Hai án oan và chuỗi sai lầm của cảnh sát Ý

Thứ Bảy, 11/04/2026, 17:32

Vụ sát hại một sinh viên Anh năm 2007 biến một cặp đôi thành nghi phạm quốc tế, nhưng hung thủ thật sự là người khác, và một chuỗi sai lầm điều tra của cảnh sát Ý khiến sự thật bị che khuất gần một thập kỷ.

Khi Meredith Kercher được phát hiện tử vong trong căn hộ ở Perugia, Ý vào ngày 2/11/2007, với nhiều vết đâm và dấu hiệu bị tấn công tình dục, cảnh sát dồn sự chú ý vào một cô gái người Mỹ 20 tuổi tên Amanda Knox, người cùng thuê nhà với nạn nhân trong chương trình du học ở Ý. Theo Forbes, sự kiện này không chỉ là một vụ án mạng bi thảm, mà còn mở ra một chuỗi tranh cãi pháp lý kéo dài hàng chục năm, khiến Knox, sinh viên đến từ bang Washington, trở thành tiêu điểm của dư luận quốc tế và đối mặt với những cáo buộc giết người mà nhiều chuyên gia pháp y sau này gọi là “các lỗi nghiêm trọng trong điều tra”. Amanda Knox cùng bạn trai Raffaele Sollecito, 23 tuổi, và chủ quán bar mà cô từng làm việc bán thời gian là Patrick Lumumba bị cảnh sát Ý bắt giữ với cáo buộc liên quan đến vụ án.

Hai án oan và chuỗi sai lầm của cảnh sát Ý -0
Amanda Knox.

Sai lầm ngay từ đầu

Ở thời khắc bắt đầu, cảnh sát Ý tập trung vào Knox và Sollecito ngay lập tức vì họ là những người cuối cùng được biết là ở trong căn nhà và có mối quan hệ với nạn nhân. Knox khi ấy vừa đến Ý tham gia chương trình du học và mới quen biết Kercher vài tuần. Trước báo chí và công chúng, cha mẹ và bạn bè của Knox mô tả cô là một sinh viên trẻ trung, nhiệt huyết với ngôn ngữ và văn hóa châu Âu. 

Trong vòng vài giờ đầu tiên sau khi thi thể được tìm thấy, Knox liên lạc với bạn trai và mẹ qua điện thoại, sau đó cô phát hiện cửa căn hộ mở, có máu trên thảm phòng tắm, và rồi gọi điện cho Sollecito tìm trợ giúp, trước khi cảnh sát đến hiện trường. Tuy nhiên, theo mô tả của chính Amanda sau này, cảnh sát đã đưa cô vào một cuộc thẩm vấn kéo dài 53 giờ đồng hồ không có mặt luật sư hay phiên dịch chính thức, và trong điều kiện áp lực cực độ. Trong bài tự thuật đăng trên The Atlantic, Knox kể lại việc bị “mắng mỏ, đe dọa, thậm chí bị xúc phạm và đánh đập” trong thời gian thẩm vấn, khiến cô bị thúc ép phải ký vào những bản khai mà sau này cô cho là không đúng sự thật.

Trong phần thẩm vấn này, Knox bị buộc phải ký vào bản khai trong đó cô buộc tội Lumumba,  chủ quán bar gốc Congo mà cô từng làm việc, là hung thủ. Theo Forbes, cô nhanh chóng rút lại lời buộc tội này chỉ vài giờ sau đó, viết một tuyên bố bày tỏ nghi ngờ sự thật của những gì mình đã nói do bị “căng thẳng, sốc và kiệt sức”. Lumumba sau đó được thả vì có chứng cứ ngoại phạm rõ ràng.

Vụ án nhanh chóng bị thu hút sự chú ý của báo chí toàn cầu và gắn với sự tò mò của công chúng về lối sống của du học sinh Mỹ ở châu Âu. Những hình ảnh gây tranh cãi của Knox được tung lên mặt báo dưới các tiêu đề giật gân. Mối quan tâm này càng tăng cao khi các nhà điều tra Ý kết luận rằng Knox và Sollecito có động cơ giết Kercher, cáo buộc rằng cả hai đã tham gia một trò chơi tình dục bạo lực khiến nạn nhân thiệt mạng, nguyên nhân được cho là do Kercher từ chối tham gia.

