lấn trong hoặc sau khi lệnh ngừng bắn kết thúc.
Trong kịch bản thỏa thuận một phần, Iran sẽ chấp nhận một thỏa thuận điều chỉnh, theo đó mức làm giàu uranium bị giới hạn thấp hơn ngưỡng sản xuất vũ khí. Các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ, trong khi Mỹ vẫn duy trì hiện diện quân sự tại khu vực nhưng sẽ ở mức thu hẹp hơn. Eo biển Hormuz được mở hoàn toàn. Kịch bản này sẽ có nét tương đồng với khuôn khổ Kế hoạch hành động chung toàn diện (JCPOA), nhưng trong bối cảnh Iran ở vào thế yếu hơn nhiều. Đây được xem là “kịch bản Venezuela” của Tổng thống Donald Trump - đạt thỏa thuận với ban lãnh đạo mới, giành được một số nhượng bộ liên quan đến dầu mỏ và tuyên bố chiến thắng. Tuy nhiên, xác suất xảy ra phương án này không cao, do Iran khó có thể chấp nhận để mình rơi vào trạng thái dễ tổn thương trước các cuộc không kích trong tương lai.
Kịch bản thứ hai là trường hợp thỏa thuận ngừng bắn đổ vỡ, giao tranh tiếp diễn. Kịch bản này được cho là sẽ xảy ra khi các cuộc đàm phán ở Islamabad thất bại. Mỹ-Israel tiếp tục tiến hành không kích các mục tiêu Iran, tuy nhiên các bên đều không tái khởi động một cuộc chiến tranh toàn diện, do bị ràng buộc bởi các tổn thất kinh tế và sức ép chính trị trong nước.
Kịch bản này cũng có thể là Mỹ-Israel nối lại các cuộc không kích nhằm vào hạ tầng của Iran. Đáp trả lại, Iran phóng tên lửa nhằm vào cơ sở hạ tầng của các nước Vùng Vịnh và tiến hành phong tỏa eo biển Hormuz. Khi đó, Mỹ sẽ buộc phải lựa chọn giữa một chiến dịch trên bộ toàn diện - vốn cực kỳ không được lòng công chúng trong nước - hoặc tiếp tục một chiến dịch không kích kéo dài, tốn kém mà vẫn không có bất kỳ dấu hiệu chiến thắng rõ ràng nào. Khả năng thành công trong kịch bản này ngày càng thấp khi cả hai phía đều mong muốn tìm kiếm một lối thoát.
Kịch bản thứ ba được cho là có thể xảy ra trong dài hạn, đó là từ sự kết hợp giữa việc loại bỏ lãnh đạo cấp cao, đà suy sụp về kinh tế và sự suy yếu quân sự có thể gây rạn nứt trong nội bộ Lực lượng Vệ binh cách mạng Hồi giáo (IRGC), hoặc giữa IRGC với giới giáo sĩ, dẫn đến một kết cục thay đổi chế độ tại Iran. Khả năng này trong ngắn hạn là thấp, nhưng về dài hạn được cho là vẫn có thể xảy ra khi tâm lý hiện tại dần lắng xuống và những thực tế khắc nghiệt như thiếu lương thực, nước uống và thuốc men bắt đầu đe dọa trực tiếp người dân. Tuy nhiên, cũng không ai dám đảm bảo một khi điều đó xảy ra thì Vùng Vịnh sẽ yên ổn hơn?
Một kịch bản khả dĩ nữa được đưa ra, đó là hai bên chấp nhận đàm phán ngừng bắn kéo dài nhiều tháng. Thỏa thuận ngừng bắn liên tục được gia hạn. Eo biển Hormuz mở cửa trở lại một phần dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Iran; giá dầu ổn định hơn nhưng vẫn duy trì ở mức cao. Không đạt được bất kỳ thỏa thuận lâu dài nào. Cuộc chiến chuyển sang trạng thái “lạnh”, với các cuộc tấn công ủy nhiệm nhỏ lẻ, hoạt động bí mật và chiến tranh mạng tiếp diễn. Iran sẽ tận dụng khoảng lặng này để tái thiết năng lực quân sự. Cả hai bên sẽ đều tuyên bố “thắng lợi” trước công chúng trong nước. Đây là kịch bản có xác suất rất cao, bởi nó phù hợp với luận điệu chính trị của cả hai phía.
Hệ quả sâu rộng
Dù kết cục ra sao, tác động của cuộc chiến này sẽ không chỉ dừng lại ở phương diện quân sự và dư âm của nó có thể còn kéo dài trong nhiều thập kỷ tới, ít nhất là đối với Mỹ, Israel và các quốc gia Vùng Vịnh. Sự xáo trộn toàn cầu mà cuộc chiến tạo ra mới chỉ bắt đầu và có thể sẽ định hình lại trật tự thế giới.
