Giải pháp ứng phó chính sách thuế nhập khẩu tạm thời 150 ngày của Hoa Kỳ
Việc Hoa Kỳ ban hành cơ chế áp thuế nhập khẩu tạm thời mức 15% trên diện rộng, thời hạn tối đa 150 ngày (có hiệu lực từ ngày 24/2 đến tháng 7/2026) đã tạo ra những biến động đối với môi trường đầu tư, chuỗi cung ứng và hoạt động sản xuất, xuất khẩu nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Các chuyên gia lĩnh vực kinh tế cho rằng, giai đoạn 150 ngày không phải khoảng lặng chính sách mà là khoảng thời gian các quốc gia và doanh nghiệp phải chuyển sang trạng thái điều hành theo kịch bản, rà soát lại cấu trúc chuỗi cung ứng, năng lực tuân thủ và mức độ linh hoạt của hoạt động xuất khẩu.
Bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP Hồ Chí Minh (ITPC) cho rằng, với mức thuế danh nghĩa giảm từ 20% xuống 15%, Việt Nam nằm trong nhóm hưởng lợi trong ASEAN. Trước đây, Việt Nam chịu mức 20% trong khi phần lớn các nước trong khu vực chịu khoảng 19% - chênh lệch nhỏ nhưng đủ tạo bất lợi cạnh tranh. Việc áp dụng mức thuế đồng đều 15%, giúp môi trường cạnh tranh xuất khẩu trong khu vực trở nên cân bằng hơn.
Trong ngắn hạn, điều này tạo dư địa để một số doanh nghiệp trên địa bàn tạm thời duy trì biên lợi nhuận, giảm áp lực điều chỉnh giá bán ngay lập tức và có điều kiện ổn định kế hoạch giao hàng đối với các đơn hàng đang thực hiện. Qua đó, góp phần bảo vệ nhịp tăng trưởng xuất khẩu của TP Hồ Chí Minh trong giai đoạn chuyển tiếp, hạn chế tác động đột ngột tức thời lên sản xuất và dòng tiền doanh nghiệp.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn có những rủi ro là mức thuế tối đa 15% áp dụng chung cho toàn cầu có thể tác động đến hàng hoá của Việt Nam, thu hẹp lợi thế cạnh tranh tương đối so với các nước khác, nhất là đối với các ngành có biên lợi nhuận ít và cạnh tranh về giá cao. Sau mốc 150 ngày, doanh nghiệp có nguy cơ bị đối tác Hoa Kỳ yêu cầu điều chỉnh giảm giá để chia sẻ chi phí thuế, kéo theo rủi ro suy giảm đơn hàng hoặc gián đoạn hợp đồng nếu không đạt được thỏa thuận thương mại phù hợp. Đồng thời, khó dự báo về khả năng điều chỉnh mức thuế hoặc thay đổi công cụ áp thuế sau giai đoạn chuyển tiếp có thể làm tăng mức độ thận trọng của nhà đầu tư, tác động đến dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu và quyết định mở rộng sản xuất trên địa bàn thành phố.
Chính sách 150 ngày được xác định là giai đoạn chuyển tiếp trong điều hành thương mại của Hoa Kỳ. Tính tạm thời về mặt thời hạn không đồng nghĩa với ổn định về mặt chính sách. Ngược lại, đây là giai đoạn thị trường có xu hướng tái định giá hợp đồng, rà soát điều kiện mua bán và điều chỉnh kế hoạch cung ứng để phòng ngừa biến động sau thời hạn 150 ngày. Trong bối cảnh chính sách được triển khai trên diện rộng, việc theo dõi sát diễn biến và chuẩn bị kịch bản sau 150 ngày trở nên đặc biệt quan trọng, nhất là đối với các ngành hàng có mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Hoa Kỳ và các chuỗi cung ứng có cấu trúc phức tạp.
