Greenland: Phép thử của NATO và châu Âu

Thứ Hai, 02/02/2026, 16:55

Việc ông Donald Trump muốn “hòn đảo băng giá” Greenland là có thật, và việc châu Âu sở hữu những lợi thế thực sự trước những lời đe dọa của ông Donald Trump cũng là có thật. Thời gian đang đứng về phía châu Âu và vấn đề là châu Âu sẽ thực sự làm được những gì để nâng cao chi phí dự kiến khiến việc sáp nhập của ông Trump không thể xảy ra?

Rộng gấp 4 lần nước Pháp

Greenland có diện tích 2,166 triệu km2 - gấp xấp xỉ 4 lần nước Pháp - và 85% bề mặt bị băng tuyết bao phủ quanh năm. Với dân số chỉ khoảng 57.000 người, nơi đây trở thành một trong những vùng đất có mật độ dân cư thấp nhất thế giới. Từ năm 1921, Greenland thuộc Đan Mạch, tạo nên một mối liên hệ thể chế với châu Âu, nhưng Greenland không phải là một phần của liên minh châu Âu - EU (người Greenland từng bỏ phiếu trưng cầu dân ý để phản đối). Về địa chất, Greenland thuộc mảng Bắc Mỹ - điểm mà những người Mỹ ủng hộ sáp nhập thường nhấn mạnh.

Greenland: Phép thử của NATO và châu Âu -2
85% bề mặt vùng đất Greenland bị băng tuyết bao phủ quanh năm.

Ngược lại, Greenland vốn thuộc NATO, nên đặt ra câu hỏi về tương lai của vùng lãnh thổ này nếu “đầu tàu” của liên minh có một bước đi quân sự sai lầm. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đã bác bỏ khả năng đó, trong khi Jeff Landry, đặc phái viên Mỹ phụ trách hòn đảo, cho rằng chỉ cần “mồi” bằng lợi ích kinh tế cũng đủ thuyết phục người dân Greenland chấp nhận chuyển chủ quyền sang Mỹ. Dù vậy, ông Trump vẫn cố tình không loại trừ khả năng sử dụng biện pháp cưỡng bức quân sự để đạt mục tiêu. Điều này đi ngược lại mong muốn và lựa chọn của đa số người Mỹ - kể cả trong hàng ngũ cử tri của ông.

Trong Thế chiến II, khi Đan Mạch bị quân Đức Quốc xã chiếm đóng, Mỹ đã tiếp quản việc kiểm soát và bảo vệ Greenland, bởi vị trí địa chiến lược của hòn đảo có ý nghĩa đặc biệt trong “Trận chiến Đại Tây Dương” - khu vực hoạt động của hải quân và tàu ngầm nhằm giành quyền kiểm soát Bắc Đại Tây Dương giai đoạn 1939-1945. Tầm quan trọng của Greenland lớn đến mức ngay đầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Tổng thống Mỹ Harry Truman từng cân nhắc khả năng mua lại hòn đảo này.

Thay vì mua, Mỹ đã đạt thỏa thuận với Đan Mạch - thành viên của NATO - để đặt căn cứ quân sự trên đảo. Trong đó có căn cứ Thule, nơi triển khai máy bay ném bom chiến lược, cùng một trạm cảnh giới phục vụ việc phát hiện các vụ phóng tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) của Liên Xô. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ điều chỉnh lại bố trí lực lượng; đến năm 2023, căn cứ Thule được đổi tên thành Pituffik và chuyển sang thuộc Lực lượng vũ trụ Mỹ. Thực chất đây vẫn là một mắt xích trọng yếu trong hệ thống phòng thủ tên lửa của Washington.

