Đầu tư nước ngoài tại Venezuela ra sao trước vụ can thiệp của Mỹ?

Thứ Bảy, 10/01/2026, 09:18

Hơn hai thập niên trước khi ông Trump và doanh nghiệp Mỹ quan tâm trở lại, Venezuela gần như vắng bóng dòng vốn phương Tây, thay vào đó là sự hiện diện của Trung Quốc và Nga.

Hành trình biến động của dòng vốn ngoại

Tại cuộc họp báo ngày 3/1, sau khi bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro cùng phu nhân, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố sẽ kêu gọi những tập đoàn dầu khí lớn nhất thế giới đầu tư hàng tỷ USD vào Venezuela. Theo ông Trump, các doanh nghiệp này sẽ chi trả phần lớn chi phí để tái thiết hệ thống hạ tầng khai thác dầu mỏ vốn đã xuống cấp nghiêm trọng sau nhiều năm khủng hoảng.

venezuela.png -0
Sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, Venezuela từng thu hút nhà đầu tư phương Tây, trước khi dòng vốn chuyển dần sang Trung Quốc và Nga.

Tuyên bố trên nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới đầu tư toàn cầu. Không chỉ khu vực công, khối tư nhân cũng bắt đầu rục rịch đánh giá cơ hội. Ông Charles Myers, Chủ tịch công ty tư vấn Signum Global Advisors cho biết, một số nhà đầu tư Phố Wall đã bắt đầu cân nhắc khả năng quay trở lại Venezuela. Theo ông, đang xuất hiện “mức độ quan tâm rất lớn” đối với các cơ hội tái thiết nền kinh tế quốc gia Nam Mỹ này.

Vậy trước khi Mỹ tiến hành chiến dịch quân sự, đầu tư nước ngoài tại Venezuela ra sao? Thực tế cho thấy, trước khi những kỳ vọng mới được thắp lên, dòng vốn ngoại vào quốc gia Nam Mỹ này đã suy giảm liên tục suốt hơn hai thập niên. Theo dữ liệu của World Bank, Venezuela từng đạt đỉnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ròng khoảng 6,2 tỷ USD vào năm 1997 - mức cao hàng đầu tại khu vực Mỹ Latin thời điểm đó.

Trong phần lớn thế kỷ XX, Venezuela được xem là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất của khu vực nhờ sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, ước tính khoảng 300 tỷ thùng, vượt qua cả Saudi Arabia. Lợi thế tài nguyên đặc biệt này giúp quốc gia Nam Mỹ thu hút mạnh dòng vốn từ Mỹ và châu Âu, trải rộng từ dầu khí, tài chính đến công nghiệp chế biến và hàng tiêu dùng.

Giới chuyên gia năng lượng nhận định hiếm có khu vực nào trên bản đồ địa chất thế giới sở hữu dư địa gia tăng sản lượng dầu lớn như Venezuela. Chính yếu tố này từng là lực hút chủ đạo của nền kinh tế trong giai đoạn cuối thế kỷ XX, khi môi trường đầu tư được đánh giá là tương đối cởi mở và thân thiện với doanh nghiệp nước ngoài.

Bức tranh đầu tư bắt đầu thay đổi sâu sắc từ năm 1999, khi Tổng thống Hugo Chávez nhậm chức và khởi xướng cải cách Bolívar. Trọng tâm của cải cách là mở rộng vai trò của nhà nước trong nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí, đồng thời quốc hữu hóa hàng loạt ngành then chốt.

Dù FDI không bị cấm hoàn toàn, môi trường đầu tư dần trở nên kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư phương Tây. Rủi ro chính sách gia tăng, quyền lợi nhà đầu tư bị thu hẹp, trong khi hiệu quả quản trị và chất lượng hạ tầng không theo kịp yêu cầu của dòng vốn quốc tế.

Theo World Bank, dòng vốn FDI vào Venezuela suy giảm rõ rệt trong hai thập niên sau cải cách. Đến năm 2024, FDI ròng chỉ còn khoảng 1,4 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với giai đoạn đỉnh cao cuối thập niên 1990. Đáng chú ý, Venezuela ghi nhận 2 năm hiếm hoi có dòng vốn rút ròng là 2009 và 2017 với mức lần lượt 1,14 tỷ USD và 299 triệu USD, phản ánh mức độ bất định cao của môi trường đầu tư.

Môi trường kinh doanh thiếu ổn định, hiệu quả thấp của hệ thống cảng biển, cùng các giai đoạn giá dầu suy giảm kéo dài đã làm gia tăng tâm lý thận trọng của giới đầu tư quốc tế.

Luật Đầu tư nước ngoài ban hành năm 2014 tiếp tục thu hẹp quyền lợi của nhà đầu tư so với cơ chế trước đó, góp phần đẩy nhanh làn sóng rút lui của các doanh nghiệp phương Tây. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã bán tài sản với giá thấp hoặc rời bỏ hoàn toàn thị trường Venezuela.

Dù vậy, không phải tất cả doanh nghiệp đa quốc gia đều rời đi. Theo các tổ chức tài chính quốc tế, hiện vẫn còn khoảng 150 doanh nghiệp nước ngoài duy trì hiện diện tại Venezuela. Một số tập đoàn lớn như Coca-Cola FEMSA, Nestlé, Kraft, Mondelez International, Procter & Gamble và Chevron vẫn tiếp tục hoạt động, song phần lớn đã thu hẹp quy mô, giảm công suất và duy trì hoạt động ở mức cầm chừng.

Dòng vốn phương Tây suy giảm, đối tác mới lấp chỗ trống

Khi dòng vốn phương Tây suy giảm, Trung Quốc, Nga và một số nền kinh tế mới nổi khác đã lấp khoảng trống đầu tư tại Venezuela. Trung Quốc hiện là chủ nợ lớn nhất của quốc gia này thông qua các khoản vay thế chấp bằng dầu, với dư nợ ước tính khoảng 12 tỷ USD, đồng thời là nhà đầu tư quan trọng trong các lĩnh vực khai khoáng, năng lượng và hạ tầng.

Nga, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ cũng gia tăng hiện diện, chủ yếu thông qua các dự án dầu khí và luyện kim. Cuối năm 2025, Quốc hội Venezuela thông qua việc gia hạn 15 năm cho các liên doanh giữa tập đoàn dầu khí quốc doanh PDVSA và một đối tác Nga, tiếp tục khai thác các mỏ dầu lớn đến năm 2041 với tổng vốn đầu tư ước tính hơn 600 triệu USD.

Trong nỗ lực khôi phục dòng vốn đầu tư nước ngoài, Venezuela ban hành Luật Đặc khu Kinh tế năm 2022 và đến năm 2023 phê chuẩn 5 đặc khu trọng điểm, kỳ vọng tạo ra khung pháp lý hấp dẫn hơn cho nhà đầu tư quốc tế, phần nào bù đắp tác động từ các lệnh trừng phạt của Mỹ áp đặt từ năm 2017.

Một tín hiệu tích cực khác là từ năm 2022, nhiều hãng hàng không quốc tế đã nối lại các đường bay đến Venezuela sau gần một thập niên gián đoạn, nhờ lợi thế địa lý vùng Caribe cùng chính sách đô la hóa và điều hành tiền tệ linh hoạt hơn sau đại dịch.

Kim Ngân
.
.
.