Nhà văn Hoàng Thế Sinh: Đứng để viết và viết để đứng

Thứ Sáu, 08/05/2026, 22:21

Ở Hoàng Thế Sinh, điều gây ấn tượng không nằm ở danh xưng, mà ở một phẩm chất lặng lẽ: sự tử tế. Sự tử tế ấy không cần tuyên bố, không cần phô bày, nhưng hiện diện trong cách sống, cách đối đãi và thấm dần vào từng trang viết. Nó tạo nên một nền đạo đức âm thầm nhưng bền bỉ, giúp văn chương của ông không trượt vào cảm tính dễ dãi, cũng không rơi vào sự lạnh lẽo của quan sát thuần túy.

1.Sinh ra ở Ân Thi, Hưng Yên, nhưng gần như trọn đời gắn bó với Yên Bái, Hoàng Thế Sinh là một trường hợp đặc biệt của văn chương "rời quê để nhập thân". Từng là người lính chiến đấu tại chiến trường Lào, mang thương tật trở về, rồi làm thầy giáo, làm báo và gắn bó lâu dài với Báo Yên Bái trong vai trò Phó Tổng Biên tập, ông đã đi qua nhiều lớp vai trò trước khi định hình mình như một nhà văn. Con đường ấy không phải là chuỗi chức danh, mà là một hành trình tích lũy trải nghiệm sống, đủ dày để văn chương không còn là sự tưởng tượng, mà trở thành kết tinh của đời sống.

Chính sự "đi qua" ấy khiến văn chương của ông không mang cảm giác của một người đứng ngoài quan sát, mà là của một người đã sống trong chính đời sống mà mình viết ra. Những năm làm báo cũng là giai đoạn ông tích lũy một khối lượng chất liệu thực tế đáng kể. Đi nhiều, gặp nhiều, chứng kiến nhiều, ông không chỉ ghi nhận sự kiện, mà còn giữ lại những chi tiết nhỏ của đời sống, thứ sau này trở thành lớp nền bền vững cho sáng tác.

2.jpg -0
Nhà văn Hoàng Thế Sinh.

Ở Hoàng Thế Sinh, điều gây ấn tượng không nằm ở danh xưng, mà ở một phẩm chất lặng lẽ: sự tử tế. Sự tử tế ấy không cần tuyên bố, không cần phô bày, nhưng hiện diện trong cách sống, cách đối đãi và thấm dần vào từng trang viết. Nó tạo nên một nền đạo đức âm thầm nhưng bền bỉ, giúp văn chương của ông không trượt vào cảm tính dễ dãi, cũng không rơi vào sự lạnh lẽo của quan sát thuần túy.

Một chi tiết ám ảnh: ông từng viết tiểu thuyết “Mẹ là nông dân” trong tư thế đứng, giữa những ngày bệnh nặng. Viết trong đau đớn đã là thử thách, nhưng viết trong tư thế không thể ngồi lại là một giới hạn khác của lao động sáng tạo. Ở đây, viết không còn đơn thuần là hành vi nghệ thuật, mà trở thành một cách khẳng định sự tồn tại. Từ đó có thể thấy rõ: văn chương của Hoàng Thế Sinh không tách rời con người ông. Nó là sự kéo dài tự nhiên của nhân cách. Cái "đứng" trong văn chương, trước hết là cái đứng của một con người, rồi mới là cái đứng của một nhà văn.

2.Trong thế giới nghệ thuật của Hoàng Thế Sinh, người phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ dân tộc thiểu số, không phải là đối tượng để miêu tả, mà là trung tâm của cảm hứng. Ông không nhìn họ từ khoảng cách của một người quan sát, mà từ vị trí của một người sống cùng, hiểu cùng và đau cùng. Vì thế, những nhân vật nữ trong các tác phẩm của ông không bị lý tưởng hóa, cũng không bị giản lược, mà hiện lên như những con người thật, với đầy đủ yếu đuối, khát vọng, bi kịch và phẩm giá.

Đi qua các tiểu thuyết như “Thuốc phiện và Lửa”, “Rừng thiêng”, “Xứ Mưa”, hay “Bụi Hồ”, có thể thấy một điểm nhất quán: người phụ nữ không chỉ là nhân vật, mà là nơi kết tinh những xung đột sâu xa nhất của đời sống miền núi. Ở đó, họ vừa là nạn nhân của những tập tục, những lực kéo xã hội, vừa là chủ thể âm thầm giữ lại những giá trị bền vững nhất của cộng đồng. Văn chương của Hoàng Thế Sinh vì thế không nói về họ như một đối tượng bên ngoài, mà đặt họ vào vị trí trung tâm của một thế giới đang biến động.

Thiên nhiên trong văn ông không chỉ là bối cảnh, mà là một phần cấu thành nhân vật. Con người vùng cao không đứng ngoài núi rừng, mà hòa vào nó, trở thành một phần của hệ sinh thái văn hóa - tự nhiên. Những chi tiết tưởng như nhỏ như một tiếng gọi, một nếp váy, một câu hát không chỉ là tả thực, mà trở thành dấu hiệu văn hóa, có khả năng gợi mở cả một không gian sống.

Nhìn sâu hơn, có thể thấy Hoàng Thế Sinh không chỉ tích lũy chất liệu đời sống, mà còn tổ chức lại nó bằng cảm quan nghệ thuật. Một chi tiết đời thường, khi đi vào văn ông, không còn là dữ kiện, mà trở thành biểu tượng. Ở đây thấp thoáng một phương thức sáng tác vừa mang tính dân tộc học, vừa mang tính văn chương: quan sát tỉ mỉ như một người nghiên cứu, nhưng biểu đạt bằng độ rung cảm của một nghệ sĩ.