Trong giai đoạn đó, yêu cầu tự trị của người Greenland ngày càng mạnh mẽ. Từ cuộc trưng cầu dân ý mang tính tham vấn ngày 25/11/2008 về quyền tự trị - với 75% cử tri bỏ phiếu “đồng ý” - Greenland đã được trao quy chế tự trị cao hơn. Quy chế này kéo theo những hệ quả đáng kể liên quan đến tài nguyên thiên nhiên: một dạng “gần như chủ quyền”, đồng thời gần như “đóng băng” hầu hết hoạt động khai thác dưới lòng đất và đáy biển. Đáng chú ý, ngoài kỳ vọng khai thác nhiên liệu hóa thạch - theo ước tính của Cơ quan địa chất Mỹ, Greenland sở hữu trữ lượng tương đương khoảng một nửa của Saudi Arabia, tức là xấp xỉ 10% trữ lượng toàn cầu - hòn đảo này còn có các mỏ đất hiếm quan trọng. Đây là nhóm khoáng sản then chốt cho công nghệ số và cho tiến trình “chuyển dịch năng lượng”.

Quyền tự trị

Luật về quyền tự trị của Greenland có hiệu lực từ tháng 5/2009. Theo đó, các thẩm quyền thuộc chủ quyền nhà nước như đối ngoại và quốc phòng vẫn do Copenhagen nắm giữ, nhưng quá trình tiến tới độc lập của Greenland được xem là khó tránh khỏi. Ngoài các khoản hỗ trợ ngân sách từ Đan Mạch, nền kinh tế Greenland chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên và nghề cá, vốn chiếm tới 95% kim ngạch xuất khẩu. Nguồn tài nguyên phong phú của Greenland đã thu hút nhiều nhà đầu tư lớn, đặc biệt từ Trung Quốc.

Greenland: Phép thử của NATO và châu Âu -0
Người Greenland đổ ra phố ăn mừng ngày Quốc khánh 21/6 của hòn đảo.

Từ góc nhìn của Bắc Kinh, việc hiện diện tại Greenland thông qua đầu tư và thỏa thuận với chính quyền tự trị là cách “đặt chân sớm” trong cuộc đua giành tài nguyên tại Bắc Cực, đồng thời khai thác các tuyến hàng hải vùng cực mới như tuyến Tây Bắc và tuyến Đông Bắc. Greenland hiện là thành viên độc lập của Hội đồng Bắc Âu, còn việc tham gia Hội đồng Bắc Cực (thông qua Đan Mạch) đang rơi vào trạng thái “ngủ đông” vì cuộc Chiến tranh Lạnh mới giữa Nga và phương Tây.

Giả định về một Greenland độc lập đang dần làm lộ rõ những cạnh tranh gay gắt - vốn âm ỉ trước đây, nay ngày càng công khai. Theo yêu cầu của Washington, Chính phủ Đan Mạch đã ngăn chặn ý định của Trung Quốc muốn giành quyền kiểm soát các cảng biển và sân bay trên đảo. Tuy nhiên, nhiều người lo ngại rằng một Greenland độc lập có thể chấp nhận các đề nghị từ Bắc Kinh, nhất là trong bối cảnh liên minh Trung - Nga cùng sự hợp tác đi kèm đang mở rộng tới vùng Bắc Băng Dương. Ngoài yếu tố tài nguyên, cần nhấn mạnh tầm quan trọng địa chiến lược của Greenland: vừa là điểm kiểm soát các tuyến hàng hải vùng cực mới, vừa giữ vai trò giám sát đường di chuyển của tàu ngầm Nga qua Bắc Đại Tây Dương, tại “cửa ngõ” chiến lược “GIUK Gap” (Vùng biển nằm giữa Greenland, Iceland và Anh).

Chiến lược của châu Âu ở Greenland

Châu Âu sẽ muốn nhân rộng mô hình nhóm liên lạc cho khu vực Bắc Cực: Một liên minh thường trực gồm các quốc gia sẵn sàng tham gia, phối hợp với nhau về an ninh, đầu tư và các tín hiệu chính trị ở Bắc Cực. Có thể mời một đại diện của Ban tham mưu quốc tế của NATO khi thích hợp. Nhóm này cần hoạt động công khai, chính thức và bền vững - chứ không phải như một cuộc phản đối ngoại giao nhất thời.

