An ninh năng lượng: Tuyến phòng thủ mới trong thế giới bất ổn
Thế giới chỉ thực sự hiểu rõ giá trị của năng lượng khi mạch máu cung ứng bị đặt dưới sức ép trực tiếp của xung đột địa chính trị và được sử dụng như một công cụ gây sức ép chiến lược.
Từ cuối tháng 2/2026, khi eo biển Hormuz - tuyến vận tải năng lượng nhạy cảm bậc nhất thế giới – rơi vào tình trạng gián đoạn trên thực tế, thị trường năng lượng toàn cầu không chỉ biến động mạnh mà đã bước vào giai đoạn căng thẳng cao độ. Đây không còn đơn thuần là phản ứng tâm lý trên các sàn giao dịch, mà là một phép thử trực tiếp đối với khả năng chống chịu của nhiều nền kinh tế. Hormuz không chỉ là một điểm trên bản đồ.
Đây là tuyến trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Khi “nút cổ chai” này bị siết lại, tác động không dừng ở biến động giá năng lượng mà nhanh chóng lan sang chi phí vận tải, sản xuất công nghiệp, lạm phát và sức chịu đựng của các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu. Điều này cũng cho thấy một thực tế ít được nhắc tới: các tuyến vận tải năng lượng trọng yếu chính là những điểm dễ bị tổn thương nhất của cấu trúc an ninh kinh tế toàn cầu.
Ngay trong những ngày đầu tháng 3/2026, giá dầu đã tăng lên gần 119 USD/thùng. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn chính là phản ứng chính sách. Quyết định của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) xả khoảng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược – mức lớn nhất từ trước tới nay – cho thấy các chính phủ đang nhìn nhận năng lượng như một yếu tố ổn định an ninh kinh tế chứ không chỉ là hàng hóa thị trường.
Khi một cơ chế vốn chỉ sử dụng trong các tình huống gián đoạn nghiêm trọng được kích hoạt ở quy mô lớn, có thể thấy năng lượng đã được đặt vào vị trí của một biến số an ninh chiến lược, nơi các công cụ dự trữ giờ đây mang ý nghĩa không khác nhiều các phương án phòng thủ kinh tế trong tình huống khủng hoảng. Cảnh báo của Giám đốc IEA Fatih Birol về nguy cơ gián đoạn nguồn cung ở quy mô lớn hơn nhiều cuộc khủng hoảng trước đây cũng phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận: đây không còn là vấn đề chu kỳ thị trường mà là rủi ro mang tính hệ thống cần được xử lý bằng công cụ chính sách.
Diễn biến trên thực địa càng cho thấy mức độ nhạy cảm của hệ thống năng lượng toàn cầu. Việc các nước xuất khẩu phải tăng cường sử dụng những tuyến thay thế như cảng Yanbu ở Biển Đỏ chỉ mang tính giảm áp tạm thời, bởi rất khó có thể bù đắp hoàn toàn vai trò của Hormuz trong ngắn hạn. Khủng hoảng năm 2026 vì vậy nhắc lại một thực tế quen thuộc: trong những thời điểm then chốt, an ninh năng lượng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố rất cơ bản như nguồn cung vật chất, hạ tầng cảng biển, năng lực vận tải và khả năng bảo vệ các mắt xích này.
Ở đây, vấn đề không còn nằm ở việc giá năng lượng tăng bao nhiêu, mà là khả năng duy trì vận hành bình thường của nền kinh tế khi nguồn cung bị gián đoạn. Một quốc gia nếu không có đủ dự trữ, không có nguồn thay thế hoặc không có dư địa điều tiết, sẽ rất dễ rơi vào thế bị động trước những cú sốc bên ngoài, bất kể quy mô tăng trưởng trước đó ra sao.
Sự gián đoạn tại Hormuz năm 2026 vì thế có tác động rộng hơn cú sốc khí đốt châu Âu năm 2022, bởi nó liên quan trực tiếp tới một tuyến vận tải mang tính toàn cầu. Tác động không chỉ dừng ở một khu vực mà lan đồng thời tới châu Á, châu Âu và các thị trường tiêu thụ lớn khác. Trong bối cảnh đó, quốc gia nào có khả năng đa dạng hóa nguồn cung, chủ động hợp đồng dài hạn và linh hoạt điều chỉnh tuyến nhập khẩu sẽ có lợi thế rõ rệt về ổn định kinh tế. Việc xuất khẩu LNG của Mỹ đạt mức kỷ lục trong tháng 3/2026 là một ví dụ điển hình. Khi một phần nguồn cung từ Trung Đông bị ảnh hưởng, các nguồn cung thay thế lập tức trở thành công cụ cân bằng thị trường. Điều này cho thấy một thực tế ngày càng rõ: năng lượng không chỉ là hàng hóa mà còn là một yếu tố định hình tương quan lợi ích trong quan hệ quốc tế.
Từ những diễn biến này có thể thấy an ninh năng lượng cần được nhìn nhận như một bộ phận của năng lực bảo đảm ổn định quốc gia. Sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung, một tuyến vận tải hay một loại nhiên liệu luôn tiềm ẩn rủi ro chiến lược khi môi trường địa chính trị thay đổi. Trong những tình huống nhất định, năng lượng hoàn toàn có thể bị sử dụng như một công cụ gây sức ép, làm suy giảm dư địa điều hành và buộc các quốc gia rơi vào thế bị động. Đối với Việt Nam, những bài học này mang ý nghĩa thực tế.
Một nền kinh tế có độ mở cao và nhu cầu điện tiếp tục tăng không thể coi năng lượng đơn thuần là đầu vào sản xuất. Đó còn là điều kiện để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Một cú sốc nguồn cung kéo dài hoàn toàn có thể lan từ hệ thống điện sang sản xuất công nghiệp, logistics và chi phí sinh hoạt nếu không có các phương án dự phòng đủ linh hoạt. Từ góc độ an ninh quốc gia, khả năng bảo đảm nguồn năng lượng ổn định cũng chính là khả năng giữ vững nền tảng ổn định kinh tế - xã hội trong mọi kịch bản biến động quốc tế.
Nhìn từ những diễn biến năm 2026, có thể rút ra một nhận định rõ ràng: một nền kinh tế chỉ thực sự vững khi có khả năng bảo đảm dòng năng lượng không bị gián đoạn bởi các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát. Tác động của xung đột có thể xuất phát từ một khu vực xa xôi, nhưng hệ quả của nó có thể xuất hiện rất cụ thể trong chi phí nhiên liệu, giá điện và hoạt động sản xuất trong nước. Vì vậy, an ninh năng lượng cần được nhìn như một tuyến phòng thủ từ sớm, từ xa - nơi dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung và bảo vệ các hạ tầng năng lượng trọng yếu chính là những lớp giáp đầu tiên của ổn định quốc gia.
Giá trị của tuyến phòng thủ này không nằm ở những phản ứng khi khủng hoảng đã xảy ra, mà ở việc nền kinh tế vẫn duy trì được trạng thái vận hành ổn định ngay cả khi môi trường bên ngoài biến động mạnh. Trong một thế giới mà các cú sốc năng lượng có thể bắt đầu từ một eo biển cách Việt Nam hàng nghìn km, sức mạnh thực sự không chỉ nằm ở khả năng ứng phó khi khủng hoảng xảy ra, mà nằm ở việc chuẩn bị đủ sớm để khi biến động xuất hiện, dòng năng lượng không bị đứt gãy, sản xuất không bị đình trệ và nhịp vận hành của nền kinh tế vẫn được giữ vững.

Bài toán sức bền của Iran trong vòng siết tại Hormuz