Chính điều này giúp văn chương của ông vượt ra khỏi phạm vi ghi chép đời sống để bước vào địa hạt của những vấn đề phổ quát. Đằng sau những câu chuyện miền núi là những xung đột quen thuộc của con người ở nhiều không gian khác: giữa truyền thống và hiện đại, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa khát vọng tự do và những ràng buộc vô hình.

Ở một bình diện khác, văn chương Hoàng Thế Sinh mang rõ đặc trưng tả thực trữ tình: hiện thực được phơi bày đến tận cùng nhưng không khô cứng; cảm xúc được đẩy lên cao nhưng không ủy mị. Những bi kịch như ma túy, xung đột bản làng, va đập xã hội không bị né tránh, mà được đưa thẳng vào trang viết. Ðiều đáng nói là, trong chính những hoàn cảnh tăm tối ấy, ông vẫn nhìn thấy những tia sáng của phẩm giá con người. Đó không phải là cái nhìn lãng mạn hóa, mà là một lựa chọn nhân văn.

3.jpg -1
Nhà văn Hoàng Thế Sinh cùng nhà thơ Hoàng Hạnh - nguyên Thứ trưởng, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc (tác giả bài viết).

Không dừng lại ở trang sách, một số tác phẩm của ông đã bước ra đời sống bằng ngôn ngữ điện ảnh. Tiêu biểu là “Bụi Hồ”, sau khi gây tiếng vang, đã được chính tác giả chuyển thể thành kịch bản phim trinh thám hình sự. Điều đáng chú ý là khi chuyển sang điện ảnh, tác phẩm không bị mất đi "hồn" văn chương, mà vẫn giữ được chiều sâu con người và xung đột xã hội. Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng trong bút pháp của ông: khả năng tạo dựng không gian và tình huống có tính hình tượng cao.

Nếu đặt trong bối cảnh văn học hiện nay, có thể thấy một lựa chọn rõ ràng: trong khi nhiều cây bút hướng về đời sống đô thị, ông vẫn kiên trì với miền núi, với những cộng đồng đang đứng trước nguy cơ bị giản lược trong nhận thức xã hội. Văn chương của ông vì thế không chỉ có giá trị thẩm mỹ, mà còn góp phần điều chỉnh cách nhìn.

3.Một điểm đáng chú ý: Hoàng Thế Sinh không dựng nhân vật như những hình mẫu anh hùng. Nhân vật trong văn ông có thể sai lầm, có thể yếu đuối, có thể bị cuốn vào những vòng xoáy không do họ lựa chọn. Nhưng, chính trong những giới hạn ấy, nhân phẩm lại hiện lên rõ rệt nhất. Không phải khi con người đứng trên đỉnh cao, mà khi họ chông chênh trước vực sâu, phẩm giá mới lộ ra như một bản năng cuối cùng.

Giá trị bền vững của văn chương ông không nằm ở những cao trào kịch tính, mà ở độ lắng. Ông không tạo ấn tượng bằng cú sốc, mà bằng sự tích tụ. Mỗi tác phẩm như một lớp trầm tích của trải nghiệm, chồng lên nhau, tạo thành một thế giới quan nhất quán. Đó là thứ văn chương không bùng nổ nhưng thấm, không áp đảo nhưng ám ảnh.

Ở tầng sâu ấy, có thể nhận ra một phẩm chất quan trọng: sự kiên nhẫn. Ông không viết theo nhịp gấp của thị trường, không chạy theo đề tài dễ gây chú ý, mà chấp nhận đi một con đường dài, để trải nghiệm tự lắng xuống, tự kết tủa thành chữ. Sự kiên nhẫn ấy không chỉ là vấn đề thời gian, mà là một thái độ: không vội vàng kết luận, không dễ dãi với cảm xúc và không thỏa hiệp với những cách biểu đạt nông.

Vì vậy, đọc văn ông, người ta không bị cuốn đi bởi kịch tính, mà bị giữ lại bởi những chi tiết nhỏ. Một ánh nhìn, một câu nói, một cử chỉ tưởng như thoáng qua lại có thể bám lại rất lâu trong trí nhớ. Đó là thứ văn chương không ồn ào nhưng bền, không phô diễn nhưng thấm.

"Đứng để viết và viết để đứng" vì thế không chỉ là một hình ảnh, mà là một tuyên ngôn thầm lặng. Đứng là đứng vững trước sự dễ dãi, trước sức ép của thời thượng. Viết là hành động khẳng định sự đứng vững ấy. Và, sâu xa hơn, viết còn là cách trao lại cho những phận người khác khả năng được đứng lên, bằng việc trả lại cho họ tiếng nói và phẩm giá.

Trong một thời đại mà không phải lúc nào con người và tác phẩm cũng đi cùng nhau, Hoàng Thế Sinh vẫn giữ được sự liền mạch hiếm hoi ấy: con người thế nào, văn chương thế ấy. Ông không chỉ đứng trong văn chương, mà còn đứng trong lòng người đọc như một điểm tựa lặng lẽ, bền bỉ và khó thay thế.

Sau hơn một thập kỷ sáng tác bền bỉ, Hoàng Thế Sinh đã xây dựng một gia tài văn chương phong phú với nhiều thể loại. Các tiểu thuyết như “Thuốc phiện và Lửa”, “Rừng thiêng”, “Bụi Hồ”, “Xứ Mưa”, “Thời hoa đỏ”... tạo nên dấu ấn riêng về đề tài miền núi. Tác phẩm “Cánh đồng Chum mùa hoa ban” (NXB Hội Nhà văn, 2021) đoạt Giải thưởng Văn học sông Mê Kông.

Hoàng Hạnh - Trung Hiếu
.
.
.