Bài diễn văn mở màn cho Chiến tranh lạnh
Tròn 80 năm, kể từ khi tiếng súng của Thế chiến II vừa dứt, một cuộc đối đầu mới đã âm thầm nảy sinh giữa các đồng minh phương Tây và Liên Xô. Những toan tính chiến lược của Washington, kế hoạch tấn công bí mật “Unthinkable" và bài diễn văn chấn động về “bức màn sắt” của Churchill ngày 5/3/1946 tại Fulton đã chính thức đặt nền móng cho một cuộc Chiến tranh lạnh giữa hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Hướng tới một thế chiến mới
Ngày 7/5/1945, trái với các thỏa thuận trước đó, Anh và Mỹ đã chấp nhận văn kiện đầu hàng của Đệ tam Đế chế tại Reims (Pháp). Theo yêu cầu của Stalin, văn kiện chỉ mang tính chất sơ bộ, và thủ tục đầu hàng chính thức đã được lặp lại vào ngày 9/5 tại Karlshorst. Ngay sau khi ký kết văn kiện tại Reims, London và Washington đã công khai tuyên bố ngày 8/5 là Ngày Chiến thắng ở châu Âu.
Theo thỏa thuận, một lễ duyệt binh chiến thắng chung sẽ được tổ chức tại Berlin, nhưng đã hoãn lại cho đến khi Nhật Bản bị đánh bại. Sau đó, các nước phương Tây không cử các Tổng tư lệnh mà chỉ cử các tướng lĩnh cấp thấp tham dự. Về phía Liên Xô, Nguyên soái Georgy Zhukov là người chủ trì lễ duyệt binh này.
Cũng vào mùa xuân và mùa hè năm 1945, phe đồng minh đã xây dựng kế hoạch “Unthinkable” (Không thể tưởng tượng) nhằm tấn công bất ngờ vào quân đội Liên Xô, thậm chí với sự tham gia của tàn quân phát xít Đức. Tuy nhiên, kế hoạch này đã bị hủy bỏ do họ lo ngại sức mạnh của quân đội Xô Viết, đồng thời nhận thức được sự cần thiết lôi kéo người Nga tham gia vào việc tiêu diệt Đế quốc Nhật.
Hoa Kỳ là quốc gia đầu tiên thử nghiệm vũ khí hạt nhân. Tổng thống Harry S. Truman tin rằng từ nay, ông có thể kiểm soát toàn bộ thế giới. Tháng 8/1945, Mỹ đã phô diễn "Ngôi sao tử thần" của mình trước Liên Xô và toàn thế giới khi ném bom nguyên tử xuống hai thành phố Hiroshima và Nagasaki của Nhật Bản.
Tại Moscow, những thay đổi mang tính thù địch này được giải thích là do cái chết của Franklin D. Roosevelt và việc Truman lên nắm quyền. Tuy nhiên, thực tế không phải như vậy. Chính Roosevelt và bộ sậu của mình, bằng những hành động được tính toán kỹ lưỡng, đã chuẩn bị và tổ chức Thế chiến II. Còn Hoa Kỳ tham chiến muộn nhất để thu về lợi ích tối đa và dìm chết mọi đối thủ, kể cả đối tác đàn em là Anh.
Đội ngũ của Truman vẫn giữ nguyên như trước. Đơn giản là đã đến lúc thực hiện giai đoạn tiếp theo trên lộ trình thống trị toàn cầu. Đức đã bị đập tan. Châu Âu đã bị khuất phục. Nhật Bản đã bại trận, và người Mỹ cho rằng họ đã nắm chắc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong tay. Dường như chỉ còn lại Liên Xô là đối thủ cuối cùng chưa bị đánh bại.
Trong khi Moscow mong muốn tiếp tục hợp tác và chung sống hòa bình trong khuôn khổ "Bộ Ba Quyền lực", thì Washington lại theo đuổi con đường thiết lập một thế giới đơn cực. Một siêu cường duy nhất, các đối tác nhỏ hơn, các thuộc địa và bán thuộc địa.
Chủ nghĩa đế quốc thông thường
Chỉ vài năm sau, Truman đã thẳng thừng tuyên bố: "Chiến thắng đã đặt nhân dân Mỹ trước một nhu cầu thường trực và cấp thiết là lãnh đạo thế giới".
Mâu thuẫn cũng đã bộc lộ rõ nét tại Hội nghị Potsdam. Các cường quốc phương Tây đã đồng ý với một số điều kiện của Liên Xô: biên giới Ba Lan, tương lai của nước Đức, các khoản bồi thường "bằng hiện vật" như máy móc, thiết bị, tàu bè...
