Đàm phán trong tiếng ồn: Khi sức ép quân sự và ngoại giao chạy song song ở Vùng Vịnh

Thứ Tư, 11/02/2026, 05:31

Vòng đàm phán gián tiếp Mỹ–Iran tại Muscat (Oman) hôm 6/2 được Tehran gọi là “khởi đầu tốt”, nhưng cái “tốt” ấy mới dừng ở việc nối lại kênh liên lạc. Bên ngoài phòng họp, “tiếng ồn” vẫn dày đặc: Mỹ duy trì sức ép răn đe ở khu vực, Israel thúc Washington đòi một thỏa thuận rộng hơn, còn Tehran khẳng định quyền làm giàu uranium là không thể mặc cả và tên lửa “không nằm trên bàn”. Khi sức ép và ngoại giao chạy song song, đàm phán có thể tạo ra thời gian, nhưng chưa chắc tạo ra thỏa thuận.

Muscat những ngày đầu tháng 2/2026 lại trở thành một “phòng giảm xóc” của Trung Đông. Cuộc gặp gián tiếp Mỹ–Iran ngày 6/2, theo mô tả của Ngoại trưởng Iran Seyed Abbas Araghchi, là “khởi đầu tốt”; phía Oman nhấn mạnh các trao đổi “nghiêm túc” và sẽ tiếp tục. Nhưng nếu chỉ bấu víu vào những cụm từ lạc quan ấy, người ta sẽ bỏ qua điều quan trọng hơn: cuộc thương lượng này diễn ra trong một môi trường mà mọi tín hiệu chính trị–quân sự đều có thể làm lệch nhịp đàm phán. Đàm phán không tồn tại trong khoảng chân không; nó diễn ra giữa những đường ray răn đe, áp lực đồng minh và toan tính nội bộ, một không gian mà “tiếng ồn” đôi khi còn quyết định số phận bàn đàm phán hơn cả nội dung trên giấy.

Đàm phán trong tiếng ồn: Khi sức ép quân sự và ngoại giao chạy song song ở Vùng Vịnh -0
Vòng đàm phán giữa Mỹ và Iran hôm 6/2 có thể được hiểu như một cuộc thử “nhịp”: nhịp giữa sức ép và đối thoại, giữa đòn bẩy và lối thoát, giữa yêu cầu an ninh và khả năng ký kết.

“Tiếng ồn” đầu tiên là tiếng ồn của sức ép quân sự. Washington, về bản chất, luôn muốn giữ một trục răn đe song hành với đối thoại: vừa nói chuyện, vừa chứng minh mình có lựa chọn khác ngoài ngoại giao. Trên lý thuyết, đó là cách tăng đòn bẩy. Trên thực tế, sức ép quân sự càng rõ, cái giá chính trị của nhượng bộ càng cao, không chỉ với Tehran mà cả với Washington. Iran dễ bị đẩy vào tâm thế “bị ép”, và khi bị ép, hệ thống quyền lực thường cần chứng minh rằng mình không khuất phục. Ngược lại, nếu Mỹ nới tay quá sớm, Washington lại dễ bị công kích là “nhẹ tay” trước một đối thủ bị xem là thách thức an ninh khu vực. Vì thế, răn đe giúp kéo đối phương tới bàn, nhưng cũng khiến bàn rung mạnh hơn: bàn có thể tồn tại, song lòng tin khó hình thành.

“Tiếng ồn” thứ hai đến từ đồng minh, đặc biệt là Israel. Theo các nguồn tin ngày 10/2 cho thấy, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu chuẩn bị gặp Tổng thống Mỹ Donald Trump, với mục tiêu thúc Washington theo đuổi một thỏa thuận “rộng hơn” với Iran, không chỉ hạt nhân mà còn cả tên lửa và các vấn đề khu vực. Về góc nhìn an ninh Israel, đây là lập luận có “lý”: một thỏa thuận hạt nhân hẹp có thể để lại những năng lực khác mà Tel Aviv coi là đe dọa. Nhưng về cơ chế đàm phán, việc mở rộng mặt bàn quá sớm luôn làm giảm xác suất đạt kết quả.

Càng nhiều điều kiện, càng khó tìm điểm gặp; càng khó tìm điểm gặp, càng tăng nguy cơ quay về logic đối đầu. Và chính áp lực “đòi rộng hơn” này tạo ra một tình thế trớ trêu: bên trung gian muốn giữ bàn đủ hẹp để chốt từng bước, còn các lực kéo bên ngoài muốn biến bàn thành “gói trọn” để bảo đảm an ninh theo cách tối đa. “Tiếng ồn” thứ ba là tiếng ồn nội bộ của cả hai phía. Với Iran, quyền làm giàu uranium được đóng khung như biểu tượng chủ quyền công nghệ và quyền hạt nhân hòa bình.

Với Mỹ, bất kỳ thỏa thuận nào bị đánh giá là “mềm” đều có thể trở thành mục tiêu công kích chính trị. Khi nhượng bộ bị coi là yếu mềm, đàm phán bị biến thành một cuộc thi “ai cứng hơn”, còn sự linh hoạt trở nên độc hại. Đó là lý do các tuyên bố cứng về “ranh giới đỏ” thường xuất hiện đúng lúc đàm phán mở ra: không phải để phá đàm phán, mà để khóa chặt không gian chính trị trong nước.