Những rạn nứt trong cả các liên minh và hiệp ước xuyên Đại Tây Dương lẫn xuyên Thái Bình Dương do Mỹ dẫn dắt đã bộc lộ và nhiều khả năng sẽ tiếp tục sâu sắc hơn, khi Washington viện dẫn tình trạng thiếu hỗ trợ quân sự từ các nước “thân thiện” trong suốt cuộc xung đột. Ranh giới đã được xác lập khá rõ khi những nước như Tây Ban Nha và Italy, không chỉ lên án hành động quân sự đơn phương của Mỹ-Israel nằm ngoài khuôn khổ quốc tế, mà còn bác bỏ mọi thỏa thuận liên quan đến việc bố trí căn cứ hoặc hỗ trợ hậu cần thụ động cho các hoạt động quân sự.
Và, một điều quan trọng là ở chiều ngược lại, 2 cường quốc khác là Nga và Trung Quốc đang theo dõi rất sát diễn biến, bởi cuộc xung đột này đã phơi bày những giới hạn của sức mạnh quân sự Mỹ khi không có sự hậu thuẫn từ các đồng minh. Việc thanh toán hóa đơn dầu mỏ bằng đồng nhân dân tệ đã bắt đầu làm suy giảm vị thế toàn cầu của đồng USD...
Cán cân an ninh khu vực
Một Iran trong quá trình phục hồi sẽ không chỉ trỗi dậy với lập trường chống Mỹ và Israel quyết liệt hơn, mà còn ngày càng gia tăng sự cảnh giác đối với các chế độ quân chủ Arab trong khu vực. Dù năng lực quân sự của Iran hiện đang suy giảm, nhưng nước này nhiều khả năng vẫn sẽ thiết lập quyền kiểm soát hoàn toàn đối với eo biển Hormuz, tạo ra một trạng thái đầy bất ổn đối với các quốc gia sản xuất dầu khí trong khu vực. Đối với Israel, mối đe dọa này không chỉ làm gia tăng yếu tố địa chính trị trong một thách thức vốn đã mang tính sống còn, mà còn diễn ra trong bối cảnh Tel Aviv nhận thấy sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế dành cho cuộc chiến chống Iran là rất hạn chế, cũng như đối với các hành động của nước này tại Gaza và Lebanon.
Trong điều kiện thiếu vắng sự ủng hộ rộng rãi, cuộc xung đột có nguy cơ khiến Israel phụ thuộc nhiều hơn vào Washington và có thể tiếp tục thu hẹp không gian đàm phán của nước này, kể cả trong quan hệ song phương. Trong khi đó, mối đe dọa từ các lực lượng ủy nhiệm của Iran vẫn sẽ hiện diện dai dẳng dọc theo các tuyến biên giới của Israel.
Đối với các quốc gia Vùng Vịnh, cuộc xung đột này có thể thúc đẩy họ xem xét lại mức độ phụ thuộc về an ninh vào Washington. Mức độ dễ bị tổn thương gia tăng do sự hiện diện của các căn cứ quân sự Mỹ có thể buộc các nước này phải đánh giá lại cấu trúc an ninh hiện nay, đồng thời đẩy mạnh chi tiêu quốc phòng, qua đó phát đi tín hiệu về một cuộc chạy đua quân sự hóa, thậm chí là nguy cơ hạt nhân hóa trong khu vực.
Về phương diện kinh tế, ngoài khoản thiệt hại ước tính lên tới 200 tỷ USD đối với ngành công nghiệp dầu mỏ, khu vực này còn là điểm đến của một phần đáng kể dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực phi dầu mỏ. Điều đó có thể dẫn tới sự sụt giảm đầu tư trong bối cảnh bất ổn kéo dài và mối đe dọa thường trực từ những nguy cơ xung đột trong tương lai.
Các đòn tấn công có chủ đích nhắm vào các trung tâm sản xuất dầu mỏ, cùng với việc đóng cửa eo biển Hormuz, đã đẩy giá dầu quốc tế tăng vọt lên hơn 100 USD/thùng, từ mức 65 USD/thùng trước khi chiến tranh bùng phát. Khoảng 20% lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu đi qua điểm nghẽn chiến lược này. Không chỉ dừng ở dầu mỏ, khu vực này còn phụ thuộc từ 52% đến 86% vào nguồn cung urê, lưu huỳnh, DAP, amoniac, TSP, MAP, những thành phần chiếm khoảng 25% cấu tạo của phân bón. Sự thiếu hụt các nguồn cung này sẽ kéo theo những xáo trộn nghiêm trọng đối với an ninh lương thực của nhiều quốc gia trên thế giới.

Giải mã những vũ khí lần đầu thực chiến trong xung đột tại Iran
Mỹ bắt giữ tàu hàng treo cờ Iran gần Hormuz, Tehran khẳng định đáp trả