Hồ sơ Jeffrey Epstein và cơn địa chấn “minh bạch - quyền lực” ở nước Mỹ
Có những câu chuyện ở Mỹ không chịu đứng yên trong khuôn khổ tư pháp. Nó khởi đầu như một vụ án, rồi trượt nhanh sang một cuộc tranh cãi về thể chế, cuối cùng hóa thành phép thử niềm tin. Hồ sơ Jeffrey Epstein đang đi đúng quỹ đạo ấy: từ tội ác và nạn nhân, sang câu hỏi “ai che, ai mở”, rồi đến tầng sâu hơn là “ai có quyền định nghĩa minh bạch” và “minh bạch được dùng để phục hồi pháp quyền hay để tái phân phối quyền lực”.
Cú hích làm bùng lên địa chấn cuối năm 2025 - đầu 2026 không nằm ở một lời khai mới, mà ở việc minh bạch được “luật hóa”. Ngày 19/11/2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump ký ban hành “Đạo luật Minh bạch hồ sơ Epstein”, buộc Bộ Tư pháp Mỹ phải công bố toàn bộ tài liệu và hồ sơ không mật mà bộ đang nắm giữ liên quan Jeffrey Epstein theo định dạng có thể tìm kiếm và tải xuống, trong thời hạn 30 ngày.
Về nguyên tắc, đây là bước chuyển minh bạch từ “lời hứa chính trị” thành “nghĩa vụ pháp lý”: việc công bố không còn phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của cơ quan hành pháp, mà được buộc bằng thời hạn và tiêu chuẩn đầu ra.Nhưng cũng chính tại điểm “minh bạch bị buộc bằng luật”, bài toán bắt đầu đổi màu. Minh bạch không còn là một khẩu hiệu đạo đức, mà trở thành một động tác quyền lực: ai thực thi, thực thi đến đâu, và giải thích thế nào về những phần không thể công bố.
Đến ngày 30/1, Bộ Tư pháp Mỹ thông báo đã công bố 3,5 triệu trang tài liệu “đáp ứng yêu cầu”, kèm hơn 2.000 đoạn video và khoảng 180.000 hình ảnh, coi đây là thực thi nghĩa vụ theo luật. Tuyên bố “đã tuân thủ” tạo cảm giác dứt điểm, nhưng lại mở ra vòng tranh cãi khác: tuân thủ về số lượng có đồng nghĩa tuân thủ về ý nghĩa hay không; và nếu công bố mà vẫn để lại khoảng mờ, khoảng mờ ấy nằm ở đâu. Từ đây, hồ sơ Epstein không còn chỉ là câu chuyện tội phạm, mà biến thành cuộc kiểm tra mức bền của niềm tin. Tâm điểm của tranh cãi nằm ở khái niệm “minh bạch có chọn lọc”.
Với công chúng, nỗi nghi ngờ lớn nhất không phải việc cơ quan công quyền che mờ thông tin nhạy cảm, mà là che mờ theo cách tạo cảm giác bất cân xứng: phần có thể dẫn đến trách nhiệm của những người có vị thế bị che kỹ, trong khi các chi tiết có nguy cơ làm lộ nạn nhân hoặc tái nhận diện nạn nhân lại không được bảo vệ tương xứng. Một khi cảm nhận bất cân xứng xuất hiện, mọi thao tác nghiệp vụ như rà soát, phân loại, bôi đen, công bố theo đợt đều bị diễn giải như dấu vết của ý đồ. Minh bạch, thay vì khôi phục niềm tin, bị nhìn như công cụ để “dẫn dắt sự thật”.
Vì sao hồ sơ Epstein đặc biệt dễ biến thành “vũ khí minh bạch”? Trước hết, đây là loại vụ án đánh thẳng vào nền tảng đạo đức xã hội: xâm hại tình dục, nạn nhân vị thành niên, chuỗi khai thác kéo dài. Thứ hai, nó chạm vào “vùng xám tinh hoa”: giao du, quan hệ, ưu ái và ảnh hưởng giữa giới giàu có - danh tiếng - quyền lực; chỉ một cuộc gặp gỡ hay một bức ảnh cũng đủ kích hoạt suy diễn trong môi trường phân cực. Thứ ba, vụ việc tồn tại như một “hồ sơ kéo dài”, nơi mỗi đợt công bố mới trở thành nguyên liệu chính trị: bên này dùng để tấn công, bên kia dùng để phản công, và cuối cùng nạn nhân lẫn chuẩn mực tố tụng đều có nguy cơ bị đẩy ra rìa.Tuy nhiên, pháp quyền vận hành bằng nguyên tắc khác.
