Một tiền lệ nguy hiểm
Khi thông tin một nguyên thủ bị tuyên bố "đưa ra khỏi lãnh thổ" xuất hiện, trật tự dựa trên luật lệ lập tức bị kéo vào một phép thử. Tiền lệ khó gọi tên ấy dẫn tới hệ quả mà ai cũng phải cân nhắc: chủ quyền bị thách thức, chuẩn mực bị căng kéo, còn khủng hoảng có thể lan nhanh hơn khả năng kiểm soát.
Rạng sáng 3/1 (giờ địa phương), Tổng thống Donald Trump tuyên bố lực lượng Mỹ đã bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cùng phu nhân Cilia Flores ngay trên lãnh thổ Venezuela, đưa họ sang Mỹ để phục vụ truy tố. Trong vài giờ, biến cố chưa từng có này đã vượt khỏi khuôn khổ một vụ bắt giữ xuyên biên giới, trở thành phép thử nghiệt ngã cho trật tự thế giới khi đụng chạm những dây thần kinh nhạy cảm nhất: chủ quyền quốc gia, tính chính danh của pháp luật và giới hạn của sức mạnh vũ lực.
Washington tiến hành một màn "đánh tráo khái niệm" đầy kịch tính: khoác cho hành động bắt giữ một nguyên thủ đương nhiệm tấm áo "thực thi pháp luật" hình sự, đồng thời phát tín hiệu về một cuộc "chuyển tiếp an toàn" cùng tham vọng "tạm thời điều hành" nguồn dầu mỏ Venezuela. Sự pha trộn khiên cưỡng giữa ngôn ngữ tố tụng và mục tiêu địa chính trị này đã đẩy vụ việc trượt khỏi phạm vi một án hình sự, phơi bày bản chất của một nỗ lực cưỡng chế nhằm tái định hình trật tự chính trị tại một quốc gia có chủ quyền.
Nếu Washington cố hạ thấp tầm mức sự việc như một quy trình tư pháp thông thường, thì phản ứng quyết liệt từ Caracas lập tức phơi bày một cuộc khủng hoảng sinh tử quốc gia. Tòa án Tối cao Venezuela đã kích hoạt cơ chế "liên tục quyền lực", khẩn cấp bổ nhiệm Phó Tổng thống Delcy Rodríguez làm lãnh đạo lâm thời. Động thái ấy không phải thủ tục hành chính đơn thuần, mà là phản xạ tự vệ của bộ máy trước nguy cơ tan rã. Lập luận "vắng mặt do bị cưỡng bức" chẳng khác nào lời tuyên chiến pháp lý, khẳng định đây là một vụ "bắt cóc chính trị" thay vì thực thi công lý. Sự việc từ đây va chạm trực diện với những trụ cột nền tảng của luật pháp quốc tế: chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Khi một nguyên thủ đương nhiệm bị cưỡng chế rời khỏi đất nước bằng sức mạnh quân sự rồi lại "đóng khung" bằng ngôn từ pháp lý, ranh giới giữa công lý và bạo lực nhân danh luật pháp bị xóa nhòa đầy nguy hiểm. Ngay tại Mỹ, những tranh luận gay gắt về thẩm quyền và vai trò của Quốc hội cho thấy đây không phải "chiến công" sạch sẽ, mà là một tiền lệ đầy rủi ro khiến tấm áo pháp lý của Washington trở nên quá chật chội trước tham vọng địa chính trị.
Liên hợp quốc (LHQ) lập tức bị cuốn vào tâm điểm cơn bão chính danh. Các quốc gia không chỉ tranh cãi về sự việc mà còn về nền tảng của luật pháp quốc tế. Đề nghị của Colombia triệu tập Hội đồng Bảo an đã biến diễn đàn này thành cuộc đối đầu giữa hai luồng tư duy: một bên nhân danh "công lý hình sự" để hành động đơn phương, bên kia viện dẫn "Hiến chương LHQ" để bảo vệ chủ quyền dân tộc. Khi Tổng Thư ký António Guterres cảnh báo "tiền lệ nguy hiểm", ông chỉ ra một thực tế phũ phàng: thế giới đang bước vào kỷ nguyên của những "cuộc chiến định nghĩa". Phía Venezuela gọi đây là "chiến tranh thực dân", dùng ngôn từ tàn khốc để lột trần mục tiêu tài nguyên ẩn sau vỏ bọc pháp lý. Điều đáng sợ không nằm ở việc số đông phản đối, mà ở chỗ tiền lệ này hiển nhiên tồn tại như một mẫu hình để kẻ mạnh noi theo trong tương lai. Một khi việc "bắt giữ" có thể đánh tráo thành "công lý", ngày mai bất kỳ hành động xâm lược nào cũng có thể được đóng gói dưới danh nghĩa "trừng phạt" hoặc "tự vệ". Mỹ Latinh, với vết sẹo lịch sử về chủ quyền chưa bao giờ lành, đang chứng kiến rạn nứt sâu sắc: phe này hoan nghênh thay đổi bằng mọi giá, phe kia kinh hãi khi lằn ranh đỏ của chủ quyền bị xóa bỏ. Nhưng dù đứng ở cực nào, các nước láng giềng đều chung một nỗi lo: khi trung tâm quyền lực bị bẻ gãy, chấn động sẽ không dừng ở biên giới Venezuela mà lập tức biến thành cơn sóng thần an ninh và nhân đạo quét qua cả khu vực.