Tuy nhiên, các đồng minh phương Tây phản đối gay gắt khi Stalin đưa ra các yêu sách đối với Thổ Nhĩ Kỳ, quốc gia vốn ủng hộ Đức trong chiến tranh. Stalin muốn thu hồi Kars, Ardahan, đồng thời giành căn cứ hải quân tại Thrace để kiểm soát eo biển Bosporus và Dardanelles. Với Liên Xô, việc thông suốt các eo biển này là nhiệm vụ chiến lược sống còn, nhằm tránh bị cô lập kinh tế và quân sự như các cuộc chiến trong quá khứ.
Cuối cùng, Stalin không được phép trừng phạt Thổ Nhĩ Kỳ. Thay vào đó, Anh và Mỹ trở thành những bên bảo trợ mới, biến quốc gia này thành "tàu sân bay không thể chìm" để kiềm chế tầm ảnh hưởng của Liên Xô.
Ngay sau khi Nhật Bản bị đánh bại và nhu cầu liên minh với Liên Xô không còn nữa, người Mỹ đã hành xử một cách lộ liễu hơn. Tháng 10/1945, các phiên họp của Liên hợp quốc khai mạc. Mỹ bắt đầu biến tổ chức này thành một kiểu tòa án quốc tế với quyền can thiệp vào bất kỳ tranh chấp nào giữa các quốc gia, giải quyết chúng theo hướng có lợi cho mình. Liên Xô chỉ có thể phản đối điều đó bằng quyền phủ quyết. Tuy nhiên, quyền này sẽ bị vô hiệu hóa nếu cuộc xung đột có sự can thiệp của Liên bang Xô viết dưới bất kỳ hình thức nào.
Diễn văn Fulton
Ngày 5/3/1946, Winston Churchill đã diễn thuyết tại Đại học Westminster ở thành phố Fulton, Mỹ. Ông gọi Liên Xô là kẻ thù của phương Tây và kêu gọi tập hợp mọi lực lượng để chống lại người Nga. Ông cáo buộc Liên Xô thành lập các "lực lượng nội gián" cộng sản, gây ra "mối đe dọa đối với nền văn minh Cơ đốc giáo".
Churchill đã liệt kê các thủ đô châu Âu nằm dưới ảnh hưởng của Liên Xô. Lần đầu tiên, thuật ngữ "Bức màn sắt" được nhắc đến:
"Từ Stettin bên biển Baltic đến Trieste ở biển Adriatic, bức màn sắt đã buông xuống khắp lục địa. Phía sau ranh giới đó là tất cả thủ đô của các quốc gia cổ đại thuộc Trung và Đông Âu. Warsaw, Berlin, Prague, Vienna, Budapest, Belgrade, Bucharest và Sofia, tất cả những thành phố nổi tiếng này và cư dân của chúng đều nằm trong cái mà tôi gọi là phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, và tất cả đều chịu sự chi phối, dưới nhiều hình thức khác nhau, không chỉ bởi ảnh hưởng của Liên Xô mà còn bởi sự kiểm soát ngày càng chặt chẽ của Moscow".
Lúc bấy giờ, Churchill đã nghỉ hưu, do đó Chính phủ Anh không chịu trách nhiệm về những phát ngôn của ông. Tuy nhiên, bài diễn văn lại được đọc trước sự hiện diện của Tổng thống Mỹ Truman. Người tổ chức chuyến thăm nước Mỹ của Churchill chính là Bernard Baruch, cố vấn thân cận nhất của Roosevelt và là "nhân vật quyền lực trong bóng tối" dưới thời Truman.
Bài diễn văn "phi chính thức" của Churchill đã được báo chí thế giới đưa tin rộng rãi, và không gặp sự phủ nhận hay phản đối nào của cả phía Mỹ lẫn Anh. Kết quả là, diễn văn Fulton đã trở thành cơ sở của diễn ngôn chính trị và tư tưởng của "tập thể phương Tây" thời bấy giờ trong kỷ nguyên Chiến tranh lạnh. Thực chất, đó là sự khởi đầu của Chiến tranh thế giới thứ ba, một cuộc chiến hỗn hợp mang tính thông tin, tư tưởng, chính trị, ngoại giao, kinh tế và bí mật (sự đối đầu giữa các cơ quan tình báo).
Thực ra, Chiến tranh lạnh đã bắt đầu trước đó, nhưng Churchill là người đầu tiên công khai tuyên bố điều đó.
