Vó ngựa kỳ bí trong văn hoá rẻo cao Tây Bắc

Thứ Ba, 17/02/2026, 22:21

Tiếng vó ngựa rộn rã trên những cung đường đèo dốc không chỉ là âm thanh của việc di chuyển, mà còn là nhịp đập văn hóa bền bỉ của đồng bào các dân tộc vùng cao Tây Bắc.

1. Con ngựa đã đi sâu vào tâm thức và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của đồng bào Tây Bắc. Đối với người vùng cao, ngựa không chỉ là vật nuôi mà còn là người bạn "tri âm, tri kỉ", đồng hành cùng con người trong cuộc sống.

11-1770104466295.jpg
Một kỵ sĩ đua ngựa người Mông ở Giải đua ngựa Bắc Hà (Lào Cai).

Xa xưa, ngựa được coi là tài sản đáng giá, là "cơ nghiệp" của nhiều gia đình. Nhà nào có ngựa thì được xem là khá giả. Ngày nay, ngựa có thể bán được với giá trị cao (từ 20 - 70 triệu đồng/con tùy loại và độ tuổi) hoặc dùng để làm thịt (món thắng cố) hoặc làm cao chữa bệnh (ngựa bạch), mang lại nguồn thu nhập cho người dân. Người đàn ông Bắc Hà (Lào Cai) có câu nói cửa miệng là "sinh ra bên máng cỏ, lớn lên trên lưng ngựa". Việc sở hữu một chú ngựa khỏe, đẹp là niềm tự hào của gia chủ. Xuống chợ phiên mà dắt theo chú ngựa thồ tốt khiến người chủ cảm thấy hãnh diện, có lẽ còn hơn người miền xuôi dạo phố bằng… xe Mercedes.

Trong hệ thống tín ngưỡng đa thần (thờ cúng tổ tiên và các loại ma) của người Mông, con ngựa giữ một vai trò đặc biệt quan trọng liên quan đến thế giới bên kia và các nghi lễ thiêng liêng. Trong nghi lễ tang ma của người Mông ở Cao nguyên đá Đồng Văn, ngựa là vật thiêng duy nhất được tin là có khả năng hóa thân thành chiếc cáng (giường kiệu) để đưa linh hồn người chết về với thế giới tổ tiên.

Trong văn hóa người Mông, ngựa gắn liền với phẩm chất của con người và sự thịnh vượng của gia đình. Người Mông ở Đồng Văn (Tuyên Quang) có câu tục ngữ: "Giàu không nuôi vịt/ Nghèo không nuôi ngựa", việc sở hữu ngựa được coi là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị, chỉ những gia đình đủ điều kiện mới có thể chăm sóc và duy trì một đàn ngựa tốt.

Còn đối với người Mông ở Sa Pa (Lào Cai), trong một số nghi lễ cúng bái, đặc biệt là trong lễ hội Gầu Tào, ngựa được tham gia vào phần nghi lễ diễu hành để thể hiện sức khỏe và cầu mong những điều tốt đẹp.

Đặc biệt, một số họ của người Mông ở vùng Mù Cang Chải (Yên Bái cũ) được đặt theo tên con ngựa, đó là họ Mã (nghĩa là ngựa). Điều này cho thấy mức độ gắn bó sâu sắc giữa con người và vật nuôi.

Người Mông chăm sóc ngựa rất chu đáo, ngựa được ăn Tết cùng người, chải lông, đóng móng mới. Sự gắn bó này tạo nên mối quan hệ thân tình, gần gũi như một thành viên trong gia đình. Đặc biệt, người Mông ở vùng Bắc Hà, ngựa là trung tâm của nhiều hoạt động văn hóa, đặc biệt là Giải đua ngựa truyền thống. Những cuộc đua này là dịp để trai gái Mông giao duyên, thể hiện tài năng, lòng dũng cảm, và sự ăn ý giữa chủ và ngựa.

Giải đua ngựa Bắc Hà từng bị lãng quên sau nhiều thập kỷ gián đoạn, đến năm 2006 đã được khôi phục và trở thành sự kiện thường niên quan trọng, được Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Cuộc đua không chỉ là một màn trình diễn thể thao mà còn là dịp để tôn vinh tinh thần thượng võ, sự dũng cảm và tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc.

Những "kỵ sĩ chân đất" - những nông dân địa phương - không dùng yên cương phức tạp, mà điều khiển ngựa bằng kinh nghiệm và sự kết nối sâu sắc. Các cuộc đua thường đi kèm các nghi lễ trang trọng như diễu hành với nơ đỏ trước trán ngựa, tạo nên một bức tranh văn hóa rực rỡ, thu hút sự quan tâm của du khách thập phương.

2. Người Mông có hình thức "thực táng" rất nhân văn. Đó là món thắng cố, giống như món lẩu, tất cả các bộ phận con ngựa nấu chung cùng gia vị truyền thống của người Mông. Ông Lầu Thìn Sò ở Cao nguyên đá Đồng Văn cho biết: "Nguồn gốc của món thắng cố gắn liền với truyền thuyết về việc di cư đến Tây Bắc Việt Nam 300 năm trước. Câu chuyện người Mông phải ăn thịt ngựa để vượt qua cơn đói khát khi di cư cho thấy thắng cố ra đời từ sự cùng quẫn sinh tồn nhưng mang ý nghĩa biết ơn sinh mạng đã hy sinh. Thắng cố đối với người Mông không chỉ là món ăn, mà còn là một nghi thức tôn vinh sự hy sinh của con vật để duy trì sự sống cho cộng đồng".