“Tên xuất hiện trong hồ sơ” không đồng nghĩa “có tội”. Hồ sơ điều tra và tài liệu liên quan thường chứa nhiều tầng thông tin: người được nhắc tới, người liên hệ, người xuất hiện trong lịch trình, người có thư từ qua lại, người ở cùng bối cảnh. Tất cả có thể hữu ích cho việc tái dựng mạng lưới, nhưng không phải tất cả đều là bằng chứng buộc tội. Vấn đề là, trong kỷ nguyên chú ý, ranh giới giữa “tài liệu” và “bản án dư luận” rất mong manh. Một mẩu trích bị cắt khỏi bối cảnh có thể biến thành “bằng chứng” trong mắt đám đông; một chi tiết chưa được kiểm chứng có thể biến thành “kết luận” trên mạng xã hội; và khi nhịp giận dữ đi nhanh hơn nhịp tố tụng, công chúng sẽ nhìn sự thận trọng của pháp luật như trì hoãn, thậm chí như che chắn.
Ranh giới còn khó hơn vì nó gắn trực tiếp với quyền và sự an toàn của nạn nhân. Luật cho phép bôi đen thông tin nhận diện nạn nhân và loại bỏ các nội dung cực kỳ nhạy cảm. Nhưng thực thi luôn là phép cân bằng mong manh. Che quá tay, công chúng tin rằng hệ thống đang bảo vệ người có quyền lực. Che không đủ, nạn nhân có thể bị tái tổn thương: bị nhận diện, bị săn đuổi trên mạng, bị lôi kéo trở lại tâm bão bằng chi tiết đời tư, hoặc bị “đóng băng” đời sống bởi sự tò mò và phán xét. Trong cả hai kịch bản, thiệt hại đều tích lũy vào cùng một nơi: niềm tin vào khả năng vừa truy trách nhiệm vừa bảo vệ con người của nhà nước pháp quyền.
Một tầng khác của “minh bạch - quyền lực” nằm ở nhịp công bố. Với khối lượng hàng triệu trang, công bố theo giai đoạn là lựa chọn nghiệp vụ dễ hiểu: phải rà soát, phải gỡ dữ liệu nhận diện, phải phân loại nội dung nhạy cảm, phải tránh làm hỏng các đầu mối điều tra còn giá trị. Nhưng trong môi trường nghi ngờ, công bố theo giai đoạn lại giống như quyền lực điều khiển nhịp dư luận: đợt nào tung ra, đợt nào giữ lại; phần nào bôi đen đậm, phần nào bôi đen mỏng; thông điệp nào đi trước, thông điệp nào đi sau. Minh bạch vì thế không còn chỉ là “bật đèn”, mà là “chọn hướng rọi”. Và khi xã hội đã tin rằng đèn rọi có chủ đích, mọi kết quả công bố đều khó thoát khỏi cáo buộc “định hướng”.
Bối cảnh chính trị càng làm bài toán nhạy hơn. Trong nhiệm kỳ hai của Tổng thống Donald Trump, nhiều tranh cãi về hồ sơ Epstein nhanh chóng bị đẩy sang câu hỏi “ai đang có lợi”. Một số tuyến tin cho thấy tranh chấp không chỉ xoay quanh việc “đã công bố hay chưa”, mà còn xoay quanh thẩm quyền giám sát và quyền tiếp cận bản không bôi đen để Quốc hội Mỹ kiểm tra mức tuân thủ của hành pháp. Một khi câu hỏi chuyển thành “quyền giám sát đến đâu”, hồ sơ Epstein tự động chạm vào mạch thần kinh của thể chế: cơ chế kiểm soát - đối trọng có còn vận hành như một chuẩn mực, hay đang bị kéo vào cuộc đấu giằng co giữa các phe.
Vì vậy, tranh cãi nhanh chóng lan sang câu hỏi về năng lực và trách nhiệm của các thiết chế. Với Bộ Tư pháp, áp lực nằm ở việc vừa phải tuân thủ luật, vừa phải giải trình rằng mọi bôi đen đều có căn cứ, có tiêu chí, có kiểm soát chất lượng; đồng thời tránh để công bố làm hỏng các đầu mối có thể còn liên quan đến tố tụng hoặc trách nhiệm dân sự. Với Cục Điều tra liên bang Mỹ (FBI), tranh cãi thường quay về quá khứ: vì sao có những giai đoạn Epstein vẫn vận hành mạng lưới, vì sao tín hiệu cảnh báo không đủ sớm, vì sao năng lực phối hợp và phản ứng không tạo được cảm giác “bảo vệ nạn nhân đến cùng”. Với tòa án, bài toán là chống lại áp lực “xử theo dư luận” nhưng cũng không để xã hội cảm thấy quy trình là bức tường ngăn tiếp cận công lý. Với truyền thông, thách thức là vừa điều tra đến nơi đến chốn, vừa tránh biến tài liệu thành công cụ để “kết tội thay tòa”.
