Cùng với việc công bố điểm thi, Bộ GD&ĐT cũng đã công bố phổ điểm các môn thi THPT quốc gia năm 2019, các khối xét tuyển đại học, cao đẳng. Ngoại trừ môn Lịch sử và Tiếng Anh, số lượng thí sinh có điểm trên trung bình của hầu hết các bài thi, môn thi đều chiếm tỉ lệ khoảng từ 50-70%.

Dưới đây là phổ điểm chi tiết các môn thi trong kỳ thi THPT quốc gia và các tổ hợp xét tuyển trong kỳ thi THPT quốc gia 2019:

1.     Vật lí

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

1

7

25

117

312

640

1329

2427

3557

4868

6273

7526

8596

9500

10708

11611

12538

13917

15307

16332

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

17434

18557

19414

19656

19839

19393

18687

17519

15238

13134

10326

7821

5425

3408

2046

966

385

103

17

2

 

Tổng số thí sinh

334961

Điểm trung bình

5.57

Điểm trung vị

5.75

Số thí sinh đạt <=1 điểm

150

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

109259

(32.62%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

6.25

2.     Hóa học

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

1

5

35

146

389

873

1646

2712

4252

5641

7199

8600

10144

11717

12870

13899

15142

15774

16700

17609

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

17949

18488

19213

19765

19563

19234

18110

15985

13547

10519

7809

5359

3341

2134

1204

641

311

150

51

12

 

Tổng số thí sinh

338739

Điểm trung bình

5.35

Điểm trung vị

5.50

Số thí sinh đạt <=1 điểm

187

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

127745

(37.71%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

6.00


3.     Sinh học

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

2

9

17

70

191

455

946

1781

2972

4936

7311

10532

14233

18150

22546

26171

29056

30279

29624

27257

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

23613

19672

15461

11964

8641

6404

4704

3483

2850

2316

1893

1670

1333

1073

806

574

406

256

134

39

 

Tổng số thí sinh

333830

Điểm trung bình

4.68

Điểm trung vị

4.50

Số thí sinh đạt <=1 điểm

98

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

199281

(59.70%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

4.50


4.     Lịch sử

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

3

17

84

291

829

2237

4954

9237

15040

21556

29185

35663

39871

42739

43449

43209

40417

37001

33233

29412

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

25127

21162

17772

14743

12077

9717

8172

6599

5424

4488

3724

3154

2553

2129

1598

1239

928

545

246

80

 

Tổng số thí sinh

569905

Điểm trung bình

4.30

Điểm trung vị

4.00

Số thí sinh đạt <=1 điểm

395

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

399016

(70.01%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

3.75


1.    


5.     Địa lí

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

1

4

11

31

57

151

297

530

860

1313

2054

2918

4207

5825

8104

11006

14818

19688

24839

30708

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

36660

41638

45372

46866

46573

44722

40178

34828

28461

22072

16550

11601

7744

5046

3106

1835

1051

554

236

42

 

Tổng số thí sinh

562557

Điểm trung bình

6.00

Điểm trung vị

6.00

Số thí sinh đạt <=1 điểm

47

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

96714

(17.19%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

6.00

6.     Giáo dục công dân

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

0

1

3

3

4

14

19

61

101

160

254

368

566

794

1188

1689

2148

2968

4110

5117

6650

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

8842

11487

14049

17662

21337

25554

29375

33714

36665

39220

40139

39467

37641

34113

28791

22667

14895

8206

3258

784

 

Tổng số thí sinh

494086

Điểm trung bình

7.37

Điểm trung vị

7.50

Số thí sinh đạt <=1 điểm

11

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

19568

(3.96%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

7.75


7.     Toán

Điểm

0

0.2

0.4

0.6

0.8

1

1.2

1.4

1.6

1.8

2

2.2

2.4

2.6

2.8

3

3.2

Số lượng

0

1

6

36

74

228

552

1229

2350

4121

6566

9070

11571

14142

15962

17353

18670

Điểm

3.4

3.6

3.8

4

4.2

4.4

4.6

4.8

5

5.2

5.4

5.6

5.8

6

6.2

6.4

6.6

Số lượng

19437

20458

21825

23406

24686

26671

28073

29786

31386

32313

33937

34687

34982

35295

35435

35794

35741

Điểm

6.8

7

7.2

7.4

7.6

7.8

8

8.2

8.4

8.6

8.8

9

9.2

9.4

9.6

9.8

10

Số lượng

35661

35203

33853

32099

29167

25762

22002

17640

13581

10243

7086

4765

2794

1565

684

182

12

Tổng số thí sinh

878142

Điểm trung bình

5.64

Điểm trung vị

5.80

Số thí sinh đạt <=1 điểm

345

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

296273

(33.74%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

6.40


8.     Ngữ văn

Điểm

0

0.25

0.5

0.75

1

1.25

1.5

1.75

2

2.25

2.5

2.75

3

3.25

3.5

3.75

4

4.25

4.5

4.75

5

Số lượng

9

106

443

368

339

2101

2367

2725

4697

5136

7918

8625

13767

13452

19901

19982

31019

28973

42346

37341

70614

Điểm

5.25

5.5

5.75

6

6.25

6.5

6.75

7

7.25

7.5

7.75

8

8.25

8.5

8.75

9

9.25

9.5

9.75

10

 