Tại hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Hoa Kỳ” diễn ra sáng 25/3 do ITPC phối hợp Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam Chi nhánh khu vực TP Hồ Chí Minh (VCCI-HCM) và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức, GS. Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana (Hoa Kỳ) cho rằng, thế giới thương mại 2026 đang hoạt động theo chiều hướng biến động phức tạp, không còn dựa trên luật chơi WTO ổn định mà phụ thuộc vào sức mạnh tương hỗ và địa chính trị. Doanh nghiệp cần ghi nhớ, Chương 122 của Đạo luật Thương mại Mỹ 1974 áp dụng “Phụ phí nhập khẩu tạm thời” đồng nhất trên toàn cầu để bảo vệ cán cân thanh toán có thời hạn cứng là 150 ngày chỉ là tạm thời.
GS. Trần Ngọc Anh đưa ra một số kịch bản hậu 150 ngày (sau 24/7/2026), trong đó giải pháp Thỏa thuận ART - Kịch bản thỏa hiệp chính là yếu tố then chốt để duy trì sự an toàn cho hoạt động xuất khẩu. Theo đó, Việt Nam có thể chấp nhận nhượng bộ (mở cửa thị trường nông sản cho thịt heo, ngô, đậu tương của Mỹ, công nhận tiêu chuẩn xe hơi Mỹ, cam kết mua thiết bị Boeing) để được đưa vào Phụ lục III (hưởng thuế 0%) và miễn trừ khỏi các đợt tăng thuế diện rộng, trở thành “Đối tác ưu tiên”. Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần lập tức đa dạng hóa thị trường, trong đó tận dụng Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), cơ cấu lại nguồn cung để tăng tỷ lệ nội địa hóa (LVC).
GS. Trần Ngọc Anh nhấn mạnh: “Sự tồn tại của doanh nghiệp không phụ thuộc vào việc thuế là bao nhiêu, mà phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi của nó”.
Còn theo TS. Huỳnh Thế Du, Đại học Wisconsin Oshkosh (Hoa Kỳ), một rủi ro cốt lõi trong trung hạn là việc Mỹ sẽ tăng cường giám sát chặt chẽ các hành vi lẩn tránh xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp. Việc hàng hóa từ nước thứ ba trung chuyển qua Việt Nam để lẩn tránh thuế, nếu gia tăng trong giai đoạn này, sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu “Made in Vietnam”, kéo theo các lệnh điều tra sâu rộng trong tương lai.
Quan sát từ các nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu như Singapore và New Zealand, TS. Huỳnh Thế Du cho rằng sự phản ứng nhanh nhạy của cơ quan quản lý là chìa khóa. Chẳng hạn như Singapore đã lập tức cập nhật hướng dẫn hải quan và báo cáo thị trường, trong khi New Zealand cung cấp các chương trình tư vấn pháp lý và rà soát hợp đồng cho doanh nghiệp.
TS. Huỳnh Thế Du đưa ra các khuyến nghị chiến lược trọng tâm nhằm định hướng hành động đối với đối với Chính phủ và cơ quan quản lý đó là thành lập cơ chế “Ban chỉ đạo ứng phó thuế quan 150 ngày”, kiểm soát xuất xứ và thúc đẩy ngoại giao kinh tế.
Còn đối với cộng đồng doanh nghiệp, cần khẩn trương đàm phán lại các điều khoản hợp đồng với đối tác Mỹ, đặc biệt lưu ý các điều khoản Incoterms, cơ chế chia sẻ chi phí thuế và điều chỉnh giá. Quản lý minh bạch, chặt chẽ hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu (Bill of Materials) để sẵn sàng minh chứng xuất xứ hợp pháp khi được yêu cầu. Đồng thời, nghiên cứu tận dụng kho ngoại quan để linh hoạt thời điểm thông quan. Xây dựng ngay các phương án dự phòng cho kịch bản mức thuế bị nâng lên hoặc khi Mỹ áp dụng các công cụ thuế quan khắt khe hơn sau ngày 24/7/2026. Bên cạnh đó, bài toán đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cần được đẩy mạnh để giảm rủi ro phụ thuộc.

Xây dựng cộng đồng doanh nghiệp lớn mạnh, mang đậm bản sắc văn hoá Việt Nam
Khi thị trường không chờ doanh nghiệp kịp thích ứng