Moscow hiểu rõ mọi chuyện. Ngày 14/3/1946, trả lời phỏng vấn báo "Sự thật", Stalin gọi bài diễn văn của Churchill là một hành động nguy hiểm, được tính toán nhằm "gieo rắc mầm mống bất hòa giữa các nước đồng minh". Stalin gọi Churchill là "kẻ châm ngòi chiến tranh" và thậm chí còn so sánh người đồng minh cũ của mình với Hitler:
“... Về khía cạnh này, Ngài Churchill và những người bạn của ông ta có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc với Hitler và các cộng sự. Thuyết chủng tộc Đức đã dẫn Hitler và bạn bè của y đến kết luận rằng người Đức, với tư cách là dân tộc hoàn thiện duy nhất, phải thống trị các dân tộc khác. Thuyết chủng tộc Anh dẫn Ngài Churchill và các cộng sự đến kết luận rằng các quốc gia nói tiếng Anh, vốn là những dân tộc hoàn thiện duy nhất, phải thống trị phần còn lại của thế giới”.
Như vậy, Stalin đã chứng tỏ ông biết rằng chế độ Hitler được xây dựng trên cơ sở các thuyết chủng tộc của Anh và tham vọng thống trị thế giới của người Anglo-Saxon. Washington và London, cùng với giới tư bản của họ, đã tạo ra "cỗ máy phá hoại Hitler" để châm ngòi cho cuộc thảm sát toàn cầu. Cuộc chơi lớn giành quyền thống trị thế giới đang tiếp diễn.
Đối đầu
Kể từ đó, sự đối đầu giữa hai dự án toàn cầu ngày càng tăng. Với sự hỗ trợ của Mỹ, người Anh đã đẩy lùi người Nga ra khỏi Iran, nơi Stalin định khôi phục vị thế cũ của Nga. Moscow đã chấp thuận thỏa hiệp: rút quân khỏi Iran, ký kết với Tehran thoả thuận về khai thác dầu khí chung, thành lập các dự án và công ty liên doanh. Ngay khi quân đội Nga vừa rời khỏi Iran, được sự hỗ trợ từ phía Anh, Tehran đã thẳng tay đàn áp người Azerbaijan và người Kurd vốn giữ lập trường thân Liên Xô. Hiệp ước khai thác dầu khí bị hủy bỏ. Iran trở thành khách hàng của Anh.
Các cường quốc phương Tây đã vi phạm những thỏa thuận đạt được tại Yalta và Potsdam. Cụ thể, Liên Xô không nhận được đầy đủ các khoản bồi thường từ các khu vực phía Tây nước Đức do đồng minh phương Tây chiếm đóng. Các yêu cầu của Moscow đã bị các nước phương Tây bác bỏ hoặc phớt lờ.
Phương Tây đã phát động một cuộc chiến tranh thông tin, nhấn mạnh vấn đề "nhân quyền và dân chủ", yêu cầu tổ chức các cuộc bầu cử tự do tại Romania và Bulgaria. Tháng 7/1946, một hội nghị đã được tổ chức tại Paris nhằm giải quyết các vấn đề về trật tự hậu chiến tại châu Âu. Tuy nhiên, do những cáo buộc và yêu sách lẫn nhau, hội nghị này đã thất bại.
Căng thẳng giữa các khối tiếp tục leo thang thông qua hai điểm nóng Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ. Tại Hy Lạp, dù Stalin không trực tiếp can thiệp, lực lượng du kích bản địa vẫn nhận được sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa lân cận. Trong khi đó, tại Thổ Nhĩ Kỳ, tranh chấp về quyền kiểm soát các eo biển và yêu sách lãnh thổ từ phía Bulgaria (do Liên Xô hậu thuẫn) đã khiến phương Tây lo ngại, dẫn đến việc Mỹ và các đồng minh điều động lực lượng quân sự đến khu vực để can thiệp.
Tháng 2/1947, Truman đã trình lên Quốc hội học thuyết viện trợ "các dân tộc tự do" đang chống lại các âm mưu nô dịch hoá. Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ là những nước đầu tiên nhận được viện trợ kinh tế và quân sự của Mỹ.
Như vậy, phương Tây đã bắt đầu tập hợp một khối quân sự chống Liên Xô. Người Mỹ đã đề ra hai mục tiêu chiến lược của phương Tây đối với Liên Xô. Thứ nhất là "kiềm chế chủ nghĩa cộng sản", ngăn chặn việc mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô. Thứ hai là đẩy lùi Liên Xô trở lại biên giới trước chiến tranh, xóa bỏ chủ nghĩa xã hội ngay tại Liên Xô. Mục tiêu này đã đạt được vào năm 1991, dưới thời cầm quyền của Mikhail Gorbachyov.

Chiến tranh Lạnh - điều đã biết và chưa biết về những chiến dịch kiểu Mỹ