OPEC: Cú “quay xe” của UAE và những vết nứt trong đế chế dầu mỏ

Thứ Ba, 12/05/2026, 14:50

Ngày 28/4/2026 đã đi vào lịch sử ngành năng lượng toàn cầu. Chỉ bằng một thông cáo ngắn gọn từ Bộ Năng lượng Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) - nhà sản xuất dầu lớn thứ ba trong Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) - tuyên bố sẽ chính thức rút khỏi tổ chức này cũng như liên minh OPEC+ mở rộng từ ngày 1/5/2026.

Quyết định đột ngột chấm dứt gần 60 năm gắn bó của một trong những thành viên sáng lập đã giáng đòn mạnh vào khối liên minh năng lượng này, làm dấy lên câu hỏi: Liệu mô hình OPEC, dưới sự lãnh đạo kéo dài hàng thập kỷ của Saudi Arabia, có đang thực sự bước vào hồi kết?

5-1.jpg -0
Quyết định của UAE được đưa ra khá bất ngờ.

Những lý do cho một quyết định

Để hiểu quyết định của UAE, chúng ta cần phải nhìn nhận đó không phải là một hành động bốc đồng, mà là một quá trình kéo dài nhiều năm, phản ánh sự thay đổi trong tính toán chiến lược của Abu Dhabi đối với vấn đề dầu mỏ. Về mặt kinh tế, cốt lõi của vấn đề nằm ở sự bất mãn với cơ chế hạn ngạch sản lượng OPEC đang áp dụng. UAE đã đầu tư hàng tỷ USD để nâng công suất khai thác lên mức 4,8 triệu thùng/ngày, với kế hoạch đạt 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027.

Tuy nhiên, hạn ngạch do OPEC áp đặt, vốn chịu ảnh hưởng nặng nề từ Saudi Arabia, lại chỉ cho phép họ sản xuất ở mức khiêm tốn 3,2-3,6 triệu thùng/ngày. Sự kìm hãm này được giới lãnh đạo UAE nhìn nhận như một sự hy sinh không cân xứng về doanh thu.

Các quốc gia đứng đầu trong OPEC và OPEC+ là Saudi Arabia và Nga có nhiều động lực để giữ giá dầu ở mức cao (trên 80 USD/thùng) nên thường sử dụng áp lực hạn ngạch để làm điều này. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng muốn như vậy. Ông William F. Wechsler, Giám đốc cấp cao tại Hội đồng Đại Tây Dương nhận định: “Từ góc nhìn của Abu Dhabi, lợi ích quốc gia của họ đã khác biệt và có khả năng ngày càng xung đột với các thành viên khác của OPEC và OPEC+, trong đó đáng chú ý có Nga”.

Theo nhiều chuyên gia, việc duy trì giá dầu cao cũng làm OPEC mất một lượng khách hàng, do sự phát triển của các đối thủ ngoài OPEC và xu hướng chuyển đổi năng lượng khắp thế giới. Bộ trưởng Năng lượng UAE, ông Suhail Al Mazrouei, trong tuyên bố chính thức, đã mô tả đây là một “mệnh lệnh chiến lược” nhằm đảm bảo “sự linh hoạt không bị hạn chế” trong hoạch định chính sách năng lượng dài hạn của quốc gia.

Bên cạnh bài toán kinh tế, yếu tố địa chính trị đóng vai trò như chất xúc tác không thể bỏ qua. Chiến tranh Iran nổ ra, việc UAE bị Iran tấn công, phong tỏa eo biển Hormuz đã giáng một đòn trực tiếp vào kinh tế của nước này. Trong bối cảnh đó, sự thất vọng của Abu Dhabi đối với các đồng minh trong khu vực, đặc biệt là Saudi Arabia, đã lên đến đỉnh điểm.

Ông Anwar Gargash, cố vấn ngoại giao của Tổng thống UAE, công khai chỉ trích phản ứng của các nước Vùng Vịnh là “yếu nhất trong lịch sử” khi quay sang hòa giải với Iran bất chấp những thiệt hại mà UAE phải gánh chịu. Những bất đồng âm ỉ về các vấn đề khu vực như Yemen, Sudan, Libya và Israel cũng khiến mối quan hệ đồng minh truyền thống giữa Riyadh và Abu Dhabi ngày càng trở nên căng thẳng, phá vỡ sự phối hợp vốn có trong nội bộ OPEC.

5-2.jpg -0
UAE rời khỏi OPEC cũng như nhảy khỏi con tàu đắm?

Tác động đến thị trường toàn cầu

Sự ra đi của UAE lập tức tạo ra những dư chấn trên thị trường năng lượng. Ngay sau thông báo, giá dầu thô Brent đã tăng 2,9% lên 111 USD/thùng, trong khi dầu thô Mỹ WTI tăng 3,8% lên 100 USD/thùng - một phản ứng nhanh chóng trước viễn cảnh bất ổn nguồn cung và sự suy yếu của khối kiểm soát giá. Tuy nhiên, về mặt cấu trúc dài hạn, tác động phức tạp hơn nhiều.

Việc UAE thoát khỏi ràng buộc hạn ngạch đồng nghĩa với việc một lượng dầu khổng lồ sẽ sớm được bơm ra thị trường. Các chuyên gia đánh giá, sản lượng dầu toàn cầu có thể tăng thêm tới 2 triệu thùng/ngày ngay khi các nút thắt về hậu cần tại eo biển Hormuz được giải quyết. Điều này hứa hẹn sẽ đóng vai trò như một “van xả áp lực” cho thị trường đang khát năng lượng, giúp hạ nhiệt giá xăng dầu vốn đã gây áp lực nặng nề lên lạm phát toàn cầu. Về mặt lý thuyết, nguồn cung gia tăng từ UAE sẽ giúp giảm giá dầu, mang lại lợi ích cho các nền kinh tế nhập khẩu.