Và rồi, “lõi” của câu chuyện vẫn quay về uranium - vật chất cụ thể, con số cụ thể, rủi ro cụ thể. Ngày 9/2, Reuters đưa tin, người đứng đầu cơ quan năng lượng nguyên tử Iran phát tín hiệu Tehran có thể “pha loãng” lượng uranium làm giàu cao nếu toàn bộ cấm vận tài chính được dỡ bỏ; đồng thời xuất hiện thông tin Mỹ muốn Iran từ bỏ hoặc đưa kho dự trữ uranium ra ngoài, trong khi Iran bác bỏ phương án chuyển vật liệu ra nước ngoài. Reuters cũng nêu ước tính kho uranium làm giàu 60% của Iran ở mức “trên 440 kg”.

Ở đây, điểm nghẽn không chỉ là kỹ thuật, mà là thiết kế đổi chác. Bất cân xứng nằm ở chỗ: trừng phạt là “công tắc”, còn kho uranium là “tài sản vật chất”. Công tắc có thể bật lại nhanh, tùy theo gió chính trị và đánh giá vi phạm. Nhưng một khi Iran đã pha loãng, đã cắt giảm sâu, việc khôi phục năng lực ở quy mô cũ sẽ tốn thời gian và để lại dấu vết, đồng nghĩa với mất một phần đòn bẩy.

Vì thế, Iran đòi “dỡ toàn bộ” để đổi “pha loãng” là cách Tehran tìm một bảo đảm đủ lớn cho nhượng bộ đủ thật. Còn Mỹ, nhìn từ phía mình, lại thấy “dỡ toàn bộ” là canh bạc lớn, khó đảm bảo bền vững về mặt chính trị. Nỗi sợ kép hình thành: Iran sợ nhả tài sản rồi công tắc bật lại; Mỹ sợ gỡ công tắc rồi Iran vẫn giữ năng lực tiệm cận. Khi nỗi sợ kép thống trị, đàm phán có thể tiến mà không đến: mỗi bước đều bị cân đo bằng rủi ro bị “lật kèo”.

Trong bối cảnh đó, Oman quan trọng, nhưng không phải vì có thể tạo ra phép màu, mà vì có thể giữ được hình học đối thoại. Muscat cung cấp sự kín đáo, giảm áp lực dư luận và tạo “lối thoát danh dự” để các bên không bị dồn vào góc. Tuy nhiên, Muscat không thể thay thế quyết định chính trị ở Tehran và Washington.

Chi tiết về chuyến đi của ông Ali Larijani, nhân vật an ninh cấp cao Iran, tới Oman để chuyển “thông điệp”, gặp Ngoại trưởng nước chủ nhà Badr al-Busaidi và Quốc vương Oman Haitham bin Tariq, cho thấy bàn đàm phán còn có lớp kênh “cứng” phía sau. Nói cách khác, thỏa thuận (nếu có) không chỉ cần chữ ký ngoại giao; nó cần sự chấp thuận của tầng quyền lực an ninh, nơi các giới hạn đỏ được giữ chặt nhất. Một điểm nữa làm đàm phán “ồn” hơn là tranh cãi về độ rộng mặt bàn.

Vậy đâu là lối đi thực tế? Nhiều phân tích quốc tế cho rằng, với những hồ sơ như hạt nhân, “đại thỏa thuận” hiếm khi xuất hiện ngay từ đầu; cái khả thi hơn là một thỏa thuận theo tầng, vừa đủ để giảm rủi ro tức thời, vừa đủ để tạo động lực tiếp tục.

Tầng một là, các bước kỹ thuật có thể đo và kiểm chứng: giới hạn mức làm giàu, quản trị quy mô dự trữ, tăng cường giám sát. Tầng hai là, nới trừng phạt theo pha, gắn với các mốc kiểm chứng rõ ràng để giảm cảm giác tùy tiện của “công tắc”. Tầng ba, nếu có, mới là câu chuyện rộng hơn về an ninh khu vực, nhưng theo cách không biến thành gói “đòi tối đa” ngay từ đầu.

Thiết kế theo tầng giúp giảm áp lực “được ăn cả, ngã về không”, vốn là thứ dễ làm đổ bàn nhất. Nhưng thỏa thuận theo tầng chỉ có ý nghĩa nếu tiếng ồn được quản trị. Quản trị ở đây không phải “tắt tiếng” răn đe hay bỏ qua lo ngại đồng minh, mà là định lượng lại mục tiêu theo từng giai đoạn: ưu tiên giảm rủi ro vật chất trước, rồi mới mở rộng chương trình nghị sự. Nếu mọi thứ đều được đưa vào bàn ngay lập tức - hạt nhân, tên lửa, mạng lưới đồng minh, địa chính trị - thì bàn sẽ trở thành nơi trưng bày bất đồng hơn là nơi giải quyết bất đồng.

Khổng Hà
.
.
.