Trong quá trình điều tra, bằng chứng được thu thập bao gồm một con dao lớn được tìm thấy ở căn hộ của Sollecito và cái móc áo lót của Kercher. Tuy nhiên, ScienceDirect chỉ ra rằng việc thu thập và xử lý những bằng chứng này là rất thiếu sót và vi phạm chuẩn mực pháp y. Các nhà điều tra không rõ ai đã chạm vào con dao trước khi đóng gói nó, và các biện pháp kiểm soát nhiễm bẩn không được thực hiện đúng, khiến các dấu vết DNA bị đặt vào tình huống “có thể bị ô nhiễm” hoặc không thể xác định chắc chắn. Điều này dẫn đến những nghi ngờ sâu sắc về giá trị chứng cứ liên quan đến con dao và các mẫu DNA khác.

Trong phiên tòa đầu tiên diễn ra vào năm 2009, Knox và Sollecito bị kết án giết người với mức án 26 và 25 năm tù theo phán quyết của tòa án Ý, và cả hai đã phải ngồi tù gần 4 năm. Tuy nhiên, những điểm yếu trong vụ án bắt đầu lộ rõ khi các chuyên gia pháp y và luật sư bào chữa bày tỏ sự nghi ngờ đối với quy trình thu thập DNA và các bằng chứng khác, cho rằng các phương pháp này thiếu tính chắc chắn khoa học. Một phiên tòa phúc thẩm vào năm 2011 đã lật lại phán quyết và tuyên bố Knox và Sollecito vô tội dựa trên những nghi vấn nghiêm trọng về cách thức thu thập và phân tích bằng chứng, mà ScienceDirect cho là một chuỗi sai lầm dẫn đến việc kết luận sai lệch.

Tuy nhiên, sự phức tạp pháp lý và những biến động tiếp tục khi phía công tố kháng cáo, dẫn đến việc bản án vô tội bị đảo lại trong một phiên tòa khác, và Knox cùng Sollecito một lần nữa bị kết án trong phiên toà xử lại. Cuộc chiến pháp lý này kéo dài trong nhiều năm, và vào năm 2015, Tòa án Tối cao Ý ban hành phán quyết cuối cùng, xác nhận rằng Knox và Sollecito hoàn toàn vô tội, chỉ trích nghiêm khắc những thiếu sót trong cuộc điều tra ban đầu, trong đó bao gồm những sai sót với bằng chứng DNA và cách thức xử lý vụ án dưới áp lực truyền thông. Toà án cấp cao nhất của Ý một lần nữa xem xét lại toàn bộ hồ sơ, tuyên bố rằng vụ án có “những thiếu sót đáng kinh ngạc” trong cách đánh giá chứng cứ và quá trình tố tụng đã vội vàng do sức ép dư luận toàn cầu.

Chuỗi sai lầm trong vụ án này không phải là một lỗi đơn lẻ mà là một quá trình lệch hướng liên tục, bắt đầu ngay từ những giờ đầu điều tra và kéo dài suốt nhiều năm sau đó. Sai lầm đầu tiên và mang tính quyết định là việc cơ quan điều tra định hình nghi phạm quá sớm, tập trung vào Amanda Knox và bạn trai của cô chỉ vì họ có mặt gần hiện trường và có những biểu hiện bị cho là “bất thường”. Khi giả thuyết đã được dựng lên từ trước, toàn bộ quá trình điều tra phía sau gần như đi theo hướng tìm kiếm và sắp xếp chứng cứ để củng cố niềm tin ban đầu, thay vì để dữ kiện dẫn dắt kết luận.