9-1770104535899.jpg
Mặc dù đường giao thông ở Tây Bắc đã phát triển nhưng nhiều người đàn ông dân tộc Mông ở Sa Pa (Lào Cai) vẫn có thói quen dùng ngựa để di chuyển và thồ hàng.

Theo tiến trình phát triển, món thắng cố được người Mông coi là món ăn đoàn kết. Nồi thắng cố được đặt giữa bếp lửa than, mọi người quây quần xung quanh, múc ăn đến đâu hâm nóng đến đó. Hành động này tượng trưng cho sự gắn kết, sẻ chia và bình đẳng trong cộng đồng. Món ăn này không phân biệt tuổi tác hay địa vị xã hội, mọi người cùng nhau thưởng thức chung một nồi.

Nếu du khách lên chợ Đồng Văn khoảng chục năm về trước, sẽ thấy rất nhiều quán thắng cố ngựa được bày bán. Người Mông đi chợ Đồng Văn không nhất thiết phải mua bán, mà là gặp gỡ họ hàng, bạn bè ở bản xa, cùng nhau ăn thắng cố uống rượu ngô… rồi về.

3. Trong trong tín ngưỡng của nhiều nhóm người Dao (như Dao Quần Chẹt, Dao Đỏ), con ngựa thường xuất hiện như một "phương tiện tâm linh" hỗ trợ cho các pháp sư (thầy cúng, thầy mo) thực hiện các nghi thức quan trọng như: nghi lễ cầu an, trừ tà, lễ tiễn đưa linh hồn…. Trong các nghi lễ này, người Dao thường chuẩn bị các vật phẩm bằng giấy hoặc đất sét mô phỏng hình con ngựa.

8-1770104532586.JPG
Một phụ nữ dân tộc Mông ở bản Hồng Thu, xã Sìn Hồ (Lai Châu) dùng ngựa thồ nước sinh hoạt về bản.

Những con ngựa này được xem là phương tiện chuyên chở giúp thầy cúng hoặc linh hồn người đã khuất di chuyển nhanh chóng giữa các cõi giới (cõi dương, cõi âm, cõi thần linh) để thực hiện việc "trình tấu", "xin phép", hoặc "thỉnh an". Ông Tẩn Kim Phu, người Dao ở Lai Châu cho còn cho rằng: "Trong một số trường hợp, con ngựa có thể được coi là vật cưỡi của các vị thần bảo hộ hoặc tổ tiên".

Tín ngưỡng truyền thống của người Thái xoay quanh việc thờ cúng tổ tiên và các linh hồn cai quản bản mường (thần Đất, thần Núi, thần Nước), ngựa đóng vai trò là vật phẩm hoặc biểu tượng linh thiêng.  Trong các dịp lễ cúng quan trọng như lễ cúng Bản, cúng Mường, hoặc Lễ mừng cơm mới, người Thái vẫn sử dụng các vật phẩm mô phỏng ngựa (thường là ngựa giấy hoặc hình vẽ) để dâng lên các vị thần linh.

Trong văn hóa và tín ngưỡng của người Tày, Nùng ở vùng Hoàng Su Phì (Tuyên Quang) đặc biệt nổi bật nhất của hình tượng con ngựa trong văn hóa là việc nó được sử dụng để phê phán và phản ánh sự bất công xã hội thông qua văn hóa dân gian.

Người Tày có câu thành ngữ: "Vài hất nà, mạ kin khẩu" (trâu làm ruộng, ngựa ăn thóc) để nói về sự đối xử bất công giữa người lao động và tầng lớp thống trị từ thời xưa. Ngựa cũng là hình tượng để giáo dục đạo đức, nhắc nhở về sự biết ơn và khiêm tốn. Ở nội dung này, người Tày lại có câu thành ngữ "Mì mạ khuý, bấu xảy uý bưởng lăng" (Có ngựa cưỡi, đừng quên bên ngoại), ý nói những người có địa vị, thành đạt (người có ngựa cưỡi) không được phép trở nên kiêu ngạo, tự cao tự đại mà phải luôn ghi nhớ và tri ân sự đóng góp của tập thể, đặc biệt là gia đình bên ngoại.

Những chú ngựa vùng cao, dù có dáng vóc nhỏ bé so với các giống ngựa khác, lại sở hữu sức mạnh phi thường và khả năng thích nghi tuyệt vời với núi đá. Đối với nhiều người, con ngựa không chỉ là tài sản mà còn là người bạn trung thành, chia sẻ những thăng trầm của cuộc sống nơi sương trắng, đá trời.

Khi nhịp sống hiện đại mang đến ô tô, xe máy thay thế dần sức kéo truyền thống, hình ảnh con ngựa dần thưa vắng trên các nẻo đường. Tuy nhiên, để bảo tồn và tôn vinh những giá trị văn hóa đặc sắc này, các tỉnh Tây Bắc đã nỗ lực khôi phục và phát triển các hoạt động đua ngựa. 

Trịnh Thông Thiện
.
.
.