Tuy nhiên, đây cũng là một đòn đánh trực diện vào quyền lực kiểm soát thị trường của OPEC và vị thế lãnh đạo của Saudi Arabia. Ông Jorge León, Trưởng bộ phận phân tích của công ty chuyên nghiên cứu năng lượng Rystad Energy nhận định: “Việc UAE rời đi đồng nghĩa với việc loại bỏ một trụ cột cốt lõi trong khả năng điều tiết thị trường của OPEC. Tổ chức này sẽ trở nên yếu đi về mặt cấu trúc”. Với việc nắm giữ tới 25% tổng công suất dự phòng của OPEC, sự vắng mặt của UAE làm suy giảm nghiêm trọng khả năng ứng phó của liên minh này trước các cú sốc nguồn cung trong tương lai, đồng thời làm giá dầu trở nên khó dự đoán hơn.

Hiệu ứng dây chuyền và bài toán lợi ích

Quyết định của UAE không phải là trường hợp cá biệt. Trong quá khứ, những cái tên như Indonesia, Qatar và Ecuador đều đã lần lượt “dứt áo ra đi” với những lý do riêng. Nhưng, tựu trung, các quyết định này đều xoay quanh sự xung đột giữa lợi ích quốc gia với các quy tắc chung của khối.

Qatar là quốc gia Vùng Vịnh đầu tiên rời OPEC vào tháng 1/2019. Quyết định này diễn ra trong bối cảnh Doha thay đổi chiến lược năng lượng (đẩy mạnh phát triển khai thác khí hóa lỏng) và đang bị gây sức ép ngoại giao, kinh tế do bất đồng với các đối tác Vùng Vịnh. Trước đó, Indonesia đã 2 lần đình chỉ tư cách thành viên vào các năm 2008 và 2016 mà nguyên nhân cốt lõi là sự mâu thuẫn lợi ích không thể hóa giải.

Với tư cách là một nước nhập khẩu ròng dầu mỏ, Jakarta hoàn toàn không có lợi khi phải cắt giảm sản lượng để đẩy giá dầu lên cao, gây tổn hại cho ngân sách quốc gia. Tương tự, Ecuador rời OPEC vào tháng 1/2020 do hạn ngạch sản xuất của OPEC đã cản trở nỗ lực tăng nguồn thu của quốc gia Nam Mỹ này, buộc họ phải tìm kiếm con đường riêng.

Những sự ra đi này, dù không gây chấn động lớn về sản lượng như trường hợp của UAE, nhưng lại mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng cho thấy cơ chế vận hành tập trung, vốn được thiết kế để phục vụ lợi ích của những nhà sản xuất lớn nhất là Saudi Arabia và Nga đang trở nên lỗi thời và không thể dung hòa được những khác biệt ngày càng lớn giữa các thành viên.

Chuyên gia Steven A. Cook từ Hội đồng Quan hệ đối ngoại (CFR) nhận xét, quyết định của UAE và trước đó là của Qatar “có thể khiến các nước thành viên khác cân nhắc liệu họ có lợi hơn nếu đứng ngoài OPEC hay không”. Thực tế cùng với việc rời OPEC, tập trung đầu tư cho khí hóa lỏng, Qatar đang dẫn đầu một mảng năng lượng mới tiềm năng của thế giới.

Mọi ánh mắt hiện đang đổ dồn về các thành viên còn lại. Bối cảnh hiện nay đặt ra một câu hỏi mang tính hệ thống: Liệu OPEC, dưới sự lãnh đạo trên thực tế của Saudi Arabia, có còn khả năng đại diện cho lợi ích đa dạng của tất cả các thành viên? Thị phần của OPEC trong tổng sản lượng dầu toàn cầu đã sụt giảm nghiêm trọng. Trước đây họ từng kiểm soát hơn 50% sản lượng toàn cầu. Năm 2025, con số này chỉ còn khoảng 30% trong tổng nhu cầu xấp xỉ 105 triệu thùng/ngày của thế giới. Sau khi mất UAE, thị phần của khối tiếp tục co lại, chỉ còn hơn 20%. Điều này làm suy yếu nghiêm trọng vai trò “nhà sản xuất điều tiết” của OPEC.

Tuyên bố rời OPEC của UAE không đơn thuần chỉ là sự ra đi của một thành viên quan trọng, nó là biểu tượng cho sự sụp đổ của một mô hình lãnh đạo tập trung không còn phù hợp. Khi các quốc gia thành viên theo đuổi những chiến lược và lợi ích ngày càng khác biệt, “chiếc áo” OPEC trở nên quá chật chội. Lịch sử chỉ ra một chân lý: một liên minh chỉ có thể tồn tại khi nó phục vụ được lợi ích cho tất cả, thay vì chỉ là công cụ cho tham vọng của một vài cường quốc dẫn dắt.

Nếu Saudi Arabia không thể đưa ra một cơ chế đủ linh hoạt để hóa giải các xung đột lợi ích cố hữu này, sự ra đi của UAE sẽ không phải là hồi kết, mà chỉ là phần mở đầu cho sự tan rã của cả một đế chế dầu mỏ kéo dài gần 70 năm.

Tử Uyên
.
.
.