Vì lẽ đó, bàn luận về biến cố này không thể chỉ dừng ở tranh cãi "đúng - sai" pháp lý, mà cần mổ xẻ cơ chế vận hành của cỗ máy khủng hoảng phức hợp. Khủng hoảng thông tin, quyền lực và kinh tế đang cộng hưởng, nuôi dưỡng nhau thành vòng xoáy hủy diệt. Khi chuỗi chỉ huy bị chặt đứt và trở nên mơ hồ, xã hội rơi vào trạng thái "vô định": không rõ ai cầm quyền, ngày mai sẽ ra sao, và những nhu cầu sinh tồn tối thiểu có được bảo đảm. Trong chân không niềm tin ấy, tin đồn trở thành mồi lửa biến hoảng loạn thành bạo động, làm tê liệt các thiết chế xã hội; sự đổ vỡ đó lại là mảnh đất màu mỡ cho thuyết âm mưu lan tràn. Việc vội vã dựng một "tổng thống lâm thời" có thể là nỗ lực tạm neo giữ con tàu quyền lực đang chao đảo, nhưng không thể là liều thuốc tạo ra tính chính danh quốc tế hay đồng thuận xã hội, nhất là khi Venezuela đã trở thành bàn cờ trong cuộc giằng co địa chính trị khốc liệt. Trong bức tranh u ám đó, dầu mỏ không chỉ là tài nguyên, mà còn là "lời nguyền" khiến Venezuela chưa bao giờ có được chủ quyền trọn vẹn. Trữ lượng dầu khổng lồ chỉ là sức mạnh tiềm năng trên giấy; sản lượng thực tế mới là quyền lực thực sự trên bàn đàm phán. Bởi vậy, khi Washington bình thản nói "khôi phục dầu mỏ" giữa lúc bắt giữ nguyên thủ, họ đã vô tình để lộ "gót chân Achilles" trong lập luận của mình. Dưới con mắt các quốc gia Nam Bán cầu, đây không phải một chiến dịch vì công lý, mà là sự lặp lại trơ trẽn của một "kịch bản cũ" đầy ám ảnh: nhân danh công lý để can thiệp, nhân danh chuyển tiếp để tái thiết, và cuối cùng nhân danh tái thiết để thâu tóm lợi ích trên xương máu chủ quyền.
Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất - nếu coi việc bắt giữ chỉ là cái cớ mở đường cho một cuộc chuyển tiếp chính trị - thì bài toán thực tế vẫn không nằm ở việc ai sẽ kế nhiệm, mà ở việc ai kiểm soát được bộ máy cưỡng chế và huyết mạch kinh tế của quốc gia. Trong một cấu trúc mà súng đạn nắm giữ trật tự còn dầu mỏ nuôi sống ngân sách, mọi cuộc tranh chấp đều mang tính triệt hạ. Các phe phái ở Venezuela hiểu rằng, họ không chỉ tranh giành một vị trí lãnh đạo, mà còn chiến đấu để bảo toàn một cơ chế sinh tồn độc tôn. Ở tầng đáy xã hội, khi những cú sốc an ninh liên tiếp ập đến, viễn cảnh một làn sóng di cư thảm khốc không còn là dự báo mà đã trở thành nguy cơ hiện hữu, đe dọa bóp nghẹt các nước láng giềng vốn đã kiệt quệ vì bất ổn kéo dài.
"Một tiền lệ khó gọi tên" thực chất là lời thú nhận về sự bất lực của những quy ước cũ. Đây là phép thử nghiệt ngã: nếu Hội đồng Bảo an LHQ vẫn chỉ là diễn đàn để các bên nhắc lại lập trường cứng nhắc, thế giới sẽ đứng trước một trật tự hỗn loạn mới. Khi đó, luật pháp quốc tế tuy vẫn được viện dẫn như kinh thánh nhưng sẽ bị áp dụng một cách chọn lọc và thực dụng. Ngoại lệ khi ấy không còn là sai lầm; nó trở thành thói quen nguy hiểm, cho phép kẻ mạnh nhân danh luật pháp để chà đạp luật pháp. Cái khó cho Venezuela, cũng là thách thức sinh tồn đối với hệ thống quốc tế hiện nay, là làm sao tìm được lối thoát cho cuộc "chuyển tiếp" mà không vô tình mở toang cánh cửa dẫn đến vòng xoáy bạo lực mới. Đây không còn là cuộc chơi của những tuyên bố đơn phương, mà là phép thử về trách nhiệm trước lịch sử. Nếu muốn thuyết phục thế giới rằng hành động của mình là vì công lý, Washington phải đảm bảo quá trình tố tụng minh bạch tuyệt đối, giải đáp thỏa đáng mọi nghi vấn về thẩm quyền, và trên hết xóa tan nghi ngờ rằng họ lấy pháp luật làm vỏ bọc cho tham vọng địa chính trị. Công lý chỉ tồn tại khi nó không phục vụ toan tính quyền lực nào. Ngược lại, Caracas muốn bảo vệ tính chính danh thì không thể chỉ hô khẩu hiệu; họ cần chứng tỏ năng lực cầm quyền thực sự, giữ ổn định đất nước và ngăn chặn nguy cơ hệ thống sụp đổ, đẩy quốc gia vào hỗn loạn.
Cuối cùng, tiền lệ chưa từng có này đặt ra câu hỏi: liệu vụ việc sẽ được khép lại trong khuôn khổ pháp lý minh bạch nhằm bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ, hay sẽ trở thành một điểm ngoặt nguy hiểm làm đảo lộn các chuẩn mực quốc tế, mở ra một thời kỳ quyền lực cơ bắp lấn át lẽ phải? Câu trả lời sẽ định hình tương lai trật tự thế giới trong nhiều thập niên tới.


Venezuela đóng cửa biên giới với Brazil, Phó Tổng thống tạm nắm quyền