Sai lầm tiếp theo nằm ở quá trình thẩm vấn. Knox bị hỏi cung trong thời gian dài, trong trạng thái kiệt sức, thiếu hỗ trợ pháp lý và phiên dịch không đầy đủ, dẫn đến việc cô đưa ra những lời khai mâu thuẫn, thậm chí buộc tội nhầm người khác. Những lời khai này, thay vì bị loại bỏ do không đáng tin cậy, lại trở thành nền tảng cho lập luận buộc tội, khiến toàn bộ hồ sơ vụ án bị nhiễu loạn ngay từ gốc. Cùng lúc đó, các bằng chứng khoa học, đặc biệt là DNA, bị xử lý một cách cẩu thả. Theo các phân tích pháp y, nhiều mẫu vật được thu thập trong điều kiện không đảm bảo, có nguy cơ nhiễm chéo cao, nhưng vẫn được diễn giải như những chứng cứ chắc chắn. Điều này khiến khoa học, vốn phải là công cụ khách quan nhất, lại bị biến thành yếu tố củng cố cho một giả thuyết sai.

Trong khi đó, các dấu vết rõ ràng nhất tại hiện trường lại dẫn đến một người khác: Rudy Guede. DNA của Guede xuất hiện với mật độ cao và trực tiếp tại nhiều vị trí quan trọng, phù hợp với diễn biến của một vụ tấn công bạo lực.

Rudy Guede là người gốc Bờ Biển Ngà, sinh năm 1986, chuyển đến Ý từ nhỏ và lớn lên tại Perugia. Trước khi dính vào vụ án mạng của Meredith Kercher, Guede, không nghề nghiệp, từng liên quan đến một số hành vi trộm cắp vặt và đột nhập. Anh ta không thuộc nhóm quen biết thân thiết với Knox hay nạn nhân, nhưng từng xuất hiện trong cùng khu vực sinh hoạt của sinh viên. Hồ sơ cá nhân cho thấy Guede là kiểu người sống ngoài lề xã hội, thiếu kiểm soát và có dấu hiệu hành vi lệch chuẩn từ trước, điều này phù hợp với nhận định rằng vụ án xảy ra mang tính bộc phát hơn là có kế hoạch từ trước.

Tuy nhiên, thay vì đi theo hướng đơn giản và rõ ràng này, cơ quan điều tra lại cố xây dựng một kịch bản phức tạp hơn, cho rằng có nhiều người cùng tham gia, dù không có chứng cứ tương xứng. Sai lầm này cho thấy một khi hướng điều tra đã bị “khóa”, ngay cả những bằng chứng mạnh nhất cũng có thể bị xem nhẹ nếu không phù hợp với câu chuyện đã được định sẵn.

Tất cả những sai sót đó bị khuếch đại bởi áp lực truyền thông. Hình ảnh của Knox nhanh chóng bị bóp méo trên báo chí quốc tế, khiến dư luận tin vào một kịch bản giật gân hơn là sự thật pháp lý: Một nhóm sinh viên nước ngoài sống buông thả, tổ chức tiệc sex và giết người khi không được đồng thuận.

Áp lực này tác động ngược trở lại hệ thống tư pháp, khiến các quyết định ban đầu càng khó bị đảo ngược, và kéo dài một vụ án vốn có thể được giải quyết nhanh chóng. Kết quả là một chuỗi sai lầm nối tiếp nhau: từ định kiến ban đầu, thẩm vấn sai quy trình, xử lý chứng cứ thiếu chuẩn mực, bỏ qua hung thủ rõ ràng, cho đến ảnh hưởng của truyền thông, tất cả hợp lại tạo thành một vòng xoáy khiến sự thật bị che khuất trong nhiều năm. Chỉ đến khi các cấp xét xử cao hơn xem xét lại toàn bộ quy trình một cách chặt chẽ, vụ án mới được đưa trở lại đúng quỹ đạo, xác nhận rằng hung thủ thực sự là Guede và những cáo buộc trước đó đối với Knox là một sai lầm nghiêm trọng của hệ thống điều tra và tố tụng.

Hai án oan và chuỗi sai lầm của cảnh sát Ý -0
Rudy Guede.