Dư chấn của Epstein cũng không dừng ở Washington. Tính chất xuyên quốc gia của quan hệ xã hội, di chuyển, giao du và kết nối tài chính khiến việc công bố tài liệu có thể tạo hệ lụy danh tiếng ở nhiều nước, buộc các chính khách, tổ chức và cá nhân phải giải trình về những cuộc gặp gỡ hoặc bối cảnh đã xảy ra từ nhiều năm trước. Khi đó, minh bạch trở thành một dạng “quyền lực mềm ngược”: không chỉ làm lộ thông tin, mà còn tái cấu trúc quan hệ, buộc các liên kết phải được “xác nhận lại” dưới ánh sáng của đạo đức công cộng. Một cuộc gặp từng được coi là xã giao có thể bị đọc lại như dấu hiệu đồng lõa; một bức ảnh từng là nghi thức có thể bị diễn giải như quan hệ lợi ích. Thế giới nhìn vào nước Mỹ, vì vậy, không chỉ để biết “ai trong danh sách”, mà để quan sát cách một nền dân chủ xử lý va chạm giữa quyền được biết và quyền được xét xử công bằng.
Ở tầng sâu hơn, cơn địa chấn minh bạch - quyền lực phơi bày cuộc mặc cả thường trực của nền dân chủ hiện đại. Minh bạch là điều kiện để kiểm soát quyền lực, nhưng minh bạch cũng có thể bị quyền lực sử dụng như công cụ. Khi minh bạch trở thành vũ khí, công lý có nguy cơ bị kéo giãn theo hai hướng: hoặc bị đốt nóng bởi dư luận, khiến quy trình pháp lý bị coi là chậm chạp và bị nghi ngờ; hoặc bị làm nguội bởi lớp bôi đen và sự phân mảnh dữ liệu, khiến công chúng tin rằng sự thật đã bị giam trong “kho hồ sơ” mà chỉ người có thẩm quyền mới chạm tới. Trong cả hai trường hợp, điều bị xói mòn không chỉ là uy tín của một cơ quan, mà là niềm tin rằng hệ thống có thể vừa trừng phạt cái ác vừa bảo vệ người yếu thế.
Thoát khỏi vòng xoáy ấy không chỉ bằng “thêm trang”, mà bằng một cơ chế công bố đủ đáng tin. Bôi đen phải có tiêu chí rõ ràng và giải trình được; ưu tiên bảo vệ nạn nhân phải là nguyên tắc tuyệt đối; dữ liệu phải được tổ chức để người đọc hiểu bối cảnh thay vì bị nhấn chìm trong khối lượng; và quan trọng hơn cả là kỷ luật ngôn ngữ của không gian công cộng: mọi kết luận về tội lỗi phải quay về tòa án, còn tài liệu công bố phải được đối xử như vật chứng, không phải như bản án. Minh bạch chỉ có giá trị khi nó nâng được tiêu chuẩn trách nhiệm, chứ không phải khi nó tạo thêm cơ hội để quyền lực đổi chủ.
Hồ sơ Jeffrey Epstein, xét đến cùng, là phép thử kép. Một mặt, nó thử sức chịu đựng của thiết chế trước sức ép công khai chưa từng có trong thời đại dữ liệu. Mặt khác, nó thử bản lĩnh của xã hội trong việc đòi minh bạch mà không phá hủy chính những nguyên tắc làm nên pháp quyền: suy đoán vô tội, bảo vệ nạn nhân và tôn trọng quy trình. Nếu giữ được các ranh giới ấy, minh bạch có thể trở thành công cụ hàn gắn, giúp xã hội truy vấn trách nhiệm mà không đánh đổi công lý. Nếu không, minh bạch sẽ biến thành một dạng quyền lực khác, vẫn mang tên “công khai”, nhưng vận hành bằng logic của đấu trường, nơi sự thật bị kéo co cho đến khi kiệt sức.

Kết cục bi thảm của "tỷ phú ấu dâm" Jeffrey Epstein