Greenland: Phép thử của NATO và châu Âu -1
Năm 2023, căn cứ quân sự Thule trên đất Greenland được đổi tên thành Pituffik và chuyển sang thuộc Lực lượng vũ trụ Mỹ.

Sự hiện diện an ninh liên tục của châu Âu tại Greenland, có thể được ngụy trang dưới hình thức bảo vệ cơ sở hạ tầng Bắc Cực, giám sát khí hậu và tìm kiếm cứu nạn, sẽ thay đổi đáng kể bối cảnh. Sự hiện diện này càng mạnh mẽ, tín hiệu gửi đến Washington càng lớn. Mục tiêu không phải là sánh ngang với sức mạnh Mỹ, mà là cần chứng tỏ rằng người châu Âu đang giải quyết các mối đe dọa an ninh hiện tại bằng phản ứng tương xứng, có thể được tăng cường khi cần thiết. Điều này có thể được biện giải theo hướng đáp ứng yêu cầu của chính quyền Tổng thống Trump về đảm nhận trách nhiệm chính đối với an ninh châu Âu. Một ví dụ có thể là tăng cường giám sát hàng hải (sử dụng cả chiến cơ tại Greenland và chiến cơ được triển khai đến Keflavik ở Iceland) trong vùng biển xung quanh hòn đảo.

Vấn đề thời điểm là rất quan trọng. Jeff Landry, Thống đốc bang Louisiana, Mỹ, đã nói về việc “lấy lòng” người dân Greenland. Điều này sẽ cần thời gian, ngay cả nếu chính quyền có hành động kích động sự bất mãn trên đảo đẻ đẩy nhanh tiến trình. Sự hiện diện của lực lượng an ninh châu Âu sẽ mang lại tính minh bạch về các mối đe dọa thực sự đối với Greenland và giảm nguy cơ các vụ gây rối trật tự công cộng nhỏ nhặt trở thành cái cớ để Mỹ can thiệp quân sự trên quy mô lớn và quyết liệt hơn.

Châu Âu cũng cần có sự đảm bảo ủng hộ chính trị cho Đan Mạch và Greenland. Các quốc gia châu Âu, bao gồm cả những quốc gia nằm ngoài nhóm liên lạc, nên coi Đan Mạch như một quốc gia tiền tuyến, chứ không chỉ là bên liên quan về mặt pháp lý.

Điều đó có nghĩa là cần có một tuyên bố chung EU - Đan Mạch - Greenland về vấn đề Greenland; tiếp tục duy trì các chuyến thăm thường xuyên của giới lãnh đạo tới Copenhagen và Nuuk; thiết lập mối liên hệ rõ ràng giữa toàn vẹn lãnh thổ của Đan Mạch và Greenland với toàn vẹn lãnh thỏ của châu Âu; tuyên bố thẳng thắn và nổi bật của châu Âu phản đối sự sáp nhập của Mỹ trước công chúng Mỹ... mục tiêu là phải biến vấn đề này thành vấn đề chủ quyền châu Âu, chứ không phải là tranh chấp song phương giữa Copenhagen và Nuuk với Washington.

Các biện pháp trừng phạt cũng nên được Ủy ban châu Âu đưa ra, như một cách để ngăn chặn mọi sự quá đà có thể xảy ra đối với Greenland, và đề xuất cụ thể chúng nhắm vào các công ty khai thác tài nguyên Greenland dưới sự sáp nhập của Mỹ, các trung gian tài chính dưới sự sáp nhập của Mỹ, các cá nhân người Mỹ hoặc người nước thứ ba được hưởng lợi từ ngành nghề nào đó.

Bên cạnh đó là chuyển giao nhanh chóng các lợi ích kinh tế, nhất là nếu chúng liên quan đến nguồn tài trợ không minh bạch hoặc có liên hệ với các nước thứ ba như Nga hay Trung Quốc. Mục tiêu không phải là áp đặt các biện pháp trừng phạt ngay lập tức, mà là ngụ ý về cam kết trừng phạt kinh tế nhằm khiến các doanh nghiệp tư nhân của Mỹ phải cân nhắc kỹ trước khi cho rằng họ sẽ kiếm được tiền từ hành động sáp nhập Greenland.

Một khi những đối tượng này, vì những hậu quả ngăn chặn có thể xảy ra đó mà trở nên kém mặn mà, thì sự ủng hộ đối với chính phủ và cá nhân Tổng thống Trump có thể cũng sẽ giảm xuống, buộc người đứng đầu Nhà Trắng phải cân nhắc lại.

Ngoài ra, châu Âu cần làm rõ rằng việc quản trị Bắc Cực, hợp tác khoa học và quyền tiếp cận cơ sở hạ tầng đòi hỏi thái độ tôn trọng chủ quyền. Các bên tham gia châu Âu (và Canada) ở khu vực Bắc Cực cần nhấn mạnh rằng sự hợp tác của họ trong Hội đồng Bắc Cực - diễn đàn quốc tế hàng đầu trong khu vực - hoàn toàn phụ thuộc vào sự tôn trọng này. Điều đó làm thay đổi cách nhìn nhận vấn đề, không còn tập trung vào “chủ nghĩa bài Mỹ” mà hướng tới một trật tự Bắc Cực dựa trên luật lệ, trong đó Mỹ sẽ tự cô lập mình nếu tiến hành chiếm Greenland.

Đẩy mạnh đầu tư châu Âu vào Greenland cũng được coi là một biện pháp. Người dân Greenland vốn đã có mối quan hệ mật thiết với EU và thị trường chung của khối, bản thân họ cũng là công dân EU nhờ quốc tịch Đan Mạch. Châu Âu nên tận dụng các thỏa thuận và cấu trúc hiện có để tăng cường liên kết kinh tế, bao gồm cấp vốn cho cơ sở hạ tầng, đặc biệt là thủy điện và trung tâm dữ liệu, vận tải phục vụ du lịch và thương mại, cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc và phát triển công nghiệp ngành khai khoáng. Tăng cường các mối quan hệ hợp tác giáo dục và nghiên cứu nhằm hỗ trợ sự phát triển liên tục của lực lượng lao động Greenland. Đẩy mạnh hợp tác các dự án về khí hậu và môi trường, bao gồm đầu tư năng lượng xanh liên quan đến các mỏ đất hiếm trên đảo.

Điều đáng lưu ý là cần tập trung vào các dự án có tác động kinh tế tức thời, những dự án đang có sẵn thị trường (chẳng hạn như các đập thủy điện cung cấp điện cho trung tâm dữ liệu). Châu Âu cần cho người dân Greenland thấy rằng sự hào nhoáng của một cơn sốt đầu cơ sẽ nhanh chóng phai nhạt: Tài nguyên của vùng lãnh thổ này đã thuộc về người dân, nhưng quyền và quyền sở hữu có thể đối mặt với rủi ro pháp lý trong trường hợp bị người Mỹ tiếp quản. Điều này sẽ có 2 tác dụng: Củng cố quyền tự chủ của người dân Greenland và khiến bất kỳ nỗ lực “bảo hộ” nào mang tính cưỡng ép của chính quyền ông Trump cũng được nhìn nhận rõ là mang màu sắc đế quốc chứ không phải hướng tới phát triển.

Những gì châu Âu có thể chuẩn bị cho một sự kiện khiến lục địa của họ bị chia rẽ trong cách ứng phó là có hạn, nhưng việc lập kế hoạch dự phòng là hoàn toàn khả thi. Các nhà hoạch định chính sách nên sẵn sàng công khai tiến hành các cuộc diễn tập giả định trên giấy, đánh giá pháp lý và mô phỏng khủng hoảng liên quan đến Greenland, dưới vỏ bọc ngoại giao rằng đây là một biện pháp phòng ngừa thông thường. Nếu Mỹ thực sự chiếm Greenland, châu Âu sẽ cần một sự leo thang vượt xa những gì đã được đưa ra. Đó không chỉ là câu chuyện về một hòn đảo đơn thuần nữa.

Huy Thông
.
.
.