Vì sao đơn giản trở thành phức tạp?

Trải qua nhiều phán quyết và tái xét, vụ án Amanda Knox không chỉ là một chuỗi các cáo buộc, phiên tòa và kháng cáo, mà còn là ví dụ sinh động về cách mà truyền thông quốc tế, các phương pháp phân tích pháp y và nhận thức chung có thể hợp lực để tạo ra sự kết luận sai lệch trong một vụ án hình sự nghiêm trọng. Sự hoài nghi về bằng chứng vốn được xem là “chứng cứ khoa học chắc chắn”, đặc biệt là DNA, đã khiến nhiều chuyên gia nhấn mạnh rằng trong bất kỳ vụ giết người nào, việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt nhất, và bất kỳ thiếu sót nào cũng có thể dẫn đến kết luận sai lầm mang tính hủy hoại đối với những người vô tội.

Vụ án Amanda Knox càng trở nên phức tạp khi nhìn vào từng bước của quá trình điều tra và xét xử, vì mỗi giai đoạn đều hé lộ sự xung đột giữa thực tế pháp lý, kỹ thuật pháp y và sức ép truyền thông quốc tế. Khi Amanda Knox và Raffaele Sollecito bị bắt giữ, họ là những người cuối cùng được biết là ở trong căn hộ nơi Meredith Kercher bị sát hại, đồng thời quan hệ của Knox với bạn trai Raffaele cũng khiến cảnh sát tập trung điều tra cả hai. Ngay từ bước đầu, các nhà điều tra quyết định gắn kết một cách trực tiếp Knox và Sollecito với tội ác, mặc dù bằng chứng chưa đủ vững chắc.

Một trong những yếu tố quyết định trong vụ án là bằng chứng DNA, vốn được truyền thông và cảnh sát coi là "chứng cứ khoa học chắc chắn". Theo nghiên cứu đăng trên ScienceDirect, các mẫu DNA thu thập từ con dao trong căn hộ của Sollecito và móc áo lót của Kercher không đủ sức thuyết phục. Con dao được cho là hung khí thực sự không có máu rõ ràng trên lưỡi, và DNA của Kercher trên lưỡi dao cực kỳ yếu, trong khi DNA của Knox trên cán dao hoàn toàn có thể là do vô tình. Cái móc áo lót cũng bị coi là dấu vết nhỏ, có nguy cơ nhiễm chéo, làm giảm độ tin cậy như chứng cứ liên quan đến Sollecito. Điều này cho thấy rằng toàn bộ hệ thống thu thập và phân tích bằng chứng pháp y đã có nhiều sai sót, và việc dựa vào những dấu vết này để kết luận hành vi giết người là thiếu cơ sở pháp lý vững chắc.

Phiên tòa năm 2009 tuyên Knox và Sollecito có tội với mức án lần lượt 26 và 25 năm tù dựa nhiều vào lời khai bị ép của Knox, các bằng chứng DNA không chắc chắn và áp lực của dư luận khiến các thẩm phán ban đầu thiên về một phán quyết nghiêm khắc. Tuy nhiên, các luật sư bào chữa đã kiên trì kháng cáo, nhấn mạnh sự thiếu sót trong quy trình điều tra và các bằng chứng khoa học không đáng tin. Năm 2011, phiên phúc thẩm đảo ngược bản án, tuyên Knox và Sollecito vô tội, nhấn mạnh rằng không có bằng chứng vật chất nào liên kết trực tiếp họ với hành vi sát hại Meredith Kercher, và những lỗi trong quy trình thẩm vấn đã tạo ra những kết luận sai lệch.

Theo Forbes, Guede bị kết án 30 năm tù, sau đó được giảm án còn 16 năm. Việc xác định Guede là hung thủ chính thức khép lại cuộc tranh cãi pháp lý kéo dài, đồng thời minh chứng rằng Knox và Sollecito bị oan do sai sót điều tra, áp lực dư luận và bằng chứng DNA ban đầu bị xử lý không chuẩn.

Nguyễn Xuân Thủy
.
.
.