Số lượng

55380

72948

61392

78078

55505

60226

40035

43953

25408

23440

12851

10942

4334

2803

898

390

55

17

0

0

 

Tổng số thí sinh

867937

Điểm trung bình

5.49

Điểm trung vị

5.50

Số thí sinh đạt <=1 điểm

1265

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

241615

(27.84%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

6.00


9.     Tiếng Anh

Điểm

0

0.2

0.4

0.6

0.8

1

1.2

1.4

1.6

1.8

2

2.2

2.4

2.6

2.8

3

3.2

Số lượng

0

0

5

33

123

469

1324

2864

5952

10310

16722

23685

31481

37599

42348

45297

45755

Điểm

3.4

3.6

3.8

4

4.2

4.4

4.6

4.8

5

5.2

5.4

5.6

5.8

6

6.2

6.4

6.6

Số lượng

44476

41861

39542

36385

33410

30588

27458

24979

22630

20989

18710

17283

15464

14288

13145

12173

11343

Điểm

6.8

7

7.2

7.4

7.6

7.8

8

8.2

8.4

8.6

8.8

9

9.2

9.4

9.6

9.8

10

Số lượng

10405

9834

9274

8552

7990

7612

7108

6970

6416

6045

5378

4845

3968

3133

1976

939

299

Tổng số thí sinh

789435

Điểm trung bình

4.36

Điểm trung vị

4.00

Số thí sinh đạt <=1 điểm

630

Số thí sinh đạt điểm dưới trung bình (<5 điểm)

542666

(68.74%)

Điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất

3.20

PHỔ ĐIỂM CỦA MỘT SỐTỔ HỢP

XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2019

1.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Toán, Vật lí, Hóa học

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

0

1

2

30

265

1093

2700

4171

5393

6826

8964

11595

15007

19154

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

=30

Số lượng

24214

29218

33899

36444

36222

32322

25820

18205

11220

6094

2886

1115

260

51

1

0

Trung bình

17.73

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

19.55

Trung vị

18.15

Tổng số nguyện vọng

333172


2.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Toán, Hóa học, Sinh học

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

0

0

1

23

174

757

1869

3522

4827

6747

9977

14649

21062

28153

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<30

=30

Số lượng

34949

39827

42159

39289

31813

22453

13784

8147

4529

2506

1414

713

283

63

4

0

Trung bình

16.85

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

17.80

Trung vị

17.05

Tổng số nguyện vọng

333694

3.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

1

2

15

133

594

1816

3973

7592

13241

21249

31892

44614

56731

66681

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<30

=30

Số lượng

68905

64617

55154

43073

30655

20757

12907

7973

4667

2749

1425

525

116

7

0

0

Trung bình

15.64

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

15.50

Trung vị

15.50

Tổng số nguyện vọng

562064

4.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

0

1

4

142

958

3497

8212

15112

23962

34499

47020

59452

70557

78485

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<30

=30

Số lượng

80978

78288

69367

58520

47078

37080

28620

20800

14367

7888

3320

706

79

1

0

0

Trung bình

15.78

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

15.00

Trung vị

15.70

Tổng số nguyện vọng

788993

5.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Toán, Vật lí, Tiếng Anh

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

0

0

0

13

127

654

1662

3124

4564

7097

10117

13992

18772

23750

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<30

=30

Số lượng

29226

32975

34566

32835

29055

23819

19170

14128

10038

6444

3710

1535

420

42

0

0

Trung bình

17.39

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

17.75

Trung vị

17.45

Tổng số nguyện vọng

321835


6.   Tổ hợp 03 môn xét tuyển: Toán, Ngữ văn, Vật lí

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

 

Số lượng

0

0

0

4

25

136

487

995

1821

2689

3823

5547

8018

11958

17178

 

Điểm

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<30

=30

Số lượng

23566

31375

38998

43340

43656

37938

27876

16561

7606

2502

467

54

2

0

0

0

Trung bình

18.05

Tổng điểm có nhiều thí sinh đạt nhất

19.15

Trung vị

18.40

Tổng số nguyện vọng

326622

                                                